
1. Bảo dưỡng định kỳ máy ép viên thức ăn chăn nuôi
(1) Bởi vì máy ép viên thức ăn chăn nuôi là thiết bị chính của nhà máy sản xuất viên thức ăn chăn nuôi, nhà sản xuất cần tiến hành các công việc bảo trì hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cho máy chủ để đảm bảo rằng máy chế biến thức ăn viên đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định, trơn tru và không bị giật. Nếu thiết bị bị hỏng hoặc một số bộ phận dễ hư hỏng bị mòn, đặc biệt là hiện tượng mòn do ma sát của bánh răng truyền động và trục chính, cần phải sửa chữa và thay thế kịp thời để đảm bảo vòng tròn đồng tâm của khuôn vòng hoạt động bình thường.
(2) Lắp đặt thiết bị hút sắt tại cửa cấp liệu để ngăn chặn các vật thể kim loại lạ rơi vào buồng ép viên, gây hư hỏng nghiêm trọng và nứt vỡ khuôn vòng.
(3) Khi lắp đặt khuôn vòng, cần kiểm tra chốt truyền động, vành đai, vòng ống lót chống mài mòn của bánh xe truyền động, ống lót chống mài mòn ở hai đầu trục con lăn ép, bánh xe điều chỉnh, lưỡi gạt nguyên liệu và dao cắt trong buồng tạo viên. Các bộ phận bị mòn cần được thay thế kịp thời để đảm bảo máy ép viên hoạt động bình thường. Nếu vòng đai bị mòn không thể giữ chặt khuôn vòng, độ rung của máy ép viên sẽ tăng lên, điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ của khuôn vòng và thậm chí làm nứt khuôn vòng. Cần thay thế kịp thời. Ngoài ra, sự mòn của lưỡi gạt cấp liệu sẽ làm giảm sản lượng của Máy ép viên thức ăn chăn nuôi kiểu khuôn vòng.

2. Bảo dưỡng khuôn đúc vòng
(1) Do các loại thức ăn chăn nuôi được sản xuất có sự khác biệt, liên quan đến chất liệu khuôn vòng, tỷ lệ mở, lỗ nón trong, chiều dài hiệu dụng của lỗ khuôn và thiết kế lỗ xả áp, nên cần tìm một công ty sở hữu công nghệ chuyên nghiệp tiên tiến để kết hợp nguyên liệu thức ăn chăn nuôi với điều kiện thực tế. Thiết kế và tùy chỉnh khuôn vòng theo các quy trình khác nhau nhằm đảm bảo khai thác tối đa giá trị sử dụng của khuôn vòng.
(2) Khi sử dụng khuôn vòng mới để chế biến tôm, phải thay thế bằng một con lăn ép mới đã qua quá trình mài đồng tâm.
(3) Khoảng cách giữa con lăn ép và khuôn vòng phải được điều chỉnh trong khoảng 0,1–0,3 mm. Không để con lăn ép lệch tâm chạm vào bề mặt của khuôn vòng hoặc khoảng cách ở một bên quá lớn. Đây là một khoảng cách khó phát hiện bằng mắt thường và trong quá trình lắp đặt. Để tránh tình trạng khuôn vòng và con lăn ép bị mòn nhanh hơn hoặc không thể xả sản phẩm.
(4) Khi máy ép viên thức ăn chăn nuôi gia cầm và cừu Khi bắt đầu vận hành, cần điều chỉnh tốc độ cấp liệu từ thấp lên cao. Không nên chạy ở tốc độ cao ngay từ đầu, vì điều này có thể gây hư hỏng khuôn vòng và máy ép viên hoặc làm tắc nghẽn khuôn vòng do quá tải đột ngột.
3. Bảo dưỡng khuôn vòng
(1) Khi khuôn vòng không được sử dụng trong một thời gian, cần phải ép hết nguyên liệu ban đầu ra bằng dầu không ăn mòn; nếu không, nhiệt độ của khuôn vòng sẽ làm khô và cứng lại phần nguyên liệu còn sót lại trong lỗ khuôn, dẫn đến các tình trạng sau:
①Khi bắt đầu vận hành, lỗ khuôn bị tắc và vật liệu không thể được ép ra;
②Khi bắt đầu quá trình sản xuất, khuôn vòng phải chịu lực căng lớn và độ bền của nó bị suy giảm, điều này có thể dẫn đến việc khuôn vòng bị nứt;
③ Một phần lỗ khuôn bị bịt kín, sản lượng giảm và lợi nhuận cũng giảm theo.
(2) Sau khi khuôn vòng đã được sử dụng trong một thời gian, hãy kiểm tra xem có phần nhô ra cục bộ nào trên bề mặt bên trong của khuôn vòng hay không. Nếu hiện tượng này xảy ra, hãy sử dụng máy đánh bóng để mài phẳng phần nhô ra nhằm đảm bảo hiệu suất hoạt động của khuôn vòng và tuổi thọ của con lăn ép. .
(3) Nếu lỗ khuôn bị tắc và vật liệu không thể được thải ra ngoài, có thể ngâm vật liệu trong dầu hoặc đun sôi trong dầu để tái tạo hạt. Nếu vẫn không thể tạo hạt, có thể dùng máy khoan điện để khoan lấy vật liệu bị tắc ra, sau đó mài và đánh bóng bằng vật liệu có dầu và cát mịn trước khi sử dụng.
(4) Khi lắp và tháo khuôn vòng, không được dùng búa hoặc các dụng cụ bằng thép cứng khác để đập vào bề mặt khuôn vòng.
(5) Cần lập biên bản cho mỗi lần thay khuôn vòng để tính toán chính xác tuổi thọ thực tế của khuôn vòng.
(6) Khuôn vòng phải được bảo quản ở nơi khô ráo và sạch sẽ. Nếu bảo quản ở nơi ẩm ướt, lỗ khuôn sẽ bị ăn mòn, dẫn đến giảm tuổi thọ của khuôn vòng hoặc không thể xả vật liệu ra ngoài.

4. Phân tích nguyên nhân gây vỡ khuôn (thường thì các doanh nghiệp nhỏ khi lựa chọn phôi đúc liên tục sẽ dẫn đến tình trạng vỡ khuôn):
(1) Sự mài mòn của bề mặt tiếp xúc trên bánh răng truyền động khiến khuôn vòng bị nứt.
(2) Khuôn vòng bị nứt do sự mài mòn hoặc biến dạng của lớp lót khuôn.
(3) Chìa khóa truyền động bị mòn và khuôn vòng bị va đập và nứt.
(4) Hiệu quả kém của thiết bị tách sắt khiến bề mặt làm việc của khuôn vòng bị lõm do các vật thể kim loại, dẫn đến việc khuôn vòng bị nứt.
(5) Khoảng cách giữa khuôn vòng và con lăn ép quá hẹp, dẫn đến việc khuôn vòng bị nứt.
(6) Do tỷ lệ nén thấp và khuôn vật liệu cá có đường kính nhỏ, người dùng không cần lỗ xả áp, dẫn đến việc khuôn vòng bị nứt.
5. Tóm tắt công nghệ ép viên cho các loại nguyên liệu thức ăn khác nhau
Cùng với sự phổ biến và ứng dụng ngày càng rộng rãi của thức ăn viên trong chăn nuôi gia súc, gia cầm, nuôi trồng thủy sản và các ngành công nghiệp mới nổi khác như phân bón hỗn hợp, hoa bia, hoa cúc, dăm gỗ, vỏ đậu phộng, bột hạt bông, v.v., ngày càng có nhiều đơn vị sử dụng Máy ép viên sử dụng khuôn vòng. Do sự khác biệt về công thức và đặc thù vùng miền, người dùng có những yêu cầu khác nhau về thức ăn viên. Mỗi nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi đều cần đảm bảo chất lượng viên thức ăn tốt và hiệu suất ép viên cao nhất cho sản phẩm viên thức ăn mà họ sản xuất.
Do công thức thức ăn khác nhau, việc lựa chọn các thông số khuôn vòng khi ép viên các loại thức ăn này cũng khác nhau. Các thông số này chủ yếu được thể hiện qua việc lựa chọn vật liệu, đường kính lỗ, hình dạng lỗ, tỷ lệ khung hình và tỷ lệ lỗ. Việc lựa chọn các thông số khuôn vòng phải được xác định dựa trên thành phần hóa học và tính chất vật lý của các nguyên liệu thô khác nhau tạo nên công thức thức ăn. Thành phần hóa học của nguyên liệu thô chủ yếu bao gồm protein, tinh bột, chất béo, cellulose, v.v. Tính chất vật lý của nguyên liệu thô chủ yếu bao gồm kích thước viên, độ ẩm và công suất.
(1)Thức ăn chăn nuôi và thức ăn chăn nuôi gia cầm Chủ yếu bao gồm lúa mì và ngô, có hàm lượng tinh bột cao và hàm lượng chất xơ thấp. Đây là loại thức ăn chăn nuôi có hàm lượng tinh bột cao. Quá trình ép loại thức ăn này phải đảm bảo tinh bột được gelatin hóa hoàn toàn để đạt được nhiệt độ cao và đáp ứng các điều kiện chế biến. Độ dày của khuôn vòng thường lớn, dải kích thước lỗ rộng, và tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng thường nằm trong khoảng 1:8–1:10. Thức ăn cho gà thịt Thức ăn cho vịt là loại thức ăn giàu năng lượng, có hàm lượng chất béo cao và dễ ép viên. Thông thường, tỷ lệ chiều dài và đường kính của viên thức ăn tương đối lớn, dao động từ 1:10 đến 1:13.
(2)Thức ăn thủy sản chủ yếu bao gồm thức ăn cho cá, thức ăn cho tôm,Tiệc cua, thức ăn cho rùa, v.v. Hàm lượng chất xơ thô trong thức ăn cá tương đối cao, trong khi hàm lượng chất xơ thô trong thức ăn tôm và thức ăn rùa tương đối thấp và hàm lượng protein cao, đây là loại thức ăn giàu protein. Thức ăn thủy sản đòi hỏi thời gian ổn định lâu, đường kính đồng đều và chiều dài viên thức ăn đều đặn trong nước. Điều này đòi hỏi kích thước hạt mịn và độ chín cao khi ép viên nguyên liệu, sử dụng các quy trình xử lý trước và sau khi ép viên. Đường kính lỗ của khuôn vòng dùng cho thức ăn cá thường nằm trong khoảng θ1.5–θ3.5, và tỷ lệ chiều dài trên đường kính thường nằm trong khoảng 1:10 đến 1:12. Đường kính lỗ của khuôn vòng dùng cho thức ăn tôm dao động từ θ1.5 đến θ2.5, và tỷ lệ chiều dài trên đường kính nằm trong khoảng 1:11 đến 1:20. Khuôn vòng dùng cho thức ăn rùa có lỗ mở lớn, dao động từ θ3 đến θ8. Do hàm lượng protein cao, tỷ lệ chiều dài trên đường kính dao động từ 1:12 đến 1:20. Các thông số cụ thể của tỷ lệ này phải được lựa chọn theo công thức. Các chỉ số dinh dưỡng và yêu cầu của người dùng sẽ quyết định điều này. Đồng thời, thiết kế hình dạng lỗ của khuôn không sử dụng lỗ bậc thang càng nhiều càng tốt trong điều kiện cho phép về độ bền để đảm bảo rằng các viên thức ăn được cắt có chiều dài gọn gàng và đường kính đồng đều.
Công thức phân bón hỗn hợp chủ yếu bao gồm phân bón vô cơ, phân bón hữu cơ, khoáng chất, v.v. Phân bón vô cơ trong phân bón hỗn hợp, chẳng hạn như urê, có tính ăn mòn cao hơn đối với khuôn vòng, trong khi khoáng chất gây mài mòn lỗ khuôn vòng và lỗ nón bên trong, đồng thời lực ép cũng lớn hơn. Đường kính lỗ của khuôn vòng phân bón hỗn hợp thường lớn hơn, dao động từ θ3 đến θ6. Do hệ số ma sát của lỗ khuôn lớn khó xả, đường kính dài tương đối nhỏ, thường nằm trong khoảng từ 1:4 đến 1:6. Chứa vi khuẩn, nhiệt độ không được vượt quá 50-60 độ, nếu không sẽ dễ làm chết vi khuẩn. Do đó, phân bón hỗn hợp yêu cầu nhiệt độ tạo hạt thấp hơn, và thông thường độ dày thành khuôn vòng mỏng hơn. Vì phân bón hỗn hợp gây mài mòn nghiêm trọng cho lỗ khuôn vòng, nên yêu cầu về kích thước lỗ không quá khắt khe. Thông thường, khuôn vòng sẽ bị loại bỏ khi khe hở của con lăn áp lực không thể điều chỉnh được. Do đó, chiều dài của lỗ bậc thang đảm bảo tỷ lệ khung hình và cải thiện tuổi thọ sử dụng cuối cùng của khuôn vòng.
Hoa bia có hàm lượng hạt thô cao và chứa vi khuẩn, đồng thời nhiệt độ thường không được vượt quá 50 độ. Do đó, độ dày thành khuôn vòng dùng để ép hoa bia tương đối mỏng, chiều dài và đường kính tương đối ngắn, thường khoảng 1:5, và đường kính viên nén lớn hơn, nằm trong khoảng θ5—θ6.
Vỏ đậu phộng, bột hạt bông và dăm gỗ chứa một lượng lớn các hạt thô, hàm lượng hạt thô vượt quá 20%, hàm lượng dầu thấp, lực ma sát của vật liệu khi đi qua lỗ khuôn lớn, hiệu suất tạo hạt kém và độ cứng của các hạt tương đối cao. Thấp, thường khó đáp ứng các yêu cầu về tạo hình, đường kính hạt lớn, thường nằm trong khoảng θ6-θ8, tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng thường khoảng 1:4-1:6. Do loại nguyên liệu này có mật độ khối lượng nhỏ và đường kính lỗ khuôn lớn, nên trước khi tạo viên, phải dùng băng dính bịt kín vòng ngoài của khu vực lỗ khuôn, để nguyên liệu có thể lấp đầy hoàn toàn vào lỗ khuôn rồi mới tạo hình, sau đó mới xé băng dính ra.
Khi sản xuất viên nén từ các loại nguyên liệu khác nhau, chúng ta không nên tuân theo những quy tắc cứng nhắc. Cần lựa chọn các thông số khuôn vòng và điều kiện vận hành phù hợp dựa trên đặc tính của nguyên liệu cũng như đặc điểm cụ thể của từng nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, đồng thời có thể điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa phương để sản xuất ra những viên thức ăn chăn nuôi chất lượng cao.