Trong quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi, điều quan trọng nhất là kiểm soát sự thất thoát nước trong thức ăn. Mỗi Quy trình sản xuất của dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi cần áp dụng phương pháp quản lý khoa học, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi độ ẩm của thức ăn chăn nuôi, xử lý và giải quyết chúng một cách hợp lý, đồng thời củng cố hệ thống quản lý chi tiết của doanh nghiệp sản xuất để đảm bảo chất lượng của từng công đoạn sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi một cách triệt để.

1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát độ ẩm
Kiểm soát độ ẩm là khâu then chốt quan trọng nhất trong quy trình sản xuất và chế biến thức ăn chăn nuôi. Cần phải kết hợp tình hình sản xuất thực tế với phân tích của đội ngũ giám sát và kỹ thuật để tổng hợp các yếu tố gây ra sự biến động của hàm lượng độ ẩm ở từng giai đoạn chế biến thức ăn, chẳng hạn như sự thay đổi độ ẩm và quá trình trộn trong giai đoạn nghiền.
Các yếu tố như việc bổ sung độ ẩm theo từng giai đoạn, hàm lượng độ ẩm của hơi nước, mức độ xử lý thức ăn, quản lý chất lượng đóng gói và các yếu tố khác; do đó, việc duy trì độ chính xác trong việc phát hiện độ ẩm là nguyên tắc hoạt động cơ bản nhất để kiểm soát hàm lượng độ ẩm. Đồng thời, chúng ta cũng cần chú trọng đến việc kiểm soát hàm lượng nước trong thức ăn viên. Bởi đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng thức ăn, chỉ số định lượng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thức ăn viên và lợi ích kinh tế của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi. Do đó, việc kiểm soát hiệu quả vấn đề này là vô cùng cần thiết.
Nhân viên kiểm soát chất lượng phải nắm rõ các đặc tính của viên thức ăn. Nếu không được bảo quản đúng cách, chúng sẽ dễ bị mốc và hư hỏng, dẫn đến việc hàm lượng dinh dưỡng bị giảm sút nghiêm trọng. Hơn nữa, độ ẩm không đồng đều không chỉ gây ra những tổn thất không đáng có cho doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi, mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm. Sự không ổn định. Có thể thấy rằng việc kiểm soát độ ẩm đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp, không chỉ giúp quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ hơn, mà còn giảm tiêu thụ năng lượng và giúp viên thức ăn có hình dạng mịn màng và đồng đều hơn.
2. Nguyên lý cụ thể về sự mất nước hoặc tăng độ ẩm của thức ăn trong quá trình trộn với đất
Do tính phức tạp của các thành phần thức ăn trong quá trình chế biến, cách thức tồn tại của nước trong nguyên liệu cũng vô cùng phức tạp. Trong điều kiện bình thường, nước liên kết hóa học trong thức ăn còn được gọi là nước sản phẩm, còn nước liên kết vật lý và hóa học được gọi là nước hấp phụ hoặc nước thẩm thấu. , Còn nước liên kết cơ học được gọi là nước tự do, đó là các dạng nước thông thường mà chúng ta thường gặp như nước mao dẫn, nước thấm ướt và nước kẽ hở. Do thức ăn chăn nuôi có đặc tính hút ẩm và thoát ẩm, độ ẩm bên trong của nó sẽ thay đổi theo sự thay đổi của môi trường bên ngoài, và nó thường ở trạng thái hút ẩm hoặc thoát ẩm.
Khi hàm lượng độ ẩm của nguyên liệu thức ăn chăn nuôi và sản phẩm thành phẩm nằm trong khoảng từ 12,1% đến 20,1%, các đặc tính độ ẩm chủ yếu bao gồm nước mao dẫn và một phần nước hấp phụ. Do đó, thức ăn vẫn được chế biến mặc dù có sự hấp thụ và khử ẩm. Quá trình này về cơ bản đáp ứng các tiêu chuẩn chế biến, nhưng từ góc độ của toàn bộ quy trình, độ ẩm của thức ăn đã bị mất đi một phần nhất định, và lượng nước bị mất chủ yếu là nước liên kết cơ học và một phần nước liên kết vật lý và hóa học, với tỷ lệ mất khoảng 3%.
Ngoài ra, trong quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi, quá trình phân hủy nước và hấp thụ độ ẩm sẽ trải qua nhiều công đoạn chế biến khác nhau, như vận chuyển, nghiền, ủ, đồng nhất hóa, làm lạnh viên, sấy phồng và hút ẩm. Trong số đó, sự biến đổi độ ẩm diễn ra mạnh nhất ở các công đoạn nghiền, ủ và đồng nhất hóa, làm lạnh viên và sấy phồng. Quá trình phân hủy nước và hấp thụ độ ẩm có cùng nguyên lý.
Khi nguyên liệu được xử lý, nếu nồng độ hơi nước trong không khí xung quanh nguyên liệu rất thấp, lượng hơi nước trên bề mặt nguyên liệu sẽ tăng lên và áp suất riêng phần của hơi nước này sẽ cao hơn áp suất riêng phần của không khí xung quanh. Điều này khiến độ ẩm trên bề mặt nguyên liệu tự động bay hơi vào không khí xung quanh. Ngược lại, khi áp suất hơi nước trên bề mặt nguyên liệu thấp hơn áp suất riêng phần của hơi nước bên trong nguyên liệu, nước bên trong sẽ chuyển lên bề mặt trước rồi bay hơi vào không khí xung quanh. Do đó, bất kể không khí xung quanh nguyên liệu thay đổi như thế nào, nó sẽ gây ra sự mất nước, tức là quá trình khử ẩm nguyên liệu.