Trong quá trình chế biến các loại nguyên liệu thô thành sản phẩm thức ăn chăn nuôi tại nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, việc kiểm soát chất lượng trong quá trình bảo quản nguyên liệu thô là vô cùng quan trọng. Việc kiểm soát chất lượng trong quá trình bảo quản nguyên liệu thô không chỉ liên quan đến chất lượng của sản phẩm thức ăn chăn nuôi thành phẩm, mà còn đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát chi phí sản xuất thức ăn chăn nuôi. Hãy cùng tìm hiểu sơ lược về việc kiểm soát chất lượng trong quá trình bảo quản nguyên liệu thô trong quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi.

1. Lựa chọn phương pháp bảo quản nguyên liệu thô
(1) Tùy theo đặc điểm của nguyên liệu thô cần lưu trữ, hãy lựa chọn loại kho sao cho tiết kiệm và hợp lý. Ví dụ, bạn có thể chọn silo đứng để chứa ngô dạng rời và silo kiểu nhà để chứa bột đậu nành đóng bao.
(2) Chọn khu vực lưu trữ phù hợp với sản lượng, chủng loại và số lượng nguyên liệu.
(3) Cần bố trí vị trí của silo một cách hợp lý để thuận tiện cho việc quản lý và ngăn ngừa sự trộn lẫn cũng như ô nhiễm.
2. Những vấn đề cần lưu ý khi bảo quản nguyên liệu thô
(1) Ngăn ngừa hư hỏng các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
Nguyên liệu ngũ cốc bị hư hỏng do tác động cơ học dễ bị côn trùng và nấm mốc làm hỏng hơn.
(2) Ngăn ngừa sự tích tụ nhiệt và nấm mốc trong các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
Trong điều kiện sản xuất tại nhà máy thức ăn chăn nuôi, việc ngăn chặn hoàn toàn sự biến chất của các nguyên liệu thức ăn là điều không thể. Tuy nhiên, việc phát hiện kịp thời các vấn đề, nắm bắt chính xác nguyên nhân gây biến chất thức ăn và áp dụng các biện pháp kiểm soát hiệu quả ngay lập tức có thể giảm thiểu tối đa tác hại. Cần kiểm tra thường xuyên, đánh giá tình trạng nguyên liệu dựa trên mùi và nhiệt độ trong kho, hoặc theo dõi bằng các thiết bị đo nhiệt độ tự động.
① Kiểm soát độ ẩm của nguyên liệu đầu vào
Độ ẩm là một chỉ số quan trọng đối với việc bảo quản an toàn các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Hàm lượng độ ẩm cao có thể dễ dàng gây ra nấm mốc và sự xâm nhập của côn trùng, tạo ra lượng lớn độc tố nấm mốc, làm suy giảm chất lượng thức ăn, đồng thời gây bệnh cho gia súc và gia cầm. Trong điều kiện bình thường, khi độ ẩm nằm trong khoảng từ 10,1% đến 13,1%, nó có thể ức chế sự sinh sôi của hầu hết các vi sinh vật và côn trùng.
②Độ ẩm tương đối
Đối với các loại vật liệu thông thường trong kho, độ ẩm của vật liệu lưu trữ là yếu tố chính quyết định độ ẩm tương đối của không khí. Để ngăn nguyên liệu hấp thụ lại độ ẩm, độ ẩm tương đối trong kho vật liệu thông thường cần được duy trì dưới 65%, đồng thời độ ẩm của nguyên liệu phải gần với mức độ ẩm an toàn.
③Nhiệt độ
Khi nhiệt độ trên 30℃, vật liệu lưu trữ dễ bị lão hóa và bị côn trùng gây hại; khi nhiệt độ dưới 15℃, quá trình lão hóa có thể được trì hoãn để tránh côn trùng gây hại. Nhiệt độ của vật liệu không nên vượt quá 30℃ vào mùa hè và cần được duy trì trong khoảng 20℃ vào các mùa khác.
④Hệ thống thông gió kín
Để tránh tình trạng nguyên liệu hấp thụ độ ẩm, bị ẩm trở lại và nhiệt độ tăng cao, nên bảo quản nguyên liệu khô trong điều kiện kín. Đối với kho có độ ẩm cao hoặc sau mùa nắng nóng, cần chú ý đến việc thông gió và tản nhiệt.

⑤Phòng ngừa và điều trị sốt
Hàm lượng nước thấp, ít tạp chất, bảo quản khô ráo và nhiệt độ thấp là những yêu cầu cơ bản để ngăn chặn vật liệu bảo quản bị nóng lên. Để đáp ứng các yêu cầu này, cần thực hiện các điểm sau: kiểm tra và sửa chữa vật liệu lưu trữ để đảm bảo chúng không bị rò rỉ hoặc ẩm ướt; tăng cường công tác chống nóng và chống ẩm, chẳng hạn như làm dày lớp đệm, thông gió, đảm bảo kín khí, v.v.; tách riêng vật liệu mới, tách riêng vật liệu có hàm lượng nước cao và hàm lượng nước thấp; luôn tuân thủ phương pháp lưu trữ "đẩy cũ và lưu trữ mới" đối với vật liệu được lưu trữ; kiểm tra nhiệt độ vật liệu thường xuyên và theo dõi sự thay đổi độ ẩm.
Xử lý vật liệu sưởi ấm: phơi nắng hoặc trải ra để làm khô; đảo kho, tức là thay đổi vị trí silo hoặc đống vật liệu; mở kho hoặc khoan giếng, kéo đống vật liệu từ giữa hoặc đào một giếng tròn bằng dải gấp từ phần sinh nhiệt; thay đổi hình dạng đống hoặc giảm chiều cao của đống vật liệu, và bao có thể được xếp thành hình "non", "well" hoặc "semi-non"; sử dụng máy sấy hoặc quạt thổi để xử lý vật liệu sinh nhiệt.
⑥Ngăn ngừa côn trùng cắn và sự phá hoại của loài gặm nhấm
Sử dụng các biện pháp phòng trừ cơ học và hóa học để xử lý các nguy cơ trong quá trình bảo quản tại kho thóc, đồng thời chú trọng đến việc phòng ngừa chuột, bởi vì côn trùng gây hại hoặc vết cắn của chuột có thể làm hỏng hạt thóc, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển và gây ra hiện tượng mốc. Cần phải tiêu diệt côn trùng định kỳ để đảm bảo thời gian bảo quản của thức ăn chăn nuôi.
3. Các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi cần thiết lập hệ thống quản lý kho hàng
(1) Hệ thống quản lý kho nên bao gồm việc lập kế hoạch vị trí lưu trữ, phương pháp xếp chồng, xác định vị trí xếp chồng, quản lý việc nhập và xuất kho, kiểm kê kho, các yêu cầu về môi trường, phòng chống côn trùng gây hại, an toàn kho, v.v.;
(2) Hồ sơ nhập và xuất phải bao gồm các thông tin như tên nguyên liệu, thông số kỹ thuật hoặc cấp loại, ngày sản xuất, số lượng và ngày nhập, cũng như người quản lý;
(3) Thẻ nhận dạng vị trí xếp chồng phải bao gồm các thông tin như tên hoặc mã nguyên liệu, ngày sản xuất hoặc số lô, và tình trạng kiểm tra;
(4) Cần duy trì khoảng cách thích hợp giữa các vị trí xếp chồng của các sản phẩm khác nhau;
(5) Các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn và sản phẩm hết hạn sử dụng cần được bảo quản riêng biệt và dán nhãn rõ ràng.
Chi phí nguyên liệu thức ăn chiếm khoảng 90% trong tổng chi phí thức ăn hỗn hợp. Do đó, việc nghiên cứu kiểm soát chất lượng trong quá trình bảo quản nguyên liệu thức ăn là vô cùng quan trọng để đảm bảo và nâng cao chất lượng thức ăn. Nếu nguyên liệu được bảo quản đúng cách, mục tiêu này có thể đạt được một cách toàn diện. Các điểm nêu trên được cho là sẽ mang lại hiệu quả tích cực trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm thức ăn chế biến và chi phí thức ăn.
Một số vấn đề thường gặp nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
1. Nguyên liệu thức ăn gia cầm
Về thức ăn cung cấp năng lượng, chủ yếu là ngô, cám gạo, cám, khoai lang sấy khô, v.v.; thức ăn giàu protein chủ yếu bao gồm bã bông, bã rau, bã đậu nành và các loại bã khác; thức ăn thô chủ yếu bao gồm bột đậu tằm, bột thân rau, thân ngô, v.v.; thức ăn khoáng chủ yếu bao gồm bột xương, bột vỏ trứng, bột vỏ sò, v.v. Khi lập công thức, nên chọn từ 2 đến 3 loại nguyên liệu thô nêu trên và kết hợp theo một tỷ lệ nhất định để đạt được mục đích bổ sung dinh dưỡng cho nhau.
2. Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi lợn
Ngô, lúa mì, lúa mạch, gạo vỡ, bột mì, cám, bột cá, bột đậu nành, bột đậu phộng, bột bông, bột hạt cải dầu, bột men, canxi hydro photphat, canxi cacbonat, muối, đồng sunfat, sắt sunfat, mangan sunfat, kali iodid, kẽm oxit, natri selenit, coban clorua, các vitamin tan trong chất béo A, D, E, K, các vitamin nhóm B, lysine tổng hợp, methionine, threonine, axit crôm, thuốc, chất đuổi côn trùng, chất chống nấm, chất chống oxy hóa, chất tạo hương vị, chế phẩm enzyme, chất kết dính, v.v.
3. Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi bò
Cỏ khô, rơm, thức ăn xanh, thức ăn ủ chua, ngô, lúa miến, lúa mạch, yến mạch, gạo, cám, rễ, củ, trái cây, rau củ và xỉ, bột xương, bột vỏ trứng, bột vỏ sò, bột đá, canxi cacbonat, canxi photphat, canxi photphat dibasic, muối, magiê sunfat, vitamin A, D, E, niacin, sắt, kẽm, đồng, mangan, i-ốt, coban, selen, v.v.
4. Nguyên liệu thức ăn cho cừu
Các nguyên liệu chính của thức ăn năng lượng cho cừu bao gồm: ngô, lúa miến, lúa mạch, v.v. Các nguyên liệu chính của thức ăn giàu protein bao gồm: bột đậu nành, bột bông, bánh đậu phộng, v.v. Các nguyên liệu chính của thức ăn khoáng bao gồm: bột xương, muối và baking soda.
Nhu cầu về protein trong thức ăn chăn nuôi cá tương đối cao, do đó tỷ lệ nguyên liệu protein trong tổng số nguyên liệu sẽ cao hơn. Các nguyên liệu protein chính bao gồm: bột cá, bột đậu nành, DDGS và các loại hạt cây dầu đã qua ép. Ngoài ra, các nguyên liệu chính thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi còn có: ngô, cám lúa mì, bột mì thứ cấp, cám gạo, v.v.