Ảnh hưởng của công thức thức ăn đến quy trình sản xuất thức ăn tại các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi

1. Công thức thức ăn quyết định Quy trình sản xuất dây chuyền thức ăn chăn nuôi 

(1) Xác định công nghệ chế biến nguyên liệu thô. Ví dụ: trong sản xuất thức ăn ép đùn cho heo con, người ta sử dụng ngô ép đùn, nhưng công nghệ chế biến lại khác nhau. Một phương pháp là nở ngô trước, sau đó trộn với các nguyên liệu thô khác, rồi tạo hạt; phương pháp còn lại là trộn ngô với các nguyên liệu thô khác trước, sau đó mới nở ngô. Thức ăn cho heo con được sản xuất bằng hai quy trình này đều có thể gọi là thức ăn ép đùn, nhưng quy trình sản xuất là khác nhau.

(2) Xác định hình dạng của sản phẩm thức ăn chăn nuôi thành phẩm. Trong giai đoạn đầu phát triển của ngành thức ăn chăn nuôi, các sản phẩm thức ăn chăn nuôi chỉ có một dạng duy nhất là bột, nhưng với sự ra đời của các kỹ thuật chế biến tiên tiến như tạo hạt, phồng, xử lý sau và phun phủ, hình thức của thức ăn chăn nuôi đã trở nên đa dạng và phong phú hơn. Các sản phẩm có thể được sản xuất dưới nhiều hình dạng khác nhau tùy theo công thức thức ăn chăn nuôi cụ thể.

(3) Xác định kích thước hạt nghiền của nguyên liệu thô. Quá trình nghiền là đơn vị thao tác cơ bản trong chế biến thức ăn chăn nuôi và là một công đoạn quan trọng trong quy trình sản xuất tại nhà máy thức ăn chăn nuôi. Quá trình nghiền liên quan đến chi phí chế biến thức ăn (tiêu thụ điện năng, các bộ phận dễ hỏng), tổn thất nguyên liệu (độ ẩm và bụi), độ đồng đều khi trộn, chất lượng thức ăn viên, v.v. Kích thước hạt nghiền của nguyên liệu thô thay đổi tùy theo yêu cầu của công thức thức ăn. Nói chung, các yêu cầu của công thức về kích thước hạt nghiền chủ yếu được biểu thị bằng số mắt lưới, nhưng trong sản xuất thực tế, kích thước lỗ của máy nghiền búa dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi thường được tính bằng milimét, do đó cần phải thực hiện chuyển đổi đơn vị và thử nghiệm kích thước hạt nghiền để xác định các thông số quy trình sản xuất tối ưu nhất.

(4) Xác định các thông số quy trình của hệ thống ép viên. Đối với các sản phẩm khác nhau, các thông số quy trình của hệ thống ép viên sẽ khác nhau; ngay cả đối với các sản phẩm tương tự, các thông số như thời gian làm nguội và ủ, đường kính lỗ khuôn vòng, tỷ lệ nén khuôn vòng, thời gian làm mát và đường kính lỗ rây phân loại cũng sẽ thay đổi tùy theo công thức cụ thể. . Ví dụ, tỷ lệ nén khuôn vòng của thức ăn thủy sản thông thường thường là 13-16. Thiết kế này có lợi cho việc giảm tỷ lệ bột và hàm lượng bột của sản phẩm, đồng thời cũng có thể đáp ứng độ ổn định trong nước của sản phẩm. Tuy nhiên, sau khi điều chỉnh chủng loại nguyên liệu và tỷ lệ nguyên liệu, sau khi đáp ứng các yêu cầu tương tự, tỷ lệ nén khuôn vòng có thể được giảm xuống 8 và hiệu quả sản xuất đã được cải thiện đáng kể.

Đề xuất dự án nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi

2. Ảnh hưởng đến Quy trình sản xuất tại nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi

Nói chung nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, số lượng thùng chứa nguyên liệu là cố định. Nếu công thức có nhiều loại nguyên liệu hơn số lượng thùng chứa, điều này sẽ gây ra nhiều hậu quả không mong muốn trong toàn bộ quy trình sản xuất của nhà máy thức ăn chăn nuôi:

Tác động tiêu cực đến quá trình cấp liệu. Do sự đa dạng của nguyên liệu thô, số lượng thùng trộn hạn chế cùng với dung tích thùng trộn nhỏ, nên các loại nguyên liệu cấp liệu phải được thay đổi thường xuyên. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng cấp liệu và tránh nhiễm chéo giữa các nguyên liệu, điều này sẽ dẫn đến việc tăng thời gian ngừng hoạt động của thiết bị và công việc vô ích. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất và làm tăng chi phí sản xuất, mà còn làm tăng khó khăn trong việc phối hợp giữa các bộ phận, điều này không có lợi cho sự phát triển của công tác sản xuất.

Tác động tiêu cực đến quá trình nghiền. Nếu trong cùng một công thức cấp liệu có quá nhiều loại nguyên liệu cần nghiền, máy nghiền sẽ phải thay đổi nguyên liệu thường xuyên hoặc phải ngừng hoạt động liên tục để thay lưới sàng. Hậu quả trực tiếp là hiệu suất sản xuất giảm sút và mức độ hao mòn thiết bị tăng cao.

Tác động tiêu cực đến quy trình trộn. Do sự đa dạng của nguyên liệu thô và số lượng bồn trộn hạn chế, điều này không chỉ làm tăng số lần đổ nguyên liệu trong quá trình sản xuất, mà còn kéo dài thời gian trộn và làm giảm số lượng mẻ do sự đa dạng quá mức của nguyên liệu theo công thức. Nếu nguyên liệu có kích thước nhỏ hoặc ở dạng lỏng, sự đa dạng này càng trở nên rõ rệt. Ngoài ra, để đảm bảo chất lượng sản phẩm, thời gian trộn sẽ kéo dài, điều này sẽ làm tăng thêm chi phí sản xuất và giảm hiệu quả sản xuất.

Ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tạo hạt. Ảnh hưởng của công thức nguyên liệu đến quá trình tạo hạt chủ yếu thể hiện qua sự đa dạng của các loại nguyên liệu và tỷ lệ pha trộn. Đặc tính tạo hạt của nguyên liệu là yếu tố chính quyết định hiệu quả của quá trình tạo hạt.

Ảnh hưởng của kích thước hạt nguyên liệu đến quá trình tạo hạt. Kích thước hạt nguyên liệu có thể được chia thành hạt thô, hạt trung bình và hạt mịn. Hạt trung bình và mịn có hiệu suất tạo hạt tốt, tiêu thụ năng lượng thấp và ít gây mài mòn cho khuôn vòng và trục ép. Khi các hạt trung bình và mịn được ủ, chúng có diện tích bề mặt tiếp xúc với hơi nước nhiều hơn so với các hạt thô. Hơi nước có thể dễ dàng thấm vào lõi của các hạt để làm cho chúng chín hoàn toàn và cải thiện chất lượng tạo hạt. Tuy nhiên, việc nghiền nát nguyên liệu sẽ làm tăng chi phí. Khi nguyên liệu thô có hạt thô được tạo hạt, hơi nước không thể thâm nhập hoàn toàn vào các hạt thô, diện tích bề mặt tiếp xúc với nhau ít hơn so với các hạt trung bình và mịn, và độ bám dính kém. Sau khi tạo hạt, các hạt có tỷ lệ giãn nở lớn và dễ bị nứt.

Ảnh hưởng của mật độ nguyên liệu đến hiệu suất tạo hạt. Mật độ dưới 0,33 t/m³ được gọi là nguyên liệu nhẹ, còn mật độ trên 0,4 t/m³ là nguyên liệu nặng. Năng suất tạo hạt của nguyên liệu nhẹ thấp, trong khi năng suất của nguyên liệu nặng cao.

Ảnh hưởng của nguyên liệu giàu protein đến hiệu quả tạo hạt: Nhìn chung, các nguyên liệu protein có mật độ cao thường có độ dẻo tốt và dễ bị biến dạng khi nén, điều này có lợi cho quá trình tạo hạt. Tuy nhiên, khi tạo hạt riêng lẻ các nguyên liệu này, nếu lượng hơi nước được bổ sung quá nhiều, trục lăn áp lực sẽ bị trượt, và cần phải bổ sung một lượng nhất định nguyên liệu năng lượng để đạt được hiệu quả tạo hạt tốt hơn.

Ảnh hưởng của hàm lượng chất béo trong nguyên liệu đến hiệu quả tạo hạt. Chất béo có tác dụng bôi trơn tốt trong quá trình tạo hạt, giúp tăng sản lượng và giảm mài mòn của khuôn vòng và trục ép. Tuy nhiên, khi hàm lượng chất béo quá cao (trên 6%), chất lượng hạt sẽ giảm sút và các hạt trở nên mềm, khó định hình. Nếu muốn sản xuất hạt có hàm lượng chất béo cao, bạn có thể thêm từ 1% đến 3% trong quá trình tạo hạt, phần còn lại có thể được phun và thêm vào sau khi tạo hạt. Bằng cách này, có thể thêm nhiều chất béo hơn và cải thiện chất lượng bề ngoài của các hạt.

Ảnh hưởng của nguyên liệu thô có hàm lượng chất xơ cao đến hiệu suất tạo hạt. Chất xơ có trong nguyên liệu thô không thuận lợi cho quá trình tạo hạt. Nó làm giảm sản lượng tạo hạt và làm tăng tốc độ mòn của lỗ khuôn. Chất xơ có thể được chia thành hai loại, một là loại đa gluten, chẳng hạn như cỏ linh lăng, thân mầm ngọt, thân khoai lang, v.v., có thể hấp thụ hơi nước và mềm ra trong quá trình tạo hạt, đóng vai trò kết dính và cải thiện độ bền của các hạt; loại còn lại là các sản phẩm đã tách vỏ, như yến mạch, đậu nành, hạt bông, đậu phộng, vỏ đậu phộng và các mảnh vụn, v.v., không thể hấp thụ hơi nước trong quá trình tạo hạt, mà còn đóng vai trò phân tán trong các hạt, làm giảm chất lượng của các hạt.

Hình ảnh nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi

3. Thiết kế công thức có ảnh hưởng lớn đến việc kiểm soát chất lượng sản phẩm 

Ảnh hưởng đến chỉ số độ bền hạt (PDI). Kết quả nghiên cứu cho thấy công thức (thành phần và tỷ lệ nguyên liệu) quyết định 40%, trong khi các yếu tố liên quan đến quy trình sản xuất và thiết bị như kích thước hạt sau khi nghiền, hiệu quả của quá trình tôi và ram, các thông số lỗ khuôn và quy trình làm mát quyết định 60%, điều này đủ để giải thích tầm quan trọng của công thức.

Tác động đến hiện tượng nhiễm chéo trong quá trình sản xuất. Càng có nhiều nguyên liệu được sử dụng trong công thức thức ăn, nguy cơ xảy ra hiện tượng nhiễm chéo giữa các nguyên liệu càng cao, điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm. Càng có nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật và chủng loại sản phẩm được sản xuất trên cùng một dây chuyền, nguy cơ xảy ra hiện tượng nhiễm chéo càng cao.

Ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Tỷ lệ nguyên liệu thô được thêm vào công thức phải phù hợp với độ chính xác của thiết bị đo lường trong quá trình sản xuất. Nếu vượt quá phạm vi đo, điều này không chỉ làm giảm hiệu suất của công thức mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm.

[Thông tin chi tiết về công thức thức ăn chăn nuôi]

1.Công thức thức ăn thương mại cho gà đẻ trứng

2.Công thức thức ăn ép viên cho cá chép cỏ

3.Công thức thức ăn cho ngỗng

4.Công thức thức ăn cho chim cút

5.Công thức thức ăn cho heo con

6.Công thức thức ăn cho cua sông

7.Công thức chế biến thức ăn chăn nuôi bò

8.Công thức thức ăn cho cừu

9.Cách pha chế công thức thức ăn cho gà thịt

10.Công thức thức ăn cho thỏ

WhatsApp
email
Yêu cầu báo giá
Lên đầu trang