Hiện nay, hình thức cung cấp các nguyên tố vi lượng vẫn chủ yếu là các nguyên tố vi lượng vô cơ, chủ yếu do giá thành rẻ và đã được sử dụng từ lâu, tạo thành thói quen cố hữu. Tuy nhiên, phần lớn các nguyên tố vi lượng vô cơ dùng trong thức ăn chăn nuôi đều có nguồn gốc từ các sản phẩm phụ công nghiệp. Do giá thành thấp, các doanh nghiệp ở khâu thượng nguồn thường không xử lý chúng một cách triệt để, dẫn đến khả năng còn tồn đọng một lượng lớn các chất độc hại, gây ra nhiều vấn đề về an toàn và tính ổn định của thức ăn chăn nuôi.
Việc sử dụng các nguyên tố vi lượng hữu cơ chỉ giúp giảm bớt phần nào những vấn đề này. Điều này chủ yếu là do sự cạnh tranh ngày càng gay gắt của nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi, các yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng thức ăn, cùng với nhu cầu về các đặc điểm ngoại hình của vật nuôi trong giai đoạn chăn nuôi thương phẩm. Trong hai năm qua, dưới sự thúc đẩy của các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, các nguyên tố vi lượng hữu cơ đã dần được công nhận và ứng dụng rộng rãi. Trong bối cảnh đó, những thách thức mới đã nảy sinh theo yêu cầu của thời đại. Vấn đề làm thế nào để đánh giá một cách khoa học và áp dụng hợp lý các nguyên tố vi lượng hữu cơ đã đặt ra những thách thức mới cho nhiều nhà nghiên cứu công thức thức ăn chăn nuôi.

Dưới áp lực của hai vấn đề nêu trên, ngày càng nhiều doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi đã lựa chọn chuyển giao trực tiếp hỗn hợp vi lượng, tương tự như mô hình đa chiều, cho các công ty chuyên sản xuất và chế biến vi lượng để tập trung nguồn lực vào lĩnh vực mà họ giỏi nhất. Trong thức ăn chăn nuôi có khoảng bảy hoặc tám loại nguyên tố vi lượng, cùng hàng chục loại nguyên liệu đơn thể vô cơ và hữu cơ. Nếu doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi phải đánh giá từng loại một, điều này chắc chắn sẽ làm tăng đáng kể nguồn lực về nhân lực và tài chính. Việc không tiến hành đánh giá sẽ làm gia tăng rủi ro về an toàn và ổn định của thức ăn chăn nuôi.
Trong bối cảnh này, các hỗn hợp nguyên tố vi lượng được sản xuất theo yêu cầu là giải pháp hiệu quả và an toàn nhất. Tùy theo nhu cầu cụ thể của từng khách hàng, chúng tôi áp dụng phương pháp tùy chỉnh cá nhân hóa và giao toàn bộ các hỗn hợp nguyên tố vi lượng cho các nhà cung cấp chuyên nghiệp. Những lợi ích của các hỗn hợp nguyên tố vi lượng tùy chỉnh có thể được tóm tắt ngắn gọn qua các khía cạnh sau: ① Giảm thiểu rủi ro trong việc mua sắm của doanh nghiệp. Trước đây, phải mua hơn chục loại, nhưng giờ chỉ cần mua một hoặc vài loại khoáng chất hỗn hợp. ②Giảm áp lực về lưu trữ và kho bãi. Trước đây, hàng chục loại nguyên tố vi lượng đơn lẻ cần được lưu trữ riêng biệt, điều này không chỉ chiếm dụng kho nguyên liệu mà việc lưu trữ lâu dài các khoáng chất vô cơ còn dễ dẫn đến quá trình oxy hóa, đổi màu, vón cục và hút ẩm. Việc chuyển sang sử dụng các hỗn hợp khoáng chất có thể loại bỏ những vấn đề này. ③Giảm đáng kể chi phí đầu tư vào nhân sự và thiết bị kiểm soát chất lượng.
Vậy, làm thế nào để chúng ta có thể sản xuất hỗn hợp vi lượng chất lượng cao? Cần thực hiện các công tác sau đây: kiểm soát nguyên liệu, kiểm soát công thức, Quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi dạng premix và thiết bị sản xuất thức ăn hỗn hợp và kiểm soát chất lượng.
1. Kiểm soát nguyên liệu thô
Để kiểm soát nguyên liệu thô của hỗn hợp vi lượng, cần tập trung vào ba nguyên tắc chính, đó là: kiểm soát yếu tố oxy hóa, kiểm soát yếu tố vón cục và kiểm soát chỉ số vệ sinh.
(1) Kiểm soát yếu tố oxy hóa
Như chúng ta đều biết, nguyên tố dễ bị biến màu nhất trong hỗn hợp vi lượng là sắt. Các ion sắt (II) màu xanh nhạt trong nguyên liệu thô bị oxy hóa thành ion sắt (III) màu vàng, dẫn đến việc hỗn hợp vi lượng bị đổi màu. Vậy, nguyên nhân nào gây ra quá trình oxy hóa ion sắt, và làm thế nào để kiểm soát yếu tố gây biến màu này? Có thể tóm tắt ngắn gọn thành ba khía cạnh. Thứ nhất, việc kiểm soát các chất oxy hóa trong thức ăn chăn nuôi. Các nguyên tố vi lượng dùng trong thức ăn chăn nuôi chủ yếu có nguồn gốc từ các sản phẩm phụ công nghiệp. Quá trình sản xuất kẽm sunfat dùng trong thức ăn chăn nuôi chủ yếu được thực hiện bằng phương pháp ướt. Nguyên liệu được sử dụng là kẽm hypoxide từ công nghiệp, cũng chứa các nguyên tố khác như cadmium, chì, asen và sắt. Do đó, để thu được các sản phẩm kẽm sunfat có hàm lượng cao, cần phải loại bỏ tạp chất. Trong quá trình loại bỏ tạp chất, việc loại bỏ chất oxy hóa chiếm một vị trí quan trọng.
Chất oxy hóa được sử dụng để loại bỏ các tạp chất này chủ yếu là hydrogen peroxide, và một phần của nó được đưa vào hỗn hợp vi lượng cùng với nguyên liệu sunfat kẽm, do đó sắt hai giá trong hỗn hợp vi lượng bị oxy hóa thành sắt ba giá. Thứ hai, việc lựa chọn chất mang. Nhiều công ty sử dụng bột đá làm chất mang cho hỗn hợp nguyên tố vi lượng. Khi độ pH của hỗn hợp tăng do bột đá, sắt hai giá sẽ bị oxy hóa thành ion sắt ba giá khi độ pH lớn hơn 5. Thứ ba, sắt hữu cơ được chọn không được chelat hóa đầy đủ và bị oxy hóa thành sắt ba giá với lượng lớn dưới tác động của nước tự do trong hỗn hợp. Phương pháp giải quyết các vấn đề trên rất đơn giản. Thứ nhất, xác định lượng chất oxy hóa còn lại trong mỗi lô nguyên liệu. Thứ hai, lựa chọn chất mang nguyên tố vi lượng phù hợp. Thứ ba, đánh giá khoa học và hiệu quả các nguyên tố vi lượng hữu cơ.
(2) Kiểm soát yếu tố gây vón cục
Hiện tượng vón cục của hỗn hợp tiền trộn chủ yếu do sự hấp thụ độ ẩm và quá trình tái kết tinh của nguyên liệu gây ra. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là do trong nguyên liệu vẫn còn tồn tại một lượng lớn nước tự do, axit tự do và clorua. Các phương pháp chính để kiểm soát hiện tượng vón cục như sau: Thứ nhất, xây dựng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn nội bộ của doanh nghiệp. Do các tiêu chuẩn quốc gia liên quan đến các chất đơn nguyên tố vi lượng kiểm soát ít chỉ tiêu hơn, nên không thể dựa vào các tiêu chuẩn quốc gia để lựa chọn nguyên liệu thô chất lượng cao. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đáp ứng nhu cầu và yêu cầu kiểm tra của riêng mình. Cần xây dựng các tiêu chuẩn kiểm soát nội bộ chi tiết của doanh nghiệp. Thứ hai, kiểm soát nghiêm ngặt xem ba yếu tố trên của tất cả các nguyên liệu thô có vượt quá các tiêu chuẩn kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp hay không. Thứ ba, giảm thiểu việc sử dụng đồng sunfat pentahydrat.
(3) Theo dõi các chỉ số sức khỏe
Dựa trên tiêu chuẩn quốc gia, hàm lượng niken và thủy ngân cần được kiểm soát chặt chẽ hơn, bởi vì niken ảnh hưởng trực tiếp đến màu da của động vật non và gia cầm, trong khi đồng sunfat lại có hàm lượng niken cao nhất. Thủy ngân dễ gây tổn thương niêm mạc dạ dày và nhung mao ruột, dẫn đến giảm khả năng tiêu hóa và tỷ lệ hấp thu, do đó khẩu phần thức ăn cho heo con cai sữa cần tập trung vào việc kiểm soát xem hàm lượng thủy ngân có vượt quá tiêu chuẩn hay không. Một vấn đề quan trọng khác là kiểm soát dioxin. Hầu hết nguyên liệu để sản xuất sunfat đồng dùng trong thức ăn chăn nuôi ở nước ta đều sử dụng nước thải ăn mòn từ quá trình sản xuất bảng mạch điện tử. Nước thải ăn mòn dùng để sản xuất bảng mạch điện tử chỉ cần có ba điều kiện để sinh ra dioxin, đó là: vòng benzen, ion clorua và nhiệt độ cao. Do đó, chúng tôi đã kiểm tra hàm lượng dioxin trong sunfat đồng dùng làm thức ăn chăn nuôi thành phẩm và phát hiện hàm lượng này vượt quá tiêu chuẩn của EU từ 3 đến 5 lần. Như chúng ta đều biết, dioxin có tính gây ung thư rất cao, và việc sử dụng lâu dài thức ăn chăn nuôi có hàm lượng đồng cao cho heo con chắc chắn sẽ gây hại cho môi trường và con người.
2. Kiểm soát công thức
Do tỷ lệ hấp thu thấp của các nguyên tố vi lượng vô cơ cùng với giá thành rẻ, chi phí sản xuất thức ăn hỗn hợp rất thấp. Do đó, các nhà sản xuất đã sử dụng các nguyên tố vi lượng vô cơ với tỷ lệ cao gấp 3 lần hoặc thậm chí cao hơn so với tiêu chuẩn của NRC và các quy định quốc gia. Như chúng ta đều biết, việc sử dụng các nguyên tố vi lượng có một ngưỡng an toàn nhất định, và cũng tồn tại một tỷ lệ hấp thu nhất định giữa các nguyên tố này. Do việc sử dụng trên quy mô lớn, động vật không thể hấp thụ hết, dẫn đến sự lãng phí lớn các nguyên tố vi lượng. Đồng thời, một lượng lớn các cation cũng gây ra một sự kích thích nhất định đối với sự cân bằng điện giải trong ruột của động vật. Do đó, đối với việc sử dụng các nguyên tố vi lượng, chúng ta phải tập trung vào hai nguyên tắc cơ bản là hàm lượng hiệu quả và tỷ lệ các nguyên tố, đồng thời thiết kế các hỗn hợp nguyên tố vi lượng cho động vật ở các giống và giai đoạn khác nhau với các mô hình nguyên tố vi lượng lý tưởng.
Khi thiết kế hỗn hợp vi lượng cho bất kỳ loài động vật nào, cần phải xem xét các yếu tố sau đây dựa trên các nguyên tắc thiết kế công thức: Thứ nhất, sự thất thoát do phản ứng oxy hóa khử giữa các dạng khác nhau của vi lượng. Thứ hai, tỷ lệ bổ sung tối ưu giữa bốn nguyên tố sắt, đồng, kẽm và mangan. Thứ ba, tỷ lệ giữa vi lượng hữu cơ và vi lượng vô cơ. Thứ tư, liệu các khu vực khác nhau có thiếu hụt nguyên tố vi lượng hay không. Thứ năm, trong các mùa khác nhau, lượng an toàn của nguyên tố vi lượng cần được tăng lên. Trong số đó, tỷ lệ bổ sung giữa nguyên tố vi lượng vô cơ và hữu cơ là vấn đề phức tạp nhất mà nhiều công ty thức ăn chăn nuôi gặp phải trong quá trình thiết kế. Tại đây, cơ sở dữ liệu ứng dụng nguyên tố vi lượng cơ bản và kinh nghiệm ứng dụng thị trường mà các doanh nghiệp sản xuất của chúng tôi sở hữu trở nên đặc biệt quan trọng.

3. Quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi trộn sẵn, thiết bị và kiểm soát chất lượng
(1) Quy trình sản xuất
Trước hết, chúng ta cần làm rõ các đặc điểm của các hỗn hợp vi lượng chất lượng cao, có thể tóm tắt thành năm điểm chính. Cụ thể là: Thứ nhất, đảm bảo các thành phần vi lượng được phân bố đồng đều. Thứ hai, cải thiện độ ổn định của các thành phần vi lượng. Thứ ba, tiêu chuẩn hóa mức độ bổ sung. Thứ tư, đơn giản hóa quy trình sản xuất của các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi. Thứ năm, tối đa hóa hiệu ứng hiệp đồng của các thành phần vi lượng.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng sự phân bố đồng đều là yếu tố hàng đầu. Vậy làm thế nào để các chất hóa học có mật độ khối lượng, độ ẩm và kích thước hạt khác nhau có thể được trộn đều? Không còn nghi ngờ gì nữa, có hai khía cạnh chính, đó là: nghiền siêu mịn các thành phần rất nhỏ của nguyên liệu, và ứng dụng khoa học, tự động hóa thiết bị trộn sơ bộ.
Theo nguyên lý phân phối Poisson, sản phẩm premix phải có độ đồng đều khi trộn (CV) ≤ 3%. Việc đảm bảo mỗi mẫu chứa ít nhất 900 hạt của thành phần này sẽ giúp tránh sai sót trong việc cung cấp dinh dưỡng và kết quả phân tích thành phần đó. Ví dụ, natri selenit, canxi iodat và crom hữu cơ trong premix vi lượng có hàm lượng bổ sung rất thấp, và liều lượng hiệu quả gần với liều lượng độc hại. Do đó, việc nghiền siêu mịn là cần thiết để đảm bảo sự đồng nhất trong quá trình trộn. Hiện nay, nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi dạng hỗn hợp sẵn Tất cả đều sử dụng phương pháp nghiền bi khô để nghiền. Kích thước hạt trung bình sau khi nghiền là 500-600 mesh.
(2) Thiết bị sản xuất thức ăn hỗn hợp sẵn
Việc ứng dụng khoa học các thiết bị trộn sẵn hoàn toàn tự động giúp nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất và giảm chi phí thu mua nguyên liệu cho các nhà máy thức ăn chăn nuôi. Hệ thống này còn kiểm soát chặt chẽ tính an toàn và ổn định của hỗn hợp vi lượng. Hệ thống điều khiển trung tâm quản lý trình tự cấp liệu của các nguyên liệu trong công thức, từ đó giảm thiểu các vấn đề như cấp liệu trùng lặp hoặc thiếu hụt do quá trình cấp liệu thủ công. Công nghệ cân vi lượng chính xác giúp kiểm soát hiệu quả sai số trong quá trình cấp liệu. Máy trộn cánh đôi có thể đảm bảo rằng độ đồng nhất của hỗn hợp vật liệu được kiểm soát ở mức dưới 3%.
(3) Kiểm soát chất lượng chính xác và khả năng truy xuất nguồn gốc bằng hình ảnh
Ngoài công nghệ khoa học và thiết bị trộn sẵn tự động hiện đại, còn cần phải có một bộ quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Đầu tiên là việc xác định độ đồng đều của hỗn hợp. Phương pháp truyền thống để xác định độ đồng đều của hỗn hợp vi lượng là phát hiện hàm lượng sắt trong đó. Tuy nhiên, việc phát hiện hàm lượng sắt gặp phải hai vấn đề. Thứ nhất, tỷ lệ nguyên tố sắt trong quặng vi lượng tương đối lớn, không thể phản ánh đầy đủ độ đồng đều của hỗn hợp đa quặng. Thứ hai, quặng vi lượng được chế biến bởi một số nhà máy chế biến thức ăn trộn sẵn hiện nay không chứa sắt, do đó không thể phát hiện sắt để phản ánh độ đồng đều của sản phẩm thức ăn trộn sẵn. Bạn có thể chọn các thành phần vi lượng như iốt, selen và coban để đánh giá chỉ số độ đồng đều của hỗn hợp, điều này sẽ chính xác hơn.
Yếu tố quan trọng nhất trong việc sử dụng các hỗn hợp vi lượng hiện nay là đặt niềm tin của các công ty thức ăn chăn nuôi vào thương hiệu của các nhà cung cấp khoáng chất đa nguyên tố được lựa chọn. Với tư cách là một nhà sản xuất khoáng chất đa nguyên tố, việc xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc chi tiết là điều cần thiết để sản phẩm khoáng chất đa nguyên tố không chỉ là một mặt hàng “lạnh” được đặt trong kho của khách hàng, mà người phụ trách tại công ty thức ăn chăn nuôi phải thực sự hiểu rõ về sản phẩm này. Tình hình thực tế của từng khâu từ thu mua nguyên liệu, thiết kế công thức, chế biến hỗn hợp, kiểm tra thành phẩm, logistics. Để đạt được mục tiêu này, một số công ty trên thị trường cũng đã ra mắt hệ thống tra cứu truy xuất nguồn gốc sản phẩm trực tuyến, để khách hàng có thể hiểu rõ về các khía cạnh của sản phẩm.