Ứng dụng tảo biển trong thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm

Rong biển là một loại sinh vật tự sinh sôi nảy nở, phân bố cực kỳ rộng rãi trong đại dương. Thông qua quá trình quang hợp, rong biển chuyển hóa các chất vô cơ trong đại dương thành các chất hữu cơ. Hiện nay, đã có khoảng 1.000 loài rong biển được phát hiện, có thể chia thành hơn 10 nhóm như Chlorophyta, Phaeophyta và Cyanophyta. Các loài tảo này rất giàu protein, polysaccharide, chất béo, vitamin, khoáng chất và các chất hoạt tính sinh học có chức năng đặc biệt. Chúng là một kho tàng nguyên liệu tự nhiên cho thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và dược phẩm. Hiện nay, sản lượng bột tảo biển hàng năm trên thế giới đạt 150.000 tấn, và việc phát triển và sử dụng tài nguyên biển để phát triển chăn nuôi tiết kiệm thức ăn là rất hứa hẹn và đầy triển vọng.

Các công đoạn chế biến thức ăn chăn nuôi

1. Giá trị dinh dưỡng của rong biển

Giá trị dinh dưỡng của rong biển rất cao. Theo kết quả đo đạc, hàm lượng protein thô trong rong biển dao động từ 81% đến 121%, có thể lên tới 17%, và hàm lượng hợp chất hữu cơ không chứa nitơ nằm trong khoảng 30% đến 60%, chủ yếu bao gồm chất nhầy rong biển, tinh bột, mannitol, cellulose, v.v.; nó cũng chứa nhiều loại khoáng chất chiếm khoảng 20% đến 30%, chủ yếu là kali, natri, canxi, magiê, stronti, iốt, coban, phốt pho, mangan, kẽm, selen, v.v. Hàm lượng iốt là 0,4% đến 0,7%, đây là một chất bổ sung tự nhiên. Iốt là chất tốt nhất phụ gia thức ăn chăn nuôi, đồng thời còn chứa VA, VC, VE, VB1, VB2, VB12 và các loại vitamin khác. Sản phẩm này cũng chứa các sắc tố và nhiều chất hoạt tính có thể thúc đẩy sự phát triển của động vật.

Trong số đó, tổng hàm lượng axit amin trong ba loại tảo Ulva, Yitai và Enteromorpha lần lượt là 9,6%, 8,6% và 5,9%. Hai loại tảo sau có hàm lượng cao hơn so với ngô, gạo và lúa miến. Hàm lượng axit amin thiết yếu của ba loại tảo trên là 4,5%, 4,1% và 3,0%, chiếm khoảng 47%–50% tổng lượng axit amin; và hàm lượng lysine lần lượt là 0,4%, 0,44% và 0,36%. Hàm lượng lysine trong gạo và lúa miến lần lượt là 0,25%, 0,30% và 0,24%, không cao bằng hàm lượng trong ba loại thức ăn từ rong biển. Do đó, rong biển là một loại phụ gia thức ăn chăn nuôi chất lượng cao mới cho gia súc và gia cầm.

Trước khi giới thiệu các ứng dụng của rong biển trong nuôi trồng thủy sản, hôm nay chúng ta sẽ tập trung tìm hiểu về ứng dụng của rong biển trong chăn nuôi gia súc và gia cầm.

2. Ứng dụng của tảo biển trong ngành chăn nuôi gia súc và gia cầm

Hiện nay, tảo biển kích thước lớn được sử dụng làm thức ăn trực tiếp hoặc được chế biến thành bột tảo biển để làm thức ăn. Các khu vực ven biển giàu tài nguyên tảo biển và có thể tự sản xuất và chế biến thành bột tảo biển, trong khi các khu vực nội địa có thể trực tiếp mua và sử dụng bột tảo biển đã qua chế biến làm thức ăn.

(1) Ứng dụng của tảo biển trong thức ăn cho gà

Việc bổ sung bột tảo biển 3% vào thức ăn cho gà đẻ để thay thế một lượng tương đương cám lúa mì, v.v., có thể cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và tiết kiệm lượng thức ăn tinh, tăng sản lượng trứng lên 7%, đồng thời giảm tỷ lệ trứng vỡ khoảng 5%, và có thể giúp giảm đáng kể chi phí chăn nuôi.

Do bột tảo biển có hàm lượng i-ốt cao, việc bổ sung bột tảo biển 5% vào khẩu phần ăn của gà đẻ và cho ăn trong vòng 7–15 ngày có thể tạo ra trứng giàu i-ốt, từ đó giúp tăng đáng kể lợi nhuận kinh tế từ việc chăn nuôi gà.

Thêm bột tảo biển 2% vào Chế độ ăn cho gà thịt có thể giúp tăng tốc độ tăng trưởng từ 15% lên 20%, cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn từ 12,5% lên 15%, đồng thời giảm đáng kể tỷ lệ tử vong.

Ngoài ra, theo một số báo cáo nghiên cứu gần đây, các polysaccharide có trong tảo biển có thể giúp cải thiện năng suất chăn nuôi gia súc và gia cầm, sức khỏe đường ruột, khả năng miễn dịch cũng như các khía cạnh khác trong sản xuất chăn nuôi.

(2) Ứng dụng tảo biển trong chăn nuôi gia súc và gia cầm

Theo các thí nghiệm, việc bổ sung bột tảo 5% vào khẩu phần ăn của bò sữa có thể thúc đẩy lượng thức ăn tiêu thụ, tăng sản lượng sữa nhờ 5%, nâng cao hàm lượng i-ốt trong sữa và tăng giá trị dinh dưỡng của sữa; đồng thời làm giảm đáng kể các bệnh về cơ quan sinh sản và bệnh vú ở bò sữa, đồng thời nâng cao tỷ lệ thụ thai.

Việc bổ sung bột tảo biển 4% vào khẩu phần thức ăn cho heo nái đang cho con bú có thể làm tăng sản lượng sữa hơn 8%, thúc đẩy đáng kể tốc độ tăng trưởng của heo con, tăng trọng lượng khi cai sữa, giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót; trong khẩu phần ăn cho lợn đang lớn và lợn thịt, việc bổ sung từ 2% đến 3% bột tảo biển có thể làm tăng trọng lượng tăng hàng ngày lên 18%, tiết kiệm thức ăn từ 2% đến 4% và đạt tỷ lệ thức ăn/thịt từ 3,2:1 đến 3,1:1, giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và giữ cho lợn khỏe mạnh.

Việc bổ sung 35g bột tảo biển vào khẩu phần ăn hàng ngày của mỗi con cừu có thể giúp tăng sản lượng len lên 20%, cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của cừu, đồng thời ngăn ngừa tình trạng rụng lông và bệnh cơ trắng ở cừu.

Tóm lại, khi bột tảo biển được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi, nó không chỉ giúp cải thiện hiệu quả thành phần dinh dưỡng của thức ăn mà còn tăng tỷ lệ tiêu hóa thức ăn. Đồng thời, nó còn giúp nâng cao chất lượng sản phẩm chăn nuôi gia súc và gia cầm, đồng thời tăng cường khả năng chống lại bệnh tật và stress của động vật, từ đó cải thiện năng suất chăn nuôi và mang lại lợi ích kinh tế.

WhatsApp
email
Yêu cầu báo giá
Lên đầu trang