Những thay đổi về chất lượng và các biện pháp bảo quản trong quá trình lưu trữ và chế biến nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Trong ngành chăn nuôi gia súc và gia cầm hiện nay, các nhà chăn nuôi và chuyên gia dinh dưỡng đã dành sự quan tâm đặc biệt đến mức năng lượng trong khẩu phần, hàm lượng và tỷ lệ các axit amin chất lượng cao, cũng như việc cung cấp đầy đủ các loại vitamin và nguyên tố vi lượng. Đối với các trang trại chăn nuôi gia súc và gia cầm, việc lựa chọn nguyên liệu thức ăn có giá cả hợp lý, chất lượng tốt và dễ bảo quản, cùng với việc áp dụng các phương pháp chế biến nguyên liệu phù hợp để sản xuất thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, công nghệ bảo quản và chế biến nguyên liệu thức ăn chăn nuôi cũng còn một số vấn đề cần được quan tâm. Các quy trình bảo quản và chế biến thức ăn chăn nuôi đúng cách thường bị bỏ qua. Bài viết này sẽ phân tích tác động của điều kiện bảo quản và công nghệ chế biến đối với giá trị dinh dưỡng của nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, cũng như cách phòng ngừa sự biến đổi chất lượng của các nguyên liệu này.

nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

1. Khái niệm và nguồn gốc của các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi là các nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật, thực vật, vi sinh vật hoặc khoáng chất được sử dụng trong quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi. Các thành phần thức ăn chăn nuôi bao gồm 11 loại đậu nành, bột đậu nành, ngô, bột cá, axit amin, bột hỗn hợp, phụ gia, bột váng sữa, dầu, bột thịt và xương, cùng các loại ngũ cốc. Ở nước tôi, các công thức được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc gia về hàm lượng thành phần thức ăn chăn nuôi. Mặc dù mỗi công ty thức ăn chăn nuôi đều xây dựng công thức theo tiêu chuẩn, nhưng do sự khác biệt về địa lý và khí hậu, các công thức thức ăn chăn nuôi có sự khác biệt rất lớn, ngay cả khi đó là cùng một loại thức ăn.

Do các phương pháp chế biến và giống cây trồng khác nhau, hàm lượng dinh dưỡng của chúng cũng sẽ khác nhau; ngay cả khi nguồn nguyên liệu thức ăn giống nhau và công thức thức ăn cũng giống nhau, nhưng do điều kiện chế biến không đồng nhất, sẽ có sự chênh lệch lớn giữa các lô sản phẩm. Điều kiện tiên quyết để phát huy tối đa tiềm năng tăng trưởng của vật nuôi chính là mức độ dinh dưỡng của công thức thức ăn. Mức độ dinh dưỡng của công thức thức ăn được quyết định bởi hàm lượng dinh dưỡng trong các nguyên liệu thức ăn. Do đó, cần phải xây dựng công thức thức ăn hợp lý và lựa chọn nguyên liệu phù hợp theo từng vùng. Một công thức thức ăn hợp lý sẽ mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn cho người chăn nuôi.

2. Lựa chọn và bảo quản nguyên liệu

Việc lựa chọn và chế biến nguyên liệu thức ăn là yếu tố quyết định chất lượng thức ăn. Công thức thức ăn được thiết kế phù hợp với từng loại vật nuôi. Các loài vật nuôi khác nhau đòi hỏi các chất dinh dưỡng khác nhau trong thức ăn. Ví dụ, khi chế biến thức ăn cho heo, cần chú ý đến vấn đề nấm mốc và ức chế protease. Các yếu tố chống dinh dưỡng như thuốc có thể gây hại cho sự phát triển của lợn. Khi chế biến thức ăn cho cá và tôm, cần sử dụng nguyên liệu thức ăn giàu protein, và các chất độc hại trong nguyên liệu thức ăn phải được loại bỏ triệt để. Khi bảo quản nguyên liệu thức ăn, cần đặc biệt chú ý đến ô nhiễm không mong muốn từ môi trường bên ngoài, có thể gây ra nấm mốc và sản sinh độc tố nấm. Do đó, trong sản xuất thực tế, cần lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp để đảm bảo chất lượng của nguyên liệu thức ăn.

Trong những năm gần đây, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi đang phải đối mặt với tình trạng khan hiếm. Để nâng cao hiệu quả, một số nhà sản xuất đã pha trộn nguyên liệu thô. Điều này đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sản xuất thức ăn chăn nuôi, buộc nhân viên các doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ việc kiểm tra kho dự trữ nguyên liệu thô và kiểm tra nguyên liệu thô đã mua để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng thức ăn chăn nuôi quốc gia, lựa chọn đúng nguyên liệu thô, đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất thức ăn chăn nuôi, đồng thời ngăn chặn thức ăn chăn nuôi bị pha trộn lọt vào kho. Hơn nữa, do những hạn chế của thiết bị kiểm tra thức ăn chăn nuôi hiện nay, một số công ty thức ăn chăn nuôi chưa kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu và nguyên liệu bị ô nhiễm. Do đó, đây đã trở thành một mối nguy hiểm tiềm ẩn lớn trong an toàn sản xuất thức ăn chăn nuôi và cần được ngành thức ăn chăn nuôi quan tâm đúng mức để mang lại lợi ích cho ngành chăn nuôi. Sự phát triển của ngành mang lại lợi ích cho ngành chăn nuôi.

3. Chế biến nguyên liệu thô

Trong quá trình chế biến nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, các tạp chất nhỏ trong thức ăn thường bị các nhà sản xuất bỏ qua. Do các tạp chất nhỏ này chứa các thành phần phức tạp, chúng sẽ trở thành môi trường thuận lợi cho vi sinh vật có hại sinh sôi, và nguyên liệu có thể bị sử dụng làm môi trường nuôi cấy khiến vi sinh vật có hại phát triển nhanh chóng, sản sinh ra nhiều chất độc hại, từ đó làm suy giảm chất lượng thức ăn – đây cũng là một vấn đề trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, việc loại bỏ các tạp chất nhỏ góp phần đảm bảo an toàn thức ăn.

Nhiều yếu tố trong công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi có thể gây ra dư lượng chất độc hại trong thức ăn, trong đó quan trọng nhất là thiết kế quy trình sản xuất thức ăn, quy trình sản xuất máy móc và độ chính xác trong vận hành. Trong quá trình sản xuất, nếu có thể áp dụng các biện pháp phù hợp trong việc lựa chọn thiết bị và thiết kế quy trình, dư lượng chất độc hại có thể được giảm thiểu. Chẳng hạn như băng tải trục vít và băng tải gạt, các thiết bị này sẽ có cặn bã do lý do cấu trúc, vì vậy khi thiết kế các thiết bị này, cần có các yêu cầu thiết kế giúp vật liệu dễ đi vào và dễ làm sạch. Một số quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi cần được trang bị hệ thống hút và loại bỏ bụi, đồng thời thiết lập mạng lưới khí nén độc lập. Ví dụ, việc sản xuất hỗn hợp tiền trộn có bổ sung thuốc phải trải qua quá trình xử lý như vậy, để thức ăn chăn nuôi không gây ô nhiễm thứ cấp.

Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Anh với công suất 10 tấn/giờ

4. Sự biến đổi của các chất dinh dưỡng chính trong nguyên liệu thức ăn trong quá trình bảo quản

(1) Đường

Các thành phần thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, chứa nhiều tinh bột, do đó tinh bột là loại đường chính trong các thành phần thức ăn. Tinh bột trong thức ăn được tiêu hóa và sử dụng thông qua quá trình phân hủy thành dextrin và fructose dưới tác động của các enzym α-amylase và β-amylase. Do đó, trong môi trường nhiệt độ cao, đường sẽ bị lên men, tạo ra ethanol và axit axetic, khiến thức ăn bị chua, làm thay đổi hương vị ban đầu của thức ăn và làm giảm giá trị dinh dưỡng của thức ăn. Ngoài ra, trong quá trình bảo quản, khi độ ẩm tương đối của môi trường là 75% hoặc cao hơn 75%, hoạt tính của amylase sẽ tăng lên, dẫn đến việc tinh bột bị thủy phân. Do quá trình thủy phân của amylase, hàm lượng nước tăng lên và lượng đường trong thức ăn cũng giảm xuống. Đường bị phân hủy thành carbon dioxide và nước, làm giảm hàm lượng đường trong thức ăn, từ đó làm giảm hàm lượng chất khô trong thức ăn.

(2) Protein

Trong quá trình bảo quản, chất lượng protein thô trong các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hầu như không thay đổi đáng kể. Do hỗn hợp chứa nitơ biến đổi chậm hơn so với các thành phần khác, nên nó không dễ bị mất đi trong thức ăn, và đôi khi thậm chí có thể tăng nhẹ do sự phân hủy của đường. Tuy nhiên, theo thời gian, độ hòa tan và khả năng tiêu hóa của protein sẽ giảm. Ngoài ra, khi các thành phần thức ăn bị nhiễm nấm mốc, các độc tố nấm mốc sẽ được tạo ra. Trường hợp phổ biến nhất là thức ăn bị nhiễm nấm Aspergillus flavus để tạo ra aflatoxin, làm suy giảm chất lượng của các thành phần thức ăn. Ngoài ra, một số nguyên liệu thức ăn phổ biến như bột cá, bột lông và bột máu dễ bị nhiễm E. coli và Salmonella, làm giảm nghiêm trọng chất lượng nguyên liệu thức ăn và gây hại nghiêm trọng cho động vật. Do đó, để đảm bảo chất lượng thức ăn, việc lựa chọn và bảo quản nguyên liệu thô là rất quan trọng.

(3) Chất béo

Một số loại thức ăn chăn nuôi có hàm lượng chất béo cao, chẳng hạn như bã dầu và bã đậu phộng. Các chất béo này dễ bị oxy hóa và phân hủy tự nhiên, tạo ra mùi lạ, đồng thời phá hủy các vitamin tan trong chất béo và làm giảm giá trị dinh dưỡng của thức ăn. Để ngăn chặn quá trình oxy hóa thức ăn chăn nuôi, người ta thường thêm chất chống oxy hóa. Chất chống oxy hóa được chia thành chất chống oxy hóa tự nhiên và chất chống oxy hóa tổng hợp. Các chất chống oxy hóa tự nhiên như đinh hương, tiêu và thì là, v.v., rất hiệu quả trong việc đảm bảo an toàn thức ăn chăn nuôi và ngăn chặn sự biến chất của chất béo, đồng thời không gây ô nhiễm và không có phản ứng phụ. Chất chống oxy hóa tổng hợp được sử dụng phổ biến nhất là ethoxyquin, v.v., và hiệu quả của nó tốt hơn. Khi nhiệt độ và độ ẩm trong kho tăng lên, khả năng phân hủy của lipase sẽ tăng, dẫn đến thức ăn nhanh chóng bị hư hỏng. Điều này cũng do nấm mốc sinh sôi nảy nở trong điều kiện độ ẩm và nhiệt độ cao, sản sinh độc tố nấm mốc và làm tăng hoạt tính của lipase. Do đó, sự thay đổi hàm lượng chất béo trong quá trình bảo quản cũng phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm trong kho. Miễn là môi trường bảo quản phù hợp, sự mất mát chất béo sẽ được giảm thiểu.

(4) Khoáng chất và vitamin

Ngoài carbohydrate và protein, các thành phần thức ăn chăn nuôi còn rất giàu khoáng chất và vitamin. Khi bảo quản khoáng chất, trừ những trường hợp đặc biệt, hàm lượng của chúng thường không thay đổi. Vitamin sẽ bị mất đi trong quá trình bảo quản. Các vitamin tan trong chất béo trong thức ăn chăn nuôi sẽ thay đổi theo sự biến đổi của điều kiện môi trường. Ví dụ, hàm lượng sắc tố sẽ thay đổi đáng kể do nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, thời gian bảo quản và nấm mốc. Lấy cỏ linh lăng làm ví dụ, trong điều kiện từ -9 đến 15%, khoảng 10% carotene bị mất trong thời gian bảo quản nửa năm. Ở nhiệt độ phòng, mức mất mát là từ 60% đến 75%. Nếu bị mốc, nó sẽ mất 98% trong thời gian ngắn. Thành phần thức ăn bị mất mát nhiều nhất trong quá trình bảo quản là vitamin E. Khi được bảo quản trong môi trường hiếu khí trong 190 ngày, lượng mất mát khoảng 62% đến 67%. Ngoài ra, vitamin A và vitamin D cũng dễ bị giảm hiệu lực do quá trình oxy hóa.

Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi công suất 5 tấn/giờ dành cho gia cầm tại Philippines

5. Các biện pháp bảo đảm chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

(1) Kiểm soát độ ẩm của nguyên liệu đầu vào

Độ ẩm là một chỉ số quan trọng đối với việc bảo quản an toàn các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Hàm lượng độ ẩm cao có thể dễ dàng gây ra nấm mốc và ô nhiễm côn trùng, tạo ra lượng lớn độc tố nấm mốc, làm suy giảm chất lượng thức ăn, đồng thời gây bệnh cho gia súc và gia cầm. Trong điều kiện bình thường, khi độ ẩm nằm trong khoảng từ 10,1% đến 13,1%, nó có thể ức chế sự sinh sôi của hầu hết các vi sinh vật và côn trùng. Tất nhiên, do lý do kinh tế, nhiều nguyên liệu thô không thể được xử lý đến mức độ khô hoàn toàn. Do đó, hàm lượng độ ẩm của nguyên liệu thô đầu vào phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Ngoài ra, nếu hàm lượng độ ẩm quá cao, nguyên liệu thô sẽ dễ bị nấm mốc xâm nhập trong quá trình bảo quản. Việc sử dụng các chất chống nấm mốc để kiểm soát sự phát triển của nấm mốc cũng là một biện pháp hiệu quả. Kiểm soát sự phát triển của nấm mốc có thể giảm sản sinh độc tố nấm mốc. Tuy nhiên, chất chống nấm mốc không thể loại bỏ các độc tố nấm mốc hiện có trong nguyên liệu thô, do đó các biện pháp kiểm soát nấm mốc phải được xây dựng càng sớm càng tốt trước khi xảy ra ô nhiễm nấm mốc.

(2) Kho nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phải thoáng khí, khô ráo và được bảo vệ khỏi ánh sáng

Thông gió, khô ráo và tránh ánh sáng là những điều kiện mà kho nguyên liệu thức ăn chăn nuôi cần phải đáp ứng. Sự phát triển nhanh chóng của nấm mốc bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm. Khi nhiệt độ và độ ẩm quá cao, nấm mốc sẽ nhanh chóng sinh sôi nảy nở và sản sinh ra một lượng lớn độc tố nấm mốc, làm suy giảm chất lượng thức ăn. Do đó, độ ẩm trong kho nguyên liệu thức ăn chăn nuôi cần được kiểm soát ở mức dưới 65%. Tránh ánh sáng là để đảm bảo các chất dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi không bị phá hủy. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ánh sáng có thể xúc tác cho những thay đổi về chất lượng thức ăn chăn nuôi. Ánh sáng có thể gây ra quá trình oxy hóa chất béo, phá hủy các vitamin tan trong chất béo, và protein cũng sẽ thay đổi do ánh sáng. Do đó, các thành phần thức ăn chăn nuôi nên được tránh ánh sáng. Để giảm độ ẩm trong kho, có thể thực hiện một số biện pháp hiệu quả để thay đổi điều này, chẳng hạn như phương pháp bảo quản và thiết kế kho.

(3) Khử trùng và phòng trừ sâu bệnh

Nguyên liệu thô được lưu trữ trong kho rất dễ bị côn trùng xâm nhập. Ngoài việc gặm nhấm thức ăn bị nhiễm bẩn, côn trùng còn có thể làm tăng nhiệt độ và độ ẩm. Côn trùng rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ. Nhiệt độ thích hợp nhất cho sự sinh sản của côn trùng là khoảng 29℃. Vòng đời của côn trùng khoảng 30 ngày và chúng sinh sản rất nhanh. Khi nhiệt độ thấp hơn 15,5°C, quá trình sinh sản diễn ra rất chậm hoặc thậm chí ngừng hẳn. Khi nhiệt độ lên đến 41°C hoặc cao hơn, côn trùng khó phát triển và sinh sản, và gần như không tồn tại. Do đó, cần phải tiêu diệt côn trùng thường xuyên để đảm bảo thời gian bảo quản thức ăn. Vi sinh vật cũng là một nguyên nhân gây ô nhiễm nguyên liệu thức ăn.

Ví dụ, một số nguyên liệu thức ăn dễ bị nhiễm vi sinh vật, như các loại thức ăn chứa protein động vật như nhộng tằm, bột thịt và xương, bột cá và bột xương. Có thể sử dụng dung dịch formaldehyde định kỳ cho các nguyên liệu dễ bị nhiễm và xâm nhập bởi vi sinh vật này. Thêm kali permanganat để khử trùng kín khí, có thể đạt được hiệu quả phòng ngừa và diệt côn trùng. Loại thức ăn chăn nuôi giàu protein này thường không được sử dụng với số lượng lớn và cũng có thể được bảo quản trong túi nhựa. Để ngăn ngừa ẩm ướt và nấm mốc, hãy cho vào túi nhựa và đóng kín. Đặt ở nơi khô ráo và thoáng khí. Kiểm tra nhiệt độ thường xuyên trong quá trình bảo quản. Nếu có hiện tượng nóng, cần xử lý kịp thời.

(4) Đậy nắp hộp mỡ thật kín và thêm chất chống oxy hóa

Là nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giàu năng lượng, chất béo và dầu chứa hàm lượng axit béo không bão hòa rất cao và dễ bị oxy hóa. Để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và ôi thiu trong quá trình bảo quản, trước tiên chúng ta phải tìm ra nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng ôi thiu do oxy hóa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng: Lý do khiến dầu dễ bị oxy hóa và ôi thiu là do những thay đổi trong điều kiện môi trường, chẳng hạn như sự biến đổi về ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm, sẽ gây ra hiện tượng ôi thiu do oxy hóa. Các thành phần thức ăn chăn nuôi từ dầu và mỡ có hàm lượng protein, vitamin và chất béo cao, và bề mặt của chúng không có lớp bảo vệ. Khi có ánh sáng mạnh, chúng sẽ nhanh chóng bị oxy hóa và ôi thiu dưới nhiệt độ và độ ẩm cao. Do đó, bảo vệ khỏi ánh sáng, nhiệt độ thấp và độ ẩm thấp cũng là một trong những biện pháp chính để ngăn chặn sự hư hỏng của các thành phần thức ăn chăn nuôi từ chất béo. Ngoài ra, có thể thêm chất chống oxy hóa vào một số thành phần thức ăn chăn nuôi từ chất béo để ngăn chặn quá trình oxy hóa, đây cũng là một phương pháp hiệu quả.

(5) Duy trì độ đồng nhất về kích thước hạt của các nguyên liệu thức ăn

Đối với một số loại thức ăn dạng hạt, để tránh mất chất dinh dưỡng trong quá trình bảo quản, cần phải duy trì kích thước hạt nguyên vẹn và không qua các công đoạn nghiền hoặc rây, bởi vì mức độ nghiền càng cao thì sự mất mát chất dinh dưỡng càng nghiêm trọng. Giữ nguyên các đặc tính vốn có của thức ăn, để các chất dinh dưỡng như protein, vitamin và hàm lượng chất béo không bị thay đổi. Điều này cũng đảm bảo tốt hơn cho an toàn sản xuất thức ăn chăn nuôi và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển khỏe mạnh của gia súc và gia cầm.

Nếu bạn có những thắc mắc sau đây, xin mời liên hệ để được tư vấn Richi Machinery:

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi bán tại Úc

Mẫu kế hoạch kinh doanh nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm hàng đầu (PDF)

nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi ở Florida

Sơ đồ quy trình nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi

Hệ điều hành điều khiển máy ép viên CP

Các vị trí quản lý tại nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi

tác động tích cực của nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi hỗn hợp

Các phương pháp chế biến thức ăn chăn nuôi (PDF)

Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi rao bán tại Úc

nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi lớn nhất tại Ý

Giá máy ép viên thức ăn chăn nuôi tại châu Âu

WhatsApp
email
Yêu cầu báo giá
Lên đầu trang