Hàm lượng độ ẩm trong thức ăn viên cho vật nuôi là một chỉ số chất lượng rất quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thức ăn viên và lợi ích kinh tế của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi. Việc kiểm soát hiệu quả vấn đề này là một trong những công nghệ then chốt để đảm bảo chất lượng và an toàn của các sản phẩm thức ăn chăn nuôi.

Hàm lượng độ ẩm trong thức ăn viên chăn nuôi là một chỉ tiêu chất lượng rất quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thức ăn viên và lợi ích kinh tế của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi. Việc kiểm soát hiệu quả hàm lượng này là một trong những công nghệ then chốt để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm thức ăn chăn nuôi. Nếu hàm lượng độ ẩm vượt quá tiêu chuẩn quy định, thức ăn viên dễ bị mốc và hư hỏng, không thuận lợi cho việc bảo quản, đồng thời làm giảm tương đối hàm lượng dinh dưỡng; nhưng nếu hàm lượng độ ẩm của sản phẩm quá thấp, sẽ gây ra những tổn thất không cần thiết cho doanh nghiệp và độ cao của viên thức ăn sẽ không đồng đều.
Hàm lượng độ ẩm cũng là nguyên nhân gây ra sự không ổn định về chất lượng sản phẩm và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu của sản phẩm. Trong quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi, hàm lượng độ ẩm phù hợp sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình ép viên, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất. Do đó, trong quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp, để quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ hơn, với mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn, các hạt viên mịn và đồng đều hơn, đồng thời sản phẩm cuối cùng đáp ứng tiêu chuẩn hàm lượng độ ẩm quy định, việc kiểm soát độ ẩm trong toàn bộ quy trình sản xuất là điều cần thiết.
Kiểm soát độ ẩm là việc điều chỉnh toàn diện các yếu tố khác nhau tùy theo từng điều kiện cụ thể trong suốt quá trình sản xuất, nhằm đảm bảo hàm lượng độ ẩm cuối cùng của sản phẩm đạt được mục tiêu mà nhà sản xuất đề ra. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hàm lượng độ ẩm cuối cùng của sản phẩm thức ăn chăn nuôi bao gồm: hàm lượng độ ẩm của nguyên liệu thức ăn, sự thay đổi độ ẩm trong giai đoạn nghiền, lượng chất lỏng được thêm vào trong giai đoạn trộn, hàm lượng độ ẩm của hơi nước, mức độ ủ, kích thước và độ dày lỗ khuôn, lưu lượng không khí và thời gian sấy của bộ làm mát, quản lý chất lượng đóng gói, ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu và môi trường khác nhau, v.v.
Hôm nay chúng ta sẽ bàn về việc kiểm soát độ ẩm của các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi:
(1) Yếu tố then chốt để kiểm soát độ ẩm trong quy trình tiếp nhận nguyên liệu là phải xác định chính xác hàm lượng độ ẩm trong mẫu nguyên liệu
Việc lấy mẫu phải phản ánh chính xác tình trạng chung của toàn bộ lô nguyên liệu. Các mẫu được lấy theo các tiêu chuẩn lấy mẫu để tránh sai sót. Đồng thời, độ ẩm của nguyên liệu cũng được đo lường trong quá trình lấy mẫu. Để đảm bảo độ chính xác của quá trình đo độ ẩm nguyên liệu và giảm thiểu sai số, có thể tiến hành kiểm tra hai hoặc ba mẫu song song, và lấy giá trị trung bình làm kết quả đo.
(2) Thực hiện tốt công tác quản lý và bảo quản các nguyên liệu hút ẩm (cám gạo, cám lúa mì, v.v.)
Không nên mua quá nhiều nguyên liệu dễ hút ẩm cùng một lúc, đồng thời tránh xếp chồng sát tường, chú ý đến việc quản lý kho, chống ẩm và ngăn không cho hơi ẩm xâm nhập vào kho trong điều kiện thời tiết ẩm ướt. Nguyên liệu nên được đưa vào theo lượng nguyên liệu trong điều kiện sản xuất bình thường, và nguyên liệu xuất kho phải tuân theo nguyên tắc "vào trước, ra trước" để rút ngắn thời gian tồn kho của nguyên liệu càng nhiều càng tốt. Sau khi kiểm tra, bột hạt cải dầu có độ ẩm trên 10% trong kho sẽ mất khoảng 1% độ ẩm sau sáu tháng lưu trữ.