
1. Kiểm soát độ ẩm trong quá trình tiếp nhận nguyên liệu
Trong quá trình tiếp nhận nguyên liệu thô, việc lấy mẫu và kiểm tra độ ẩm là một trong những khâu quan trọng nhất của công tác kiểm soát độ ẩm. Phải đảm bảo tính chính xác của kết quả kiểm tra, đồng thời các mẫu cần kiểm tra phải được lựa chọn theo các tiêu chuẩn lấy mẫu tương ứng để tránh việc lọt vào các lô nguyên liệu có độ ẩm cao. Thứ hai, trong quá trình kiểm tra lấy mẫu nguyên liệu thô, cần chú ý xem mức độ ẩm có phù hợp với nguyên liệu hay không, nhằm tránh ảnh hưởng đến chất lượng của quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi sau này.
Ngoài ra, để đảm bảo độ chính xác của việc đo độ ẩm, có thể tiến hành kiểm tra ba đến bốn mẫu song song trước, sau đó lấy giá trị trung bình làm giá trị kiểm tra chung của mẫu. Cuối cùng, bộ phận kiểm tra phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí nghiệm thu để xem xét báo cáo về hàm lượng độ ẩm của nguyên liệu thô. Nếu phát hiện nguyên liệu thô không đạt tiêu chuẩn, phải nghiêm cấm việc lưu trữ chúng. Các nguyên liệu thô đạt tiêu chuẩn phải được đánh dấu rõ ràng để nhân viên sản xuất có thể nắm được hàm lượng độ ẩm và các thông tin chất lượng khác, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phối trộn trong quá trình sản xuất thức ăn chăn nuôi sau này.
2. Kiểm soát độ ẩm trong quá trình làm sạch nguyên liệu thô
Việc làm sạch nguyên liệu là quy trình quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng thức ăn chăn nuôi. Chỉ thông qua việc làm sạch các thành phần thức ăn chăn nuôi mới có thể loại bỏ được các nguyên liệu bị vón cục, kết tụ và mốc. Đối với các nguyên liệu có nhiệt độ tồn kho cao, việc làm sạch cũng giúp kiểm soát độ ẩm. Nhiệt độ tăng cao có thể được kiểm soát hiệu quả thông qua quá trình làm sạch. Độ ẩm cũng sẽ được giảm đáng kể, nhờ đó các nguyên liệu có độ ẩm cao có thể trực tiếp chuyển sang công đoạn tiếp theo, mang lại phương pháp xử lý nguyên liệu thuận tiện và nhanh chóng.
3. Kiểm soát độ ẩm trong quá trình nghiền
Hàm lượng nước trong nguyên liệu đã qua xử lý có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản xuất của quá trình nghiền. Cần bố trí các kỹ thuật viên nghiền chuyên nghiệp để theo dõi toàn diện sự biến đổi của hàm lượng nước trong quá trình nghiền. Hiệu suất nghiền và độ mịn của vật liệu sau khi nghiền có thể được đo bằng máy đo nhiệt độ vật liệu nghiền.
Phân tích hàm lượng độ ẩm của nguyên liệu thô và sử dụng rây nghiền đa lỗ để so sánh và phân tích vật liệu sau khi nghiền. Kết quả phân tích cho thấy, các hạt nguyên liệu càng nhỏ thì sự mất nước càng rõ rệt, thậm chí lên tới khoảng 1%. Đồng thời, điều này cũng ảnh hưởng đến hiệu suất nghiền và làm tăng mức tiêu thụ điện năng. Do đó, việc kiểm soát độ ẩm trong quá trình nghiền phải được các nhà sản xuất chú ý. doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi để đảm bảo triệt để chất lượng của quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi.
4. Kiểm soát độ ẩm trong quá trình trộn
Kiểm soát độ ẩm trong quá trình trộn là quá trình bổ sung một lượng nước tự do vừa phải vào nguyên liệu đang được trộn. Quy trình này được áp dụng rộng rãi tại các nhà máy sản xuất và chế biến thức ăn chăn nuôi quy mô lớn, đặc biệt là tại các nhà sản xuất thức ăn thủy sản chuyên dụng và thức ăn cho vật nuôi. Ngành công nghiệp này đã nhận được sự đánh giá cao nhất trí. Tuy nhiên, việc áp dụng trên dây chuyền sản xuất viên thức ăn thông thường lại không đạt yêu cầu, bởi vì viên thức ăn thông thường không thể xác định rõ mục tiêu độ ẩm cụ thể cần bổ sung. Nếu bổ sung quá mức, nó sẽ ảnh hưởng đến các công đoạn tiếp theo của quá trình sản xuất thức ăn, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả và chất lượng của doanh nghiệp sản xuất, do đó cần phải kiểm soát chặt chẽ hàm lượng độ ẩm của nguyên liệu thô đã trộn.
Tóm lại, việc kiểm soát độ ẩm thức ăn có tác động trực tiếp đến chất lượng chế biến thức ăn và hiệu quả kinh tế sản xuất. Các bộ phận sản xuất liên quan cần thực hiện những điều chỉnh phù hợp về công nghệ chế biến và cấu trúc thiết bị nhằm giảm thiểu khả năng độ ẩm thức ăn bị thay đổi (giảm hoặc tăng), đồng thời duy trì độ ẩm ở mức ổn định trong thức ăn. Trong quá trình chế biến thức ăn, cần áp dụng mô hình quản lý tinh gọn, bắt đầu từ những chi tiết nhỏ, đồng thời hoàn thiện từng công đoạn và áp dụng quản lý dựa trên dữ liệu, để các công ty chế biến thức ăn chăn nuôi có thể thu được lợi ích kinh tế cao hơn và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.