Làm thế nào để nhà máy sản xuất thức ăn viên có thể mua nguyên liệu thô chất lượng cao một cách kịp thời?

Trước sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, ngành thức ăn chăn nuôi đã trải qua một quá trình chuyển đổi lớn, phát triển mạnh mẽ, cạnh tranh khốc liệt và thanh lọc gay gắt trong hai năm qua. Ngành này đã bước vào một kỷ nguyên với chi phí cao, lợi nhuận thấp, quy mô lớn và ứng dụng công nghệ thông tin. Đặc biệt, trước tình hình giá cả biến động và chất lượng nguyên liệu không ổn định trên thị trường nguyên liệu, làm thế nào để mua được nguyên liệu chất lượng cao với chi phí thấp trong bối cảnh này, nhà máy sản xuất thức ăn viên phải kiểm soát chất lượng nguyên liệu ngay từ giai đoạn đầu của quá trình mua sắm.

Chất lượng sản phẩm thức ăn chăn nuôi trước hết phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu thô. Chất lượng và tính ổn định của nguyên liệu thô có mối quan hệ trực tiếp với chất lượng sản phẩm thức ăn chăn nuôi. Thế nào là nguyên liệu thô tốt và thế nào là nguyên liệu thô thứ cấp? Nhà máy sản xuất viên thức ăn chăn nuôi nên phân biệt chúng như thế nào trong hoạt động hàng ngày? Lúc này, ai cũng sẽ nghĩ đến tiêu chuẩn. Vậy liệu nguyên liệu thô đáp ứng tiêu chuẩn có phải là nguyên liệu thô tốt hay không? Đôi khi chúng ta cũng suy nghĩ về cách mua nguyên liệu thô với chi phí hợp lý. Richi Machinery cho rằng chúng ta nên bắt đầu từ các khía cạnh sau đây.

Giá tốt nhất cho nhà máy sản xuất viên thức ăn chăn nuôi

1. Cần tăng cường nhận thức về quản lý mua sắm

Mục đích của công tác quản lý mua sắm tại nhà máy thức ăn chăn nuôi là duy trì các hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời giảm thiểu hợp lý chi phí sản xuất và kinh doanh, cũng như đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định. Nhiều người cho rằng việc mua nguyên liệu thô cần thiết với giá thấp nhất là một giao dịch đơn giản, và nhầm lẫn giữa chi phí tốt nhất với giá thấp nhất. Họ không xem xét tầm nhìn chiến lược trong việc nâng chi phí mua sắm lên mức chi phí tổng thể thấp nhất để đề xuất các kênh cung ứng kinh doanh. Đây là công tác quản lý mua sắm chưa cân bằng đầy đủ các lợi thế nội bộ và bên ngoài của doanh nghiệp nhằm giảm chi phí chuỗi cung ứng tổng thể. Nhiều nhà máy thức ăn chăn nuôi hài lòng với tình hình hiện tại trong việc xây dựng các kênh mua sắm nguyên liệu thô. Họ không có sự phát triển tốt hơn về các nhà cung cấp mới. Họ chủ yếu dựa vào mạng lưới ban đầu để tiến hành hoạt động kinh doanh. Một số thiếu hệ thống đánh giá toàn diện hiệu quả để lựa chọn nhà cung cấp. Việc thiếu chiều rộng nhất định của kênh mua sắm mang lại sự thụ động và bối rối cho công tác mua sắm.

2. Mô hình mua sắm truyền thống đã được thay thế

Sự phát triển nhanh chóng của các ứng dụng điện tử tốc độ cao và hiệu quả cao mang lại lựa chọn tối ưu cho việc mua sắm tức thì và nhanh chóng. Điều này cũng giúp rút ngắn chu kỳ sản phẩm nguyên liệu và đẩy nhanh tốc độ thay đổi công nghệ, từ đó đạt được những tiến bộ đáng kể trong quy trình mua sắm. Tính linh hoạt. Trong công tác mua sắm hàng ngày, cần phải thường xuyên đánh giá và kiểm tra các điều kiện hoạt động, năng lực sản xuất, năng lực kỹ thuật, năng lực kiểm soát chất lượng, hệ thống quản lý, cũng như tư cách nhà máy cung cấp nguyên liệu của các nhà cung cấp. Nếu nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn một lần, nhà cung cấp sẽ nhận được cảnh báo bằng miệng; nếu không đạt tiêu chuẩn lần thứ hai, một phần giá mua sẽ bị khấu trừ từ nhà cung cấp; nếu không đạt tiêu chuẩn lần thứ ba, nhà cung cấp đủ tiêu chuẩn sẽ bị hủy bỏ. Chúng ta cũng cần chọn mua số lượng lớn theo thời gian thực trong khu vực, điều này không chỉ duy trì độ tươi ngon của nguyên liệu mà còn đảm bảo nguồn cung cấp nhanh chóng và đáng tin cậy từ các nhà cung cấp.

3. Xây dựng hệ thống quản lý hàng tồn kho một cách khoa học và hợp lý

Trong những năm gần đây, thị trường nông sản đã trở nên phức tạp, đặc biệt chịu ảnh hưởng từ những biến động thường xuyên về giá cả, thời tiết, tính kịp thời của vận chuyển, cũng như thị trường kỳ hạn trong và ngoài nước. Các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi cần phải mua hàng một cách hợp lý dựa trên khối lượng sản xuất và lượng hàng tồn kho của chính mình. Việc thiết lập tồn kho cần xem xét đến yếu tố kinh tế. Khi thị trường tương đối ổn định, để giảm vốn chiếm dụng và vòng quay nguyên liệu, cần giảm tồn kho. Trong mười ngày đầu tiên, có thể tăng tồn kho một cách hợp lý, trong mười ngày giữa có thể giảm tồn kho, và trong mười ngày cuối cùng có thể thiết lập mức tồn kho phù hợp và hợp lý dựa trên khối lượng sản xuất thực tế. Doanh số bán thức ăn chăn nuôi thường khó dự đoán.

Ví dụ, khi khối lượng tiêu thụ thức ăn chăn nuôi tăng vọt, lượng nguyên liệu thô được sử dụng cũng tăng đột ngột. Nếu lượng hàng tồn kho thấp, đôi khi quá trình sản xuất có thể phải tạm dừng do một loại nguyên liệu nào đó hết hàng. Trong quá trình mua sắm, khối lượng mua vào chưa đạt mức tối ưu. Nếu không có các yếu tố khác, việc mua quá nhiều không chỉ chiếm dụng vốn lưu động mà còn phát sinh chi phí lưu kho, vận chuyển, v.v., đồng thời ảnh hưởng đến việc lưu trữ và mua sắm các loại nguyên liệu thô khác. Khi thị trường nguyên liệu biến động, những thay đổi trên thị trường nguyên liệu cũng sẽ ảnh hưởng đến sự thay đổi của hàng tồn kho. Việc mua sắm và kiểm soát hàng tồn kho hợp lý đòi hỏi sự phân chia cụ thể các loại nguyên liệu. Ví dụ, các nguyên liệu thô số lượng lớn như cám rượu, bột đậu nành, bột bông, bột đậu phộng, v.v. thường được sử dụng nhiều hơn, vì vậy chúng ta phải ưu tiên chúng, thiết lập hàng tồn kho một cách khoa học và hợp lý, sau đó xây dựng mức hàng tồn kho an toàn tương ứng theo mức độ quan trọng.

4. Chú ý đến chi phí hoạt động mua sắm

Bộ phận Mua hàng cần chú trọng hơn đến chi phí hoạt động mua hàng đồng thời vẫn quan tâm đến nguồn nguyên liệu. Sự thuận tiện, tính kịp thời, điều kiện vận chuyển an toàn, cũng như chi phí vận chuyển trong mùa thấp điểm và cao điểm đều là những yếu tố mà các nhà mua hàng cần lưu ý. Nên tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp nằm trong một phạm vi địa lý nhất định để thuận lợi cho việc phân phối sau khi mua hàng, từ đó giúp giảm chi phí phân phối, chi phí mua sắm và chi phí lưu kho.

5. Cần lưu ý đến ảnh hưởng của đặc điểm vùng trồng, chu kỳ sinh trưởng của cây trồng, giống, điều kiện bảo quản, niên vụ, v.v. đối với chất lượng

Ngô là một trong những nguyên liệu quan trọng nhất để sản xuất thức ăn chăn nuôi, chiếm khoảng 50% tổng lượng nguyên liệu được sử dụng. Các tiêu chí kiểm tra chất lượng ngô thường được chia thành các yếu tố như màu sắc, mật độ khối, tạp chất, độ ẩm, hạt ngô không đạt tiêu chuẩn và nấm mốc (gọi là độc tố nấm mốc). Trọng tâm của việc kiểm tra chất lượng ngô là nấm mốc và độ ẩm. Tuy nhiên, độc tố và nấm mốc không nhất thiết có mối liên hệ với nhau. Chúng ta cần quan sát chất lượng ngô từ nhiều khía cạnh như nơi xuất xứ, giống, phương pháp tiếp nhận và phương pháp bảo quản.

Hãy lấy Trung Quốc làm ví dụ. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của chăn nuôi lợn thâm canh, ngành chăn nuôi lợn đã đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là ngô ở các vùng sản xuất miền Bắc Trung Quốc và Huanghuai – những nơi bị ảnh hưởng ở các mức độ khác nhau bởi độc tố nấm mốc. Đối với các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi, ngô Đông Bắc là nguồn ngô thức ăn chính không thể thiếu. Ở Tây Bắc Trung Quốc và Sơn Tây, ngô mùa xuân là nguồn chính; khu vực Bắc Trung Quốc và Hoàng Hoài chủ yếu là ngô mùa hè. Vào tháng 10 hàng năm, ngô mới bắt đầu được đưa ra thị trường và kết quả kiểm tra độc tố nấm mốc của ngô mới nói chung là tương đối tốt. Với sự thay đổi của thời gian lưu trữ, từ tháng 2 đến tháng 9 năm sau, hàm lượng độc tố nấm mốc thường tăng lên, vậy chúng ta nên tiếp nhận ngô như thế nào? Cần có các phương pháp khác nhau cho từng giai đoạn, và phương pháp tiếp nhận cần được điều chỉnh theo loài (tác động của các loài khác nhau đối với cùng một loài động vật là khác nhau), nơi sản xuất, thời điểm nhận hàng và điều kiện lưu trữ, nhằm đảm bảo chất lượng.

Trong những năm gần đây, chi phí mua nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày càng tăng cao. Các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi cần phải xem xét và đánh giá kỹ lưỡng giá trị mà nguyên liệu mang lại. Việc phát triển các nguồn nguyên liệu thay thế từ nông sản, đặc biệt là những nguyên liệu có sẵn trong khu vực lân cận nhà máy, sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nếu chúng được đảm bảo về chất lượng và có giá thành hợp lý. Điều này giúp giảm chi phí nguyên liệu cho doanh nghiệp, từ đó mang lại lợi nhuận cao hơn cho doanh nghiệp.

[Lưu ý đặc biệt]

1.Cách chế biến thức ăn chăn nuôi cho gia cầm, gia súc, động vật nhai lại và cá?

2.Sơ đồ quy trình dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi công suất 1–100 tấn/giờ

3.Dây chuyền chế biến thức ăn chăn nuôi công suất lớn

4.Nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi công suất 5 tấn/giờ điều khiển bằng máy tính

5.Nhà máy sản xuất viên thức ăn chăn nuôi quy mô nhỏ với công suất 1 tấn/giờ

WhatsApp
email
Yêu cầu báo giá
Lên đầu trang