Biofloc là một hệ thống xử lý chất thải trong nước. Trước đây, hệ thống này đã được sử dụng để xử lý nước cấp vào các trang trại. Việc này nhằm đảm bảo không có mầm bệnh lây lan. Kỹ thuật này sử dụng một hệ vi sinh vật có lợi, đó là các chủng probiotic. Các chủng probiotic này có khả năng tiêu diệt vi khuẩn có hại, từ đó duy trì chất lượng nước. Ngoài ra, chúng còn có khả năng chuyển hóa nitơ trong nước thành protein.
Biofloc là sự kết hợp của các chất khác nhau. Trong đó, một lượng lớn các hạt bám dính vào nhau và tạo thành một khối kết tụ. Khối kết tụ này có thể chứa vi khuẩn, động vật nguyên sinh, tảo, bùn hữu cơ hoặc thức ăn cá chưa ăn hết. Chất nhầy do vi khuẩn tiết ra giúp giữ cho các hạt này kết tụ lại với nhau. Đôi khi, lực tĩnh điện cũng góp phần giúp chúng bám dính vào nhau.
1. Biofloc có tác dụng gì trong nuôi trồng thủy sản?
Nhược điểm chính của mô hình nuôi cá thâm canh trong ao là việc duy trì chất lượng nước. Trước khi áp dụng phương pháp biofloc, người ta thường phải thay nước nhiều lần. Tuy nhiên, ở một số nơi, nguồn nước không phải lúc nào cũng dồi dào. Hơn nữa, việc thay nước cũ bằng nước mới có thể làm ảnh hưởng đến sự phát triển của cá. Do đó, phương pháp biofloc đã ra đời để giải quyết những khó khăn này.
Yếu tố chính cản trở sự phát triển của cá chính là amoniac – chỉ có người nuôi cá mới thực sự hiểu rõ mức độ nguy hại của nó. Trong mô hình nuôi cá Biofloc, chúng ta thường sử dụng men vi sinh. Loại vi sinh vật này tận dụng amoniac trong bể và sinh sôi nảy nở thông qua quá trình nhân đôi. Trong quá trình chuẩn bị cho sự phát triển của quần thể, chúng chuyển hóa amoniac và các chất độc hại khác thành protein. Cá trong bể ăn các protein này. Kết quả là, lượng thức ăn viên cho cá giảm đi. Chúng đã được cung cấp protein từ các floc. Do đó, chi phí thức ăn giảm từ 20% xuống 30%.
2. Lợi ích của hệ thống nuôi trồng Biofloc
• Hệ thống canh tác thân thiện với môi trường.
•Nó giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.
•Nâng cao hiệu quả sử dụng đất và nước.
•Sự trao đổi nước hạn chế hoặc không có.
•Năng suất cao hơn (Giúp nâng cao tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và hiệu suất sử dụng thức ăn trong các hệ thống nuôi cá).
•Mức độ an toàn sinh học cao hơn.
•Giảm thiểu ô nhiễm nước và nguy cơ xâm nhập và lây lan của các tác nhân gây bệnh.
•Sản xuất thức ăn chăn nuôi cá với chi phí hợp lý.
•Giúp giảm lượng thức ăn giàu protein sử dụng và chi phí thức ăn thông thường.
3. Những nhược điểm của công nghệ Biofloc
•Nhu cầu năng lượng cho quá trình trộn và sục khí tăng lên.
•Thời gian phản ứng giảm do tốc độ hô hấp dưới nước tăng cao.
•Thời gian khởi động cần thiết.
•Cần bổ sung độ kiềm.
•Tăng nguy cơ ô nhiễm do sự tích tụ nitrat.
•Hiệu suất không ổn định và mang tính mùa vụ đối với các hệ thống tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
Các sản phẩm sinh học được xác định có giá trị dinh dưỡng cao. Hàm lượng protein trên cơ sở khô dao động từ 25–50% và hàm lượng chất béo từ 0,5–15%. Đây là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào, đặc biệt là phốt pho. Sản phẩm này còn có tác dụng tương tự như men vi sinh. Nên sử dụng các khối sinh học khô thay thế cho bột cá hoặc đậu nành trong viên thức ăn cho cá.