1. Nhiên liệu viên gỗ đặc điểm
Nhiên liệu viên gỗ là một loại nhiên liệu sinh khối. Nó được sản xuất bằng cách nén mùn cưa ẩm và mảnh gỗ. Các hạt này có hình dạng và kích thước tương tự nhau, dài khoảng 1 inch và đường kính từ 1/4 đến 5/16 inch. Khác với các loại nhiên liệu sinh khối khác, viên gỗ dễ sử dụng hơn và chiếm ít diện tích lưu trữ hơn. Việc vận chuyển viên gỗ an toàn và mang lại nhiều lợi ích hơn so với nhiên liệu hóa thạch nhờ hàm lượng nhiệt cao, gần 7.750 Btu (đơn vị nhiệt Anh) trên mỗi pound. Hàm lượng độ ẩm của nó khoảng 4-6%. Những đặc tính này cùng với lignin thực vật giúp duy trì cấu trúc chắc chắn, khiến viên gỗ trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiên liệu.
Các loại bột gỗ không được phân loại theo chủng loại gỗ. Viên gỗ truyền thống được phân loại dựa trên hàm lượng tro sinh ra. Có ba cấp độ trong danh mục này:
Hai loại đầu tiên có thể được bán để sử dụng trong các lĩnh vực thương mại, công nghiệp hoặc dân dụng. Chúng rất phù hợp với mọi loại và kích cỡ nồi hơi được trang bị hệ thống loại bỏ tro tự động. Loại thứ ba có hàm lượng tro trên 31% phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.

2. Các chỉ số phân tích ngành về viên nén gỗ sinh khối
Trong lĩnh vực kinh doanh viên gỗ sinh khối, người mua và người bán thường kiểm tra các chỉ số trước tiên. Vậy những chỉ số nào thường được sử dụng trong lĩnh vực này?
Chỉ số về hạt sinh khối là kết quả thử nghiệm thu được sau khi một lượng mẫu hạt nhất định được kiểm tra bởi một cơ quan kiểm định chuyên nghiệp. Chỉ số này bao gồm hai phần chính: các chỉ số phân tích công nghiệp và các chỉ số phân tích nguyên tố. Các chỉ số phân tích công nghiệp là những chỉ số bắt buộc phải có trong quá trình thử nghiệm, còn phân tích nguyên tố có thể được thực hiện tùy theo nhu cầu.
Nói chung, phân tích công nghiệp đối với các hạt sinh khối bao gồm bốn chỉ tiêu phân tích, đó là độ ẩm (M), tro (A), chất bay hơi (V) và carbon cố định (FC). Ngoài ra, để đánh giá điểm nóng chảy của tro, quá trình này còn bao gồm việc xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng và nhiệt lượng của các hạt sinh khối; đây cũng được gọi là phân tích toàn diện về các hạt sinh khối.
Theo kết quả phân tích, có thể nắm được một cách sơ bộ hàm lượng chất hữu cơ và nhiệt trị của các hạt sinh khối, từ đó đưa ra đánh giá ban đầu về các loại sinh khối, hiệu quả chế biến và sử dụng, cũng như các ứng dụng công nghiệp. Dựa trên dữ liệu phân tích công nghiệp, cũng có thể tính toán được các thông số như nhiệt lượng, v.v.
Phân tích ngành về viên gỗ sinh khối chủ yếu được sử dụng trong sản xuất, kinh doanh và để người dùng kiểm soát chất lượng sản phẩm.
(1) Độ ẩm (M)
Gỗ sinh khối là một chất rắn xốp chứa một lượng nước nhất định. Sự hiện diện của nước có ảnh hưởng lớn đến quá trình chuyển hóa nhiệt hóa học của sinh khối. Do đó, độ ẩm là một trong những chỉ số phân tích cơ bản nhất đối với các hạt sinh khối. Nếu hàm lượng nước cao, nó sẽ ảnh hưởng đến nhiệt lượng và làm giảm nhiệt lượng hiệu dụng.
(2) Hàm lượng tro (A)
Tro là phần cặn còn lại sau khi tất cả các chất dễ cháy trong sinh khối được đốt cháy hoàn toàn và sau một loạt các phản ứng phức tạp như sự phân hủy và kết hợp của các khoáng chất trong sinh khối ở một nhiệt độ nhất định. Nó chỉ phần cặn còn lại sau khi sinh khối được đốt cháy hoàn toàn. Phần cặn. Tro và các tạp chất trong đó sẽ có ảnh hưởng nhất định đến việc lò hơi có bị đóng cặn than hay không.
(3) Chất bay hơi (V)
Chất bay hơi là tất cả các sản phẩm ở dạng khí thu được khi nung viên gỗ sinh khối đến một nhiệt độ nhất định trong điều kiện cách ly với không khí và duy trì nhiệt độ đó trong một khoảng thời gian, sau khi chất hữu cơ được nung nóng đến mức phân hủy. Nói chung, hàm lượng chất bay hơi càng cao thì hiệu suất đốt cháy của các viên gỗ càng tốt.
(4) Carbon cố định (FC)
Cacbon cố định trong sinh khối là phần cặn còn lại sau khi loại bỏ độ ẩm, tro và các thành phần dễ bay hơi khỏi sinh khối. Giống như tro, cacbon cố định không hoàn toàn là thành phần vốn có của sinh khối. Nói chính xác hơn, nó cũng là một sản phẩm phân hủy nhiệt, không chỉ chứa cacbon mà còn chứa hydro, oxy, nitơ, lưu huỳnh và các nguyên tố khác.
(5) Giá trị nhiệt (Q)
Giá trị nhiệt của viên gỗ sinh khối được chia thành hai loại: giá trị nhiệt thấp và giá trị nhiệt cao, với đơn vị tính là MJ/kg.
Giá trị nhiệt cao (Qgr) là tổng lượng nhiệt tỏa ra khi 1 kg nhiên liệu được đốt cháy hoàn toàn, bao gồm cả nhiệt ngưng tụ do hơi nước trong khí thải ngưng tụ thành nước; giá trị nhiệt thấp (Qnet) là giá trị nhiệt thu được sau khi trừ đi nhiệt ngưng tụ của hơi nước trong khí thải.
Vì nhiệt trị thấp là nhiệt trị ròng sau khi trừ đi toàn bộ nhiệt trị tiềm năng, nên trong lĩnh vực kinh doanh và sử dụng viên nén, mọi người thường lấy nhiệt trị thấp làm tiêu chuẩn về nhiệt trị.
(6) Tổng hàm lượng lưu huỳnh (S)
Sau khi nguyên liệu thô được chế biến, hàm lượng lưu huỳnh thực tế trong viên nén là cực kỳ thấp, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu bảo vệ môi trường quốc gia đối với quá trình đốt trong lò hơi.
Trong các hoạt động sản xuất và kinh doanh hàng ngày, quý vị nên chú ý hơn đến các chỉ số chính nêu trên nhằm kiểm soát hiệu quả chất lượng sản phẩm dạng hạt cũng như hiệu quả của các hạt này.
3. Câu hỏi thường gặp về viên nén gỗ sinh khối
(1)Máy ép viên gỗ sinh khối công suất 110 kW, sản lượng 1 tấn/giờ đang bán chạy có giá bao nhiêu??
RICHI Mẫu mới, bán chạy: Máy ép viên gỗ sinh khối công suất 110kW, sản lượng 1 tấn/giờ – Giá bán khoảng 30.000–35.000 USD.
RICHI Nhà máy cung cấp dây chuyền sản xuất viên gỗ công suất nhỏ, dễ vận hành, công suất 2 tấn/giờ cần máy băm gỗ và máy nghiền gỗ,Máy nghiền gỗ búa công suất 37 kW chất lượng cao dành cho bột gỗ,Máy sấy quay viên gỗ cho nhà máy sản xuất viên gỗ,Máy ép viên gỗ sinh khối công nghiệp dùng để sản xuất viên gỗ,máy làm mát viên nén,v.v.