Bò ăn thức ăn gì? Làm thế nào để chuẩn bị thức ăn cho bò?

Chi phí xây dựng nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc công suất 5 tấn/giờ

1. Chất xơ

Thức ăn thô là loại thức ăn có khối lượng lớn, khó tiêu hóa, chứa ít chất dinh dưỡng dễ hấp thu và có hàm lượng chất xơ thô cao trong chất khô. Loại thức ăn này chủ yếu bao gồm cỏ khô, các sản phẩm nông nghiệp và phụ phẩm, lá cây, cùng các loại bã. Thức ăn thô có ba đặc điểm sau:

(1) Giá trị dinh dưỡng không cao

Hàm lượng dinh dưỡng trong thức ăn thô thường thấp và chất lượng kém. Về hàm lượng protein thô, cỏ họ đậu có giá trị dinh dưỡng cao hơn cỏ họ lúa, và cỏ khô có giá trị dinh dưỡng cao hơn các phụ phẩm cây trồng. Một số cây con, dây leo và lá cây có giá trị dinh dưỡng tương đương hoặc thậm chí cao hơn cỏ khô; vỏ và hạt của cây trồng có hàm lượng protein thô cao hơn một chút so với rơm họ lúa, trong khi rơm họ lúa có hàm lượng thấp nhất.

(2) Giá rẻ và có sẵn số lượng lớn

Thức ăn thô là loại thức ăn quan trọng nhất và rẻ nhất cho bò thịt. Ở các vùng chăn thả, có những đồng cỏ rộng lớn cung cấp thức ăn thô; ở các vùng nông nghiệp, hàng trăm triệu tấn rơm rạ từ cây trồng được thu hoạch mỗi năm, và cỏ dại cũng có mặt khắp nơi. Ngoại trừ việc trồng cỏ và cải tạo đồng cỏ, việc này đòi hỏi một khoản đầu tư nhất định. Việc sấy khô cỏ khô và sử dụng rơm không đòi hỏi nhiều vốn đầu tư, vì vậy phương pháp này rất phổ biến trong giới nông dân và người chăn nuôi.

(3) Hàm lượng chất xơ thô cao, độ ngon miệng kém và khả năng tiêu hóa thấp

Thức ăn thô thường có kết cấu cứng, hàm lượng chất xơ thô cao và độ ngon miệng thấp, do đó khả năng tiêu hóa loại thức ăn này của gia súc còn hạn chế. Tuy nhiên, nhờ khối lượng lớn và kết cấu thô ráp, thức ăn thô có tác dụng kích thích nhất định đối với ruột và dạ dày của gia súc. Đối với bò thịt, sự kích thích này có lợi cho quá trình nhai lại bình thường của chúng, và đây là loại thức ăn không thể thiếu trong quy trình chăn nuôi. Ngoài ra, mặc dù thức ăn thô được cung cấp và bán vì giá trị dinh dưỡng của nó, nhưng kích thước của nó khá lớn. Nếu được tiêu thụ với lượng thích hợp, cơ thể sẽ cảm thấy no.

2. Thức ăn cô đặc

Thức ăn tinh bao gồm thức ăn cung cấp năng lượng, thức ăn cung cấp protein, thức ăn khoáng, các nguyên tố vi lượng (và đa lượng) cùng vitamin. Thức ăn cung cấp năng lượng chủ yếu bao gồm ngô, lúa miến và lúa mạch, v.v., chiếm khoảng 60–70% tổng lượng thức ăn tinh. Thức ăn giàu protein chủ yếu bao gồm bột đậu nành, bột hạt bông và bột đậu phộng, chiếm khoảng 20% đến 25% trong thức ăn cô đặc. Lượng cho ăn tối đa hàng ngày của bột hạt bông, bột đậu nành và bột đậu phộng không được vượt quá 3 kg.

3. Thức ăn xanh

Thức ăn xanh là loại thức ăn thực vật có hàm lượng độ ẩm tự nhiên trên 60%. Loại thức ăn này được đặt tên như vậy do chứa nhiều chất diệp lục. Nó bao gồm cỏ tự nhiên, cỏ trồng, cỏ dại trên đồng ruộng, chồi non và lá non, thực vật thủy sinh, lá rau, dưa và thức ăn từ cây mây. Thức ăn xanh được gia súc tiêu hóa tốt hơn và có sự đa dạng về chủng loại. So với thức ăn thô, thức ăn xanh còn có những ưu điểm như nguồn cung dồi dào, chi phí thấp, thu hái thuận tiện và chế biến đơn giản, đồng thời giá trị dinh dưỡng của nó cao hơn thức ăn thô.

(1) Hàm lượng protein cao hơn

Thức ăn xanh giàu protein, và việc sử dụng nó làm khẩu phần cơ bản cho bò thịt có thể đáp ứng nhu cầu protein tương đối của bò thịt trong các điều kiện sinh lý khác nhau. Tính theo chất khô, hàm lượng protein thô trong thức ăn xanh cao hơn so với trong hạt ngũ cốc. Ví dụ, hàm lượng protein thô trong cỏ linh lăng khô là khoảng 20%, tương đương 2,5 lần hàm lượng protein thô trong hạt ngô, tức là khoảng một nửa so với bã đậu nành.

(2) Giàu vitamin

Thức ăn xanh rất giàu các loại vitamin, bao gồm nhóm vitamin B và các vitamin C, E, K, v.v., đặc biệt là carotene. Mỗi kg thức ăn xanh chứa 50-80 mg, đây là nguồn cung cấp các loại vitamin đa dạng với chi phí thấp. Nếu chế độ ăn thường xuyên đảm bảo một lượng thức ăn xanh nhất định, nó cơ bản có thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng về vitamin của bò thịt (tuy nhiên, thức ăn xanh không chứa vitamin D và cần được bổ sung từ các nguồn thức ăn khác)

(3) Hàm lượng chất xơ thô thấp và có hương vị ngon

Thức ăn xanh có kết cấu mềm và mọng nước, hàm lượng xenluloza thấp và có hương vị hấp dẫn, giúp kích thích lượng thức ăn tiêu thụ ở bò thịt. Hơn nữa, nhờ giá trị dinh dưỡng cân đối, việc bổ sung một lượng thức ăn xanh nhất định vào khẩu phần ăn cũng có thể nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng của toàn bộ khẩu phần.

(4) Khối lượng lớn, độ ẩm cao

Hàm lượng độ ẩm của thức ăn xanh tươi thường dao động từ 75% đến 90%, trong khi của thực vật thủy sinh có thể lên tới 95%. Một mặt, đây là một trong những cách chính để bò thịt hấp thụ nước; mặt khác, điều này cũng phản ánh nồng độ dinh dưỡng thấp của thức ăn xanh, đặc biệt là năng lượng tiêu hóa chỉ chứa 1250-2500 kJ trên mỗi kg trọng lượng tươi. Do đó, thức ăn xanh không đủ để đáp ứng tất cả các chất dinh dưỡng cho bò thịt.

(5) Tỷ lệ canxi và phốt pho phù hợp

Hàm lượng khoáng chất trong thức ăn xanh chiếm khoảng 1,51%–2,51% trọng lượng tươi, đây là một nguồn khoáng chất dồi dào.

Đánh giá tác động môi trường của nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi

4. Thức ăn khoáng

Thức ăn khoáng bao gồm bột xương, muối, baking soda, các nguyên tố vi lượng (và đa lượng), cùng các chất bổ sung vitamin, thường chiếm từ 31% đến 51% tổng lượng thức ăn tinh. Việc bổ sung bột xương vỗ béo cho gia súc non chiếm khoảng 2% lượng thức ăn cô đặc, vỗ béo gia súc trưởng thành chiếm 0,5% đến 1%, và lượng bổ sung vào mùa hè chiếm 1% đến 1,2% lượng thức ăn cô đặc. Khi sử dụng cám rượu làm thức ăn thô chính, nên bổ sung baking soda, và lượng bổ sung chiếm 1% trong tổng lượng thức ăn tinh. Khi cho bò ăn các loại thức ăn thô khác, có thể bổ sung từ 0,3% đến 0,5% thức ăn tinh vào mùa hè.

5. Thức ăn ủ chua

Silage là một loại thức ăn thô được chế biến bằng cách cắt nhỏ thức ăn xanh có độ ẩm từ 65% đến 75%, sau đó ủ trong điều kiện kín khí và thiếu oxy, thông qua quá trình lên men của vi khuẩn axit lactic kỵ khí nhằm ức chế sự sinh sôi của các loại vi khuẩn khác. Silage có mùi chua, mềm và mọng nước, dễ ăn, giàu dinh dưỡng và thích hợp để bảo quản lâu dài. Đây là nguồn thức ăn tuyệt vời để chăn nuôi bò.

Có rất nhiều người chăn nuôi bò cho bò ăn thức ăn dành cho lợn và gà. Họ cho rằng bò ăn thức ăn dành cho lợn và gà sẽ lớn nhanh hơn. Thực tế, điều này không đúng. Lợn, gà và bò có cấu trúc tiêu hóa khác nhau và nhu cầu dinh dưỡng cũng khác nhau. Hơn nữa, thức ăn dành cho lợn và gà có thể chứa kháng sinh, gây hại cho hệ vi sinh vật trong dạ cỏ của bò, do đó thức ăn dành cho lợn và gà không phù hợp để cho bò ăn. Vậy bò cần ăn loại thức ăn nào để lớn nhanh? Dưới đây là phần giới thiệu chi tiết về vấn đề này.

Bò là loài động vật nhai lại ăn cỏ. Chế độ ăn của chúng cần phải dựa chủ yếu vào thức ăn thô. Tuy nhiên, do giá trị dinh dưỡng của thức ăn thô tương đối thấp, nên rất khó để đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng của bò trong giai đoạn sinh trưởng. Do đó, cần phải bổ sung một lượng nhất định thức ăn tinh để vỗ béo. Lấy bò làm ví dụ, tỷ lệ giữa thức ăn thô và thức ăn tinh trong khẩu phần ăn chung là khoảng 6:4.

Có rất nhiều loại thức ăn thô cho bò ăn. Bò có thể ăn tất cả các loại cỏ dại, cỏ đồng cỏ, thân cây trồng và bã thải. Tuy nhiên, giá trị dinh dưỡng của các loại thức ăn thô này khá khác nhau. Người chăn nuôi bò có thể lựa chọn 2–3 loại thức ăn thô chất lượng cao để phối hợp với nhau tùy theo điều kiện nguồn lực địa phương. Cỏ tươi (đặc biệt là cỏ họ đậu), thân ngô ủ chua, thân đậu nành, cây con đậu phộng và cám bã rượu đều là những nguồn thức ăn thô chất lượng cao cho bò. Tuy nhiên, nên cho bò mang thai ăn cám bã rượu một cách thận trọng để không ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của thai nhi.

Thức ăn cô đặc cần được phối trộn một cách khoa học từ các nguyên liệu như ngô, bột đậu nành, cám lúa mì và premix để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho sự tăng trưởng và phát triển của bò. Mời quý vị theo dõi: Chăn nuôi bò hiệu quả, tài khoản WeChat chính thức. Một số người chăn nuôi bò chỉ cho bò ăn ngô hoặc cám lúa mì. Điều này rõ ràng là chưa đủ. Công thức cho thức ăn cô đặc vỗ béo bò như sau: ngô 60%, bột đậu nành 22%, cám lúa mì 10%, premix 4%, canxi cacbonat 1,2%, 2% baking soda, 0,8% muối, 0,02% chất kháng siêu mạnh, bạn có thể điều chỉnh một chút tùy theo tình hình thực tế, ví dụ, bạn có thể cho ăn nhiều bột đậu nành và cám lúa mì hơn trong giai đoạn vỗ béo đầu và giữa, và cho ăn nhiều ngô hơn và ít cám lúa mì hơn trong giai đoạn vỗ béo cuối.

Ngoài khẩu phần hợp lý, người chăn nuôi bò còn cần đảm bảo chất lượng nguyên liệu thô và quy trình chế biến đúng cách. Việc cho bò ăn thức ăn kém chất lượng, mốc meo hoặc các loại thức ăn khác sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng. Do đó, người chăn nuôi bò cần tăng cường công tác bảo quản thức ăn và nghiêm cấm cho bò ăn thức ăn kém chất lượng, mốc meo, bị đông cứng hoặc chứa bùn cát. Thức ăn cũng cần được chế biến đúng cách để đạt được độ ngon miệng và khả năng tiêu hóa cao. Ví dụ, thân lúa mì và rơm lúa gạo có hàm lượng chất xơ thô cao có thể được xử lý bằng amoniac trong thời gian ngắn, thân ngô có thể được ủ chua, và cuối cùng trộn với nước để làm ẩm, nhằm tối đa hóa độ ngon miệng và khả năng tiêu hóa của thức ăn. Bò sẽ ăn nhiều hơn, quá trình tiêu hóa và hấp thu tốt hơn, từ đó giúp chúng phát triển nhanh hơn một cách tự nhiên!

[Thông tin thêm về thức ăn chăn nuôi bò]

(1)Cách làm thức ăn chăn nuôi từ phế phẩm ngô?

(2)Thủ tục mở nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi bò tại Queensland

(3)Máy ép viên phân bò với giá xuất xưởng từ Trung Quốc

(4)Sơ đồ quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi bò

(5)Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Empangeni

(6)Máy nghiền búa sản xuất thức ăn chăn nuôi giá rẻ

(7)Thiết bị cho nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi gia súc và cừu

(8)nguyên liệu để sản xuất thức ăn chăn nuôi bò

(9)Mức tiêu thụ năng lượng trong quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi bò

email
WhatsApp
Nhấp vào đây!
Lên đầu trang