Trong những năm gần đây, sự phát triển của ngành thức ăn chăn nuôi đã cho thấy một xu hướng mới, và công nghệ ép đùn dần được nhiều người chấp nhận Các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi quy mô lớn nhờ những ưu điểm độc đáo của nó. Sau Thiết bị ép đùn thức ăn cho cá cảnh khi bước chân vào ngành chế biến thức ăn chăn nuôi, công ty này nhanh chóng trở thành một trong những mô hình hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất Thức ăn thủy sản ép đùn cao cấp.
Trong điều kiện bình thường, hàm lượng nước trong các sản phẩm đùn thường khá cao. Lấy thức ăn nổi cho cá Ví dụ, sau quá trình ép đùn, hàm lượng nước thường dao động từ 21% đến 24%, trong khi hàm lượng nước an toàn để bảo quản thức ăn thủy sản ép đùn thường phải được kiểm soát ở mức khoảng 10%. Chỉ riêng thiết bị làm mát thông thường không còn đủ khả năng đáp ứng nhu cầu tách nước, do đó cần phải thiết lập các khu vực xử lý sấy khô thức ăn chuyên dụng trong Quy trình sản xuất dây chuyền thức ăn chăn nuôi và việc trang bị thêm thiết bị sấy thức ăn chăn nuôi chuyên dụng.

Hiện nay, thiết bị sấy thức ăn chăn nuôi Các loại máy sấy được sử dụng trong ngành thức ăn chăn nuôi chủ yếu được chia thành máy sấy đứng và máy sấy ngang (còn được gọi là "máy sấy thức ăn ngang"). Hiện nay, máy sấy đứng đã ít được sử dụng, và hầu hết các nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản quy mô lớn và vừa được xây dựng mới trong những năm gần đây đều sử dụng máy sấy thức ăn ngang.
Hầu hết các máy sấy ngang đều được trang bị băng tải một lớp hoặc nhiều lớp (hoặc các thanh ray thép có lỗ) để hỗ trợ quá trình di chuyển nguyên liệu trong buồng sấy. Không khí nóng đi qua lớp nguyên liệu theo chiều dọc, trao đổi nhiệt và độ ẩm với nguyên liệu trên băng tải, sau đó được thải ra ngoài qua một ống dẫn chuyên dụng. Đây là nguyên lý hoạt động chung của máy sấy nạp ngang. Do nguyên liệu di chuyển dọc theo băng tải trong buồng sấy, nên tốc độ di chuyển chậm hơn, quãng đường dài hơn và thời gian sấy cũng lâu hơn so với máy sấy đứng. Tất cả các nguyên liệu đều có điều kiện sấy bên ngoài gần như giống nhau, do đó máy sấy ngang có hiệu quả hơn máy sấy đứng về phạm vi độ ẩm hoặc độ đồng đều về độ ẩm của sản phẩm thành phẩm. Điều này được quyết định bởi nguyên lý sấy và cấu trúc cơ khí của máy sấy ngang.
Quá trình sấy là một quy trình tương đối phức tạp và bị chi phối bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như thời gian sấy, nhiệt độ không khí nóng, lưu lượng không khí nóng, tính chất vật lý và hình dạng hình học của các thành phần vật liệu, v.v., đều sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả sấy cuối cùng, điều này được thể hiện cụ thể qua sản phẩm, cụ thể là độ ẩm của sản phẩm và hai chỉ số chính về sự không đồng đều của độ ẩm. Một hệ thống xử lý sấy khô tuyệt vời và ổn định không chỉ đề cập đến một máy sấy thức ăn mạnh mẽ, mà còn bao gồm các bộ phận như thiết bị cơ khí phụ trợ, hệ thống năng lượng nhiệt, hệ thống ống dẫn khí và hệ thống điều khiển điện. Hiệu quả sấy khô tốt là kết quả của sự kết hợp tác động của tất cả các thành phần trong hệ thống sấy khô thức ăn. Các khía cạnh sau đây cũng cần được xem xét trong quá trình lựa chọn và vận hành:
1. Một dụng cụ nới rộng
Đối với máy sấy cấp liệu ngang, chất lượng của bộ phân phối ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng đều của độ ẩm sản phẩm, đây là một khâu tương đối quan trọng trong hệ thống sấy.
Thiết bị rải giúp phân bố vật liệu đều trên băng tải, nhờ đó luồng không khí tại mỗi điểm trên băng tải gần như đồng đều, đây là một trong những điều kiện tiên quyết để đảm bảo độ ẩm đồng đều của sản phẩm. Thiết bị rải có thể được lắp đặt liền kề với lò sấy cấp liệu, hoặc có thể hoạt động như một thiết bị độc lập với nhiều kiểu dáng khác nhau, chẳng hạn như kiểu dao động, kiểu cào ngang, kiểu băng tải dao động, v.v. Người dùng có thể chọn một dạng phù hợp theo nhu cầu thực tế. Không làm hỏng bề ngoài của vật liệu là một nguyên tắc khác bên cạnh hiệu quả rải.
Hiện nay, loại máy rải thức ăn đã phát triển hoàn thiện hơn là máy rải dao động, với cấu trúc cơ khí đơn giản, hệ thống truyền động đáng tin cậy, tần số và biên độ dao động có thể điều chỉnh, cùng hiệu quả rải thức ăn tốt, phù hợp với hầu hết các loại thức ăn ép viên cho thủy sản.
2. Hệ thống và đường đi của gió
Cần đảm bảo cung cấp đủ nhiệt và ổn định cho lò sấy thức ăn chăn nuôi, nếu không sẽ không thể đảm bảo được sự ổn định của lò sấy. Lò sấy thức ăn chăn nuôi có thể sử dụng hơi nước, dầu truyền nhiệt hoặc khí đốt làm nguồn nhiệt, trong đó hiệu suất của khí đốt cao hơn.
Do một số công đoạn trong công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi đòi hỏi phải sử dụng hơi nước, chẳng hạn như ép viên, làm phồng, v.v., nên nhìn chung, hơi nước nên là lựa chọn ưu tiên làm nguồn nhiệt cho lò sấy thức ăn chăn nuôi, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho nhà máy và tiết kiệm chi phí vận hành hàng ngày.
Bộ trao đổi nhiệt là bộ phận cốt lõi của hệ thống sưởi ấm. Dựa trên hiệu quả ứng dụng thực tế, hiệu suất của bộ trao đổi nhiệt hơi nước sử dụng ống có cánh tản nhiệt composite thép-nhôm cao hơn, đồng thời ống có cánh tản nhiệt này không dễ bị biến dạng và tích tụ nước.
Máy sấy ngang truyền thống sử dụng một bộ trao đổi nhiệt có kích thước lớn hơn để đưa không khí nóng vào từng buồng sấy thông qua nhiều đường ống phân phối không khí. Vấn đề của phương pháp này là việc điều chỉnh lưu lượng không khí trong từng buồng sấy không dễ dàng, các đường ống phân phối không khí cần được cách nhiệt, đồng thời chiếm diện tích lớn bên ngoài máy sấy và cấu trúc cũng phức tạp hơn. Richi Machinery Máy sấy băng tải đối lưu nhiều tầng dòng HRHG sử dụng hệ thống sưởi ấm độc lập và các ống dẫn khí tích hợp trong từng buồng sấy để giải quyết các vấn đề nêu trên. Đồng thời, việc tái tuần hoàn không khí nóng giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng của máy sấy. Công suất xử lý hàng giờ là 3,5 tấn (thức ăn nổi cho cá dạng ép đùn đường kính 3 mm), và lượng hơi nước tiêu thụ khoảng 1,5 tấn/giờ khi độ ẩm được giảm từ 24,1% xuống còn 10,1%.

3. Hệ thống điều khiển
Việc điều khiển tự động hệ thống sấy thức ăn chăn nuôi khó thực hiện hơn, bởi vì có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy và có nhiều công đoạn cần được điều khiển. Toàn bộ hệ thống điều khiển có chi phí cao, điều này không kinh tế đối với việc sấy thức ăn chăn nuôi. Do đó, phương pháp thực tế hơn là tự động điều chỉnh một thông số quan trọng nhất định và điều chỉnh thủ công các thông số khác. Nhiệt độ sấy của máy sấy thức ăn chăn nuôi được điều chỉnh tự động, trong khi lưu lượng không khí và thời gian sấy được điều chỉnh thủ công. Việc điều khiển nhiệt độ tự động đảm bảo rằng máy sấy vẫn có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ tương đối ổn định khi áp suất hơi dao động.
4. Vật liệu được gia công
Thành phần và các tính chất vật lý của vật liệu cũng có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sấy cuối cùng:
① Nếu công thức thức ăn chứa tỷ lệ chất béo cao, việc sấy khô sẽ không thuận lợi.
②Khi viên thức ăn có độ đặc tương đối cao, điều này không thuận lợi cho quá trình khuếch tán nước từ bên trong viên thức ăn ra bề mặt viên thức ăn theo hiện tượng mao dẫn.
③Khi kích thước hạt nguyên liệu lớn, thời gian sấy sẽ lâu hơn.
④Kích thước của tất cả các hạt thức ăn không nên chênh lệch quá nhiều, nếu không sẽ khó đạt được chỉ số độ không đồng đều khi sấy tốt.
⑤ Trong điều kiện bình thường, thức ăn chìm cho cá khó phơi khô hơn thức ăn nổi.
5. Một số gợi ý
①Quá trình sấy khô cần có nhiệt. Trong phạm vi cho phép, nhiệt độ cao hơn sẽ giúp nâng cao hiệu quả của máy sấy thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, nhiệt độ cao sẽ ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của thức ăn, chẳng hạn như hiện tượng sẫm màu không do enzym. Thông thường, nhiệt độ sấy thức ăn không nên vượt quá 120°C. Bạn cũng có thể cân nhắc để thức ăn ở trong môi trường nhiệt độ cao (từ 100°C đến 200°C) trong vài phút để làm nóng nhanh các viên thức ăn, sau đó hạ nhiệt độ không khí nóng xuống để hoàn tất các công đoạn sấy còn lại.
② Cần phải tránh tình trạng mất nước nhanh chóng trên bề mặt các hạt trong giai đoạn đầu của quá trình sấy, từ đó hình thành một "lớp màng nước", làm phá vỡ hiện tượng mao dẫn kết nối giữa bề mặt và bên trong các hạt, đồng thời ngăn chặn độ ẩm ở lõi lan tỏa ra ngoài.
③Quá trình sấy khô bất kỳ loại nguyên liệu nào cũng cần một khoảng thời gian nhất định. Trong quá trình sấy khô với dòng nguyên liệu lớn, không nên thay đổi các thông số vận hành quá thường xuyên và cần dành một khoảng thời gian nhất định để máy sấy có thể thích ứng. Chỉ như vậy mới có thể xác định được các thông số vận hành tối ưu cho từng loại nguyên liệu cụ thể.