Thức ăn thủy sản dạng viên ép là một loại thức ăn chăn nuôi chất lượng cao, thân thiện với môi trường, ít gây ô nhiễm, giảm thiểu chất thải, hiệu quả cao và tỷ lệ chuyển hóa cao. Việc sử dụng thức ăn ép đùn là một phương pháp quan trọng để sản xuất các sản phẩm chăn nuôi chất lượng cao và an toàn, đồng thời đảm bảo sức khỏe con người. Đây cũng là xu hướng phát triển của ngành thức ăn chăn nuôi trong tương lai, và là xu hướng tất yếu trong sự phát triển của ngành thức ăn thủy sản với chủ đề xanh và bảo vệ môi trường. Thức ăn ép cho thủy sản đang bước vào thời kỳ mở rộng "mạnh mẽ". Các công ty thức ăn chăn nuôi lớn đã lần lượt tham gia vào lĩnh vực này. Tuy nhiên, sự chấp nhận thức ăn ép của người chăn nuôi không nhanh bằng tốc độ quảng bá của nó. Hôm nay, Richi Machinery sẽ cùng mọi người tìm hiểu đầy đủ về những ưu điểm của thức ăn ép đối với cá và tôm.

máy sản xuất thức ăn cá mới

1. Ưu điểm của thức ăn chăn nuôi dạng ép đùn

(1) Quản lý chăn nuôi thuận tiện

Do thức ăn ép có thể nổi trên mặt nước trong thời gian dài, nên không cần phải đặt bàn cho ăn khi cho cá ăn, nhưng cần phải cho ăn tại một điểm cố định. Động vật thủy sản cần bơi lên mặt nước khi ăn, vì vậy bạn có thể quan sát trực tiếp quá trình ăn uống của chúng, điều chỉnh lượng thức ăn kịp thời và nắm bắt được tình trạng sinh trưởng cũng như sức khỏe của cá. Do đó, thức ăn ép viên thủy sản thuận lợi hơn cho việc nuôi trồng và quản lý khoa học, không chỉ tiết kiệm nhiều thời gian mà còn nâng cao hiệu quả lao động. Người nuôi có thể tính toán lượng thức ăn cho ăn dựa trên loài nuôi, kích cỡ, sản lượng, nhiệt độ nước, tốc độ cho ăn và các điều kiện khác. Tốc độ cho ăn nhanh, tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời nâng cao đáng kể hiệu quả công việc.

(2) Giảm hoạt tính của các yếu tố chống dinh dưỡng trong nguyên liệu

Trong nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có chứa nhiều yếu tố chống dinh dưỡng, chẳng hạn như gossypol, saponin và chất ức chế trypsin trong dầu hạt bông, bột đậu nành và bột hạt bông. Trong điều kiện độ ẩm và nhiệt độ nhất định, các yếu tố chống dinh dưỡng này sẽ dần bị phân hủy trong quá trình nở. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực lên các enzym tiêu hóa, từ đó nâng cao hiệu quả tiêu hóa và hấp thu thức ăn, giảm lượng phân thải, qua đó góp phần giảm thiểu ô nhiễm nước.

(3) Giảm thiểu vi sinh vật có hại

Thông qua quá trình nở của thiết bị, nguyên liệu sẽ nở ra ngay lập tức dưới nhiệt độ và áp suất cao để đáp ứng yêu cầu về lực nổi. Trong quá trình này, nhiệt độ cao, độ ẩm cao và áp suất cao có thể tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật có hại. Dữ liệu cho thấy có hơn 10.000 vi khuẩn E. coli trên mỗi gam nguyên liệu thô, nhưng chỉ còn dưới 10 vi khuẩn E. coli sau khi ép đùn và nở. Ở nhiệt độ cao 85°C, Salmonella có thể bị tiêu diệt hoàn toàn, giúp duy trì chất lượng nước và giảm tác động của các yếu tố môi trường bất lợi trong nuôi trồng thủy sản. Đồng thời, hàm lượng nước trong thức ăn chỉ là 8%-10%, giúp cải thiện độ ổn định bảo quản của thức ăn thủy sản.

(4) Hương vị đậm đà, giúp cơ thể hấp thu và sử dụng dưỡng chất hiệu quả hơn

Nhiệt độ trong quá trình chế biến viên nén là 85°C–95°C, nhiệt độ chế biến nguyên liệu ép đùn là 120°C–145°C, và nhiệt độ tối đa trong quá trình ép đùn và nở có thể đạt tới 150°C. Nguyên liệu được xử lý ở nhiệt độ cao chỉ trong 8 giây. Sau khi nở, các vi sinh vật, trứng và vi khuẩn gây bệnh khác nhau bị tiêu diệt, giúp cải thiện chất lượng thức ăn và giảm các bệnh về đường tiêu hóa ở động vật. Đồng thời, vật liệu đùn có thể cải thiện độ ngon miệng của thức ăn thông qua quá trình xử lý nhiệt độ cao, giúp hấp thụ và sử dụng hiệu quả hơn.

Máy ép thức ăn cho cá dạng ống xoắn

2. Tác động của vật liệu đùn ép đối với chất lượng nước

(1) Độ ổn định cao

Vật liệu ép đùn có độ ổn định cao trong nước và sẽ không tan trong vòng hai giờ. So với vật liệu dạng viên, vật liệu ép đùn có thể tiết kiệm được 10%-20% nguyên liệu. Ngay cả một phần thức ăn chưa được tiêu thụ còn sót lại trên mặt nước cũng có thể được thu hồi và sấy khô, giúp hạn chế đáng kể tình trạng lãng phí thức ăn. Vật liệu ép đùn dễ quan sát và kiểm soát, đồng thời có thể giảm thiểu hoặc tránh được tình trạng ô nhiễm chất lượng nước do vật liệu bột và thức ăn dư thừa gây ra, điều này rất có lợi cho việc bảo vệ môi trường và sự phát triển của cá.

(2) Nâng cao độ ổn định khi bảo quản

Do được xử lý ở nhiệt độ cao, áp suất cao và qua quá trình sấy khô, hàm lượng nước trong vật liệu ép đùn tương đối thấp, thường khoảng 9%, độ cứng của hạt cao và độ ổn định tốt. Do đó, vật liệu ép đùn có thể được bảo quản trong thời gian dài, không dễ bị ẩm ướt, không dễ bị mốc và tránh được sự mất mát chất dinh dưỡng. Vật liệu ép đùn có độ ổn định trong nước rất cao (sẽ không bị tách lớp trong vòng 16-32 giờ), do đó ít gây ô nhiễm cho chất lượng nước.

3. Tỷ lệ sử dụng vật liệu đùn

(1) Hương vị ngon

Sau khi đùn, cấu trúc dạng hạt của vật liệu đùn có độ xốp, rỗng, giòn và có hương vị ngon. Ngoài ra, khuôn có thể được tạo thành các lỗ có hình dạng khác nhau, nhờ đó có thể sản xuất thức ăn có hình dạng và kích thước đa dạng. Do cấu trúc hạt của vật liệu ép đùn lỏng lẻo hơn, nó có thể sản xuất thức ăn cho cá hồi Đại Tây Dương, cá hồi cầu vồng và các loài nuôi đặc biệt khác cần hàm lượng chất béo cao. Hàm lượng chất béo của một số loại thức ăn lên tới 30%-35%.

(2) Tỷ lệ tiêu hóa và sử dụng cao hơn

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hàm lượng tinh bột loại A trong thức ăn chăn nuôi tăng từ 13,58% lên 81,55% sau quá trình ép đùn. Đồng thời, nó có độ nở cao hơn và dễ dàng được các enzym sử dụng triệt để hơn. Thông qua nhiệt độ cao và áp suất cao trong quá trình phồng, nguyên liệu thực vật có thể làm tinh bột hóa và tổ chức protein, điều này có lợi hơn cho quá trình tiêu hóa và hấp thụ của động vật, đồng thời cải thiện khả năng tiêu hóa và sử dụng thức ăn chăn nuôi. Khả năng tiêu hóa của thức ăn thủy sản có thể tăng từ 10% lên 35% thông qua quá trình ép đùn. Ví dụ, độ tiêu hóa của tinh bột thô đối với cá hồi cầu vồng chỉ là 40%, trong khi độ tiêu hóa của tinh bột sau khi xử lý là hơn 60%.

Hiện nay, hầu hết các loài cá nuôi như cá chép, cá trắm cỏ và cá rô phi đều không có dạ dày, và chúng chủ yếu dựa vào sự hấp thu qua ruột. Thức ăn càng nhỏ, tỷ lệ hấp thu và sử dụng của cá càng cao. Trong quá trình sản xuất, nguyên liệu ép đùn cao cấp 95% dành cho cá biển có độ mịn trên 80 mesh. Ngay cả đối với các loài phổ biến như cá chép cỏ, cá rô phi và cá da trơn, nguyên liệu 95% sẽ có độ mịn hơn 60 lưới. Tỷ lệ sử dụng nguyên liệu ép đùn sau khi nghiền lên đến 98%, trong khi tỷ lệ sử dụng nguyên liệu viên nén thường chỉ lên đến 75%.

4. Nguyên lý của công nghệ gia công đùn

Quá trình phồng là việc sử dụng máy đùn cùng với tác động cắt của trục vít và ống trục vít trong máy đùn để làm nóng và tạo áp suất cho nguyên liệu, sau đó ép nguyên liệu ở nhiệt độ và áp suất cao ra khỏi lỗ khuôn, khiến thể tích nguyên liệu giãn nở do sự sụt giảm áp suất đột ngột. Đây là một kỹ thuật chế tác. Quá trình phồng có thể được chia thành hai phương pháp xử lý: khô và ướt. Phồng khô không cần thêm nước vào nguyên liệu thô. Nguyên liệu thô không được xử lý ủ trước khi đi vào buồng giãn nở. 

Nhiệt sinh ra trong quá trình nở ra được truyền hoàn toàn qua trục vít dưới tác động của năng lượng cơ học. Tấm cắt và thành trong của khoang phồng được tạo ra. Cấu trúc của máy đùn ướt phức tạp hơn so với máy đùn khô. Nguyên liệu được làm nguội và ủ trước khi vào buồng giãn nở để tăng độ chín. Để tăng cường kiểm soát quá trình chín, buồng giãn nở cũng được trang bị thiết bị đưa hơi nước và thêm nước, nhằm hỗ trợ quá trình gia nhiệt hoặc làm mát.

Quy trình phồng nở tiêu chuẩn diễn ra như sau: nguyên liệu đã được nghiền và trộn đều được đưa vào buồng điều hòa để đạt độ ẩm và nhiệt độ nhất định. Hỗn hợp nguyên liệu đã qua quá trình làm nguội và ủ được chuyển đến thùng phồng nở, nơi nguyên liệu được đẩy qua các khu vực khác nhau nhờ trục vít quay tốc độ cao. Nhiệt độ và áp suất của nguyên liệu tăng dần do ma sát, và van điều chỉnh áp suất giữa các khu vực sẽ tiếp tục điều chỉnh áp suất. 

Nhiệt độ và áp suất giãn nở đạt mức tối đa tại điểm khởi đầu của ống xoắn hình nón ở đầu máy đùn. Nhiệt độ của vật liệu tăng lên 135–160℃, và áp suất là 15–40 atm. Lúc này, mặc dù nhiệt độ nước cao hơn 100℃, nhưng áp suất lại cao hơn rất nhiều. Ở áp suất 1 atm, hiện tượng sôi sẽ không xảy ra. Cuối cùng, khi vật liệu đi vào môi trường áp suất khí quyển qua lỗ khuôn hình vòng, áp suất đột ngột giảm và hơi nước thoát ra nhanh chóng, khiến vật liệu giãn nở mạnh mẽ.

5. RICHI  Máy sản xuất thức ăn thủy sản dòng SZLH   Đề xuất:

Mẫu Công suất Công suất máy Đường kính trục vít
Máy đùn DGP40-C  0,03–0,04 tấn/giờ Một pha - 6 kW Φ40 mm
Máy đùn DGP40-C 0,03–0,04 tấn/giờ 5,5 kW Φ40 mm
Máy đùn DGP50-C 0,06–0,08 tấn/giờ 11 kW Φ50 mm
Máy đùn DGP60-C 0,12–0,15 tấn/giờ 15 kW Φ60 mm
Máy đùn DGP70-B 0,18–0,2 tấn/giờ 18,5 kW Φ70 mm
Máy đùn DGP80-B 0,2–0,25 tấn/giờ 22 kW Φ80 mm
Máy đùn DGP90-B 0,3–0,35 tấn/giờ  37 kW Φ90 mm
Máy đùn DGP120-B 0,5–0,6 tấn/giờ 55 kW Φ120 mm
Máy đùn DGP135-B 0,7–0,8 tấn/giờ 75 kW Φ133 mm
Máy đùn DGP160-B 1–1,2 tấn/giờ 90 kW Φ155 mm
Máy đùn DGP200-B 1,8–2,0 tấn/giờ 132 kW Φ195 mm
WhatsApp
email
Yêu cầu báo giá
Lên đầu trang