Nếu bạn đang nuôi cá trích, xin hãy lưu ý những điều sau đây

1. Tình hình hiện tại của ngành nuôi cá trích

Là một trong “bốn loài cá chính”, cá trích luôn là món ăn được nhiều người ưa chuộng. Thịt cá trích chắc và ngon. Tuy nhiên, trong số “bốn loài cá chính”, cá trích thực sự không được nuôi nhân tạo nhiều bằng các loài cá khác. Điều này cũng có những lý do nhất định.

Thiết bị nhà máy sản xuất thức ăn nổi cho cá trích đang được rao bán

(1) Chu kỳ sinh sản của cá trích kéo dài hơn

Tốc độ tăng trưởng của cá trích trong số bốn loài cá chính là tương đối chậm. Thông thường, cá trích phải đạt trọng lượng 10 pound mới có thể xuất chuồng. Loài cá chép cỏ phổ biến trên thị trường thường có trọng lượng khoảng 5 pound. Do tốc độ tăng trưởng chậm, thời gian nuôi sẽ dài hơn so với các loài cá nuôi khác, và chu kỳ nuôi cũng kéo dài. Đương nhiên, chu kỳ này không ngắn như chu kỳ nuôi các loài cá khác. Các loài cá nuôi cho kết quả nhanh chóng luôn được người chăn nuôi ưa chuộng.

(2) Thị trường cá trích khá hẹp

Mặc dù cá trích rất ngon, nhiều người cũng cho rằng cá trích ngon hơn cá chép cỏ, nhưng do trọng lượng lớn hơn – một con cá trích thường nặng khoảng mười pound – nên tự nhiên không phù hợp với nhu cầu tiêu dùng của các hộ gia đình. Cá còn tươi, nên nếu không ăn hết thì việc bảo quản sẽ rất bất tiện. Mùa bán cá trích chạy nhất chủ yếu tập trung vào mùa xuân, và ở một số khu vực để làm cá muối, nên người nuôi cá sẽ tự nhiên giảm việc nuôi cá trích.

(3) Nguy cơ trong nuôi cá trích là rất cao

Điều này dễ hiểu hơn. Chu kỳ nuôi cá trích kéo dài hơn, điều này cũng làm tăng chi phí nuôi cá trích. Trong quá trình nuôi trồng thủy sản, các dịch bệnh bất ngờ thường xuyên xảy ra, điều này chắc chắn làm tăng rủi ro trong chăn nuôi đối với người nuôi. Ngoài ra, trên thị trường có nhiều loại cá bán chạy và cũng có nhiều sản phẩm thay thế cho cá trích. Người nuôi cá tự nhiên sẽ sẵn sàng nuôi những loài cá này hơn vì chúng mang lại lợi nhuận nhanh và rủi ro thấp. Ngoài ra, cá trích chủ yếu ăn ốc, sò, hến, v.v., làm tăng chi phí thức ăn cho người nuôi.

Do đó, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, nhiều nông dân sẽ chọn nuôi một lượng nhỏ cá trích trong quá trình chăn nuôi, nhưng số lượng người chuyên nuôi cá trích vẫn còn ít.

(2) Thực hiện tốt công tác khử trùng ao

Mùa đông ở nhiều vùng thường lạnh và khô, không thích hợp cho sự phát triển của cá trích. Các ao nuôi cá trích thường bị cạn khô. Người nuôi nên tận dụng thời gian này để làm sạch và khử trùng ao. Trước hết, cần làm sạch bùn và các chất thải khác trong ao một cách kỹ lưỡng. Trong quá trình này, nên giữ lại lớp bùn dày 0,1 m ở đáy ao, sau đó sửa chữa và gia cố đê ao để đảm bảo chất lượng và lượng nước hợp lý trong ao trong thời gian sinh sản.

Sau khi làm sạch ao nuôi, hãy phơi ao dưới ánh nắng mặt trời trong khoảng 20 ngày, sau đó dùng 120 kg vôi sống cho mỗi mu, pha loãng với nước để tạo thành dung dịch, rồi phun lại khắp các góc của ao. Cuối cùng, sử dụng các dụng cụ thích hợp để xới bùn trong ao nhằm giúp dung dịch vôi hòa trộn đều với bùn, từ đó loại bỏ tối đa các chất độc hại như mầm bệnh.

(3) Nâng cao chất lượng nước và nuôi trồng mồi sinh học

Phân hữu cơ nên được bón xuống đáy ao khoảng 9 ngày trước khi thả cá giống. Thông thường, người ta sử dụng hỗn hợp vôi sống và phân gà làm phân hữu cơ bón cho ao, đảm bảo liều lượng bón khoảng 280 kg/mu. Hai ngày sau đó, bón dung dịch phân bón axit amin vào ao với liều lượng 1 kg/mu. Chức năng chính là nuôi dưỡng các loài sinh vật phù du có lợi và các loài sinh vật phù du có lợi khác, đồng thời cung cấp đủ mồi cho các loài cá thả vào giai đoạn sau. Trong giai đoạn nuôi thực tế, nên bón phân amino acid dạng nước mỗi 11 ngày, tốt nhất là 0,8 kg/mu, nhằm bổ sung dinh dưỡng cho sinh vật phù du trong nước ao, tăng tốc độ sinh sản và mở rộng khu vực phân bố của chúng.

(4) Thả cá

a. Kiểm soát chặt chẽ chất lượng các loài cá giống. Nhìn bề ngoài, có thể thấy rằng cá giống chất lượng tốt thường có thân hình chắc khỏe, hoạt bát, kích thước đồng đều, không bị tổn thương, không mắc các bệnh liên quan và phải đáp ứng các quy định quốc gia về tiêu chuẩn chất lượng đối với cá giống và cá con.

b. Thực hiện tốt công tác khử trùng cá. Trước khi thả cá vào ao, cần khử trùng cá bằng dung dịch muối 4% trong khoảng mười phút để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và các chất độc hại khác bám trên bề mặt cá.

c. Phân tích và nghiên cứu thực trạng của ao nuôi, thói quen sinh hoạt của cá trích, kỹ thuật nuôi trồng, v.v., từ đó xác định số lượng cá thả vào ao một cách hợp lý. Nếu số lượng cá thả quá lớn và mật độ cá quá cao, điều này sẽ ức chế tốc độ sinh trưởng của chúng và dễ gây ra các bệnh liên quan đến cá. Nếu số lượng cá thả quá ít, ao nuôi sẽ không phát huy được hết tác dụng, điều này sẽ ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế của người nuôi ở một mức độ nhất định.

(5) Thức ăn cho cá trích với hàm lượng hợp lý

Để làm mồi cho cá trích, người nuôi thường chọn loại thức ăn viên chuyên dụng cho cá trích được bán tại các cửa hàng thông thường. Loại thức ăn này có hàm lượng protein cao và viên thức ăn khá chắc, phù hợp hơn cho mô hình nuôi trong ao. Thông thường, trạm cho ăn sẽ được đặt ở vị trí cách giữa ao khoảng ba hoặc bốn mét, điều này sẽ giúp đàn cá trích tập trung vào giữa ao để bắt mồi và phát huy tối đa hiệu quả của máy cho ăn định kỳ. Số lần cho ăn mỗi ngày nên khoảng bốn lần, và lượng mồi không nên vượt quá 5% so với tổng trọng lượng của đàn cá trích.

Thông thường có ba giai đoạn cho ăn mồi. Giai đoạn đầu tiên kéo dài từ tháng 4 đến tháng 6. Tần suất cho ăn là 4 lần mỗi ngày, với lượng thức ăn khoảng 3%. Giai đoạn thứ hai kéo dài từ tháng 7 đến tháng 1983, cho ăn 3 lần mỗi ngày. Lượng thức ăn khoảng 5%; từ tháng 10 trở đi là giai đoạn thứ ba, cho ăn hai lần một ngày, lượng thức ăn là 2%.

Ngoài ra, có thể cho cá ăn các loại mồi sinh học tươi sống khác nhau tùy theo từng mùa. Điều kiện khí hậu vào đầu tháng 4 thích hợp hơn cho việc nuôi ốc. Có thể thả ốc sống vào ao với mật độ 300 kg/mu. Vào tháng 8, sẽ bổ sung thêm một lần với lượng 200 kg/mu. Ốc phân bố rộng rãi và chi phí thu hoạch thấp. Chúng là một trong những loại thức ăn sinh học phổ biến nhất cho cá trích. Chúng không chỉ có thể ăn các chất thối rữa trong nước ao để làm sạch nước, mà còn có thể tăng tốc độ sinh trưởng của cá trích, mang lại lợi ích kinh tế cao hơn cho người nuôi.

(6) Kiểm soát chặt chẽ chất lượng nước

Việc điều chỉnh chất lượng nước là một khâu quan trọng trong quy trình nuôi cá trích. Thông thường, nước mới được bổ sung khoảng 9 ngày một lần. Độ sâu của nước khoảng 25 cm. Duy trì độ sâu ao ở mức 150–200 cm và độ trong suốt ở mức 35 cm. Lấy một tháng làm đơn vị thời gian, nước ao được khử trùng một lần bằng vôi sống để giảm hàm lượng chất hữu cơ lơ lửng trong nước, và giá trị pH của nước được kiểm soát trong khoảng 7,0-8,5. Đồng thời, các chế phẩm vi sinh được thả vào nước thường xuyên để điều chỉnh chất lượng nước và giữ cho nước luôn ở trạng thái tốt.

Ngoài ra, thiết bị này còn có thể đóng vai trò như một máy sục khí, và nên sử dụng máy sục khí để bổ sung oxy trong các điều kiện thiếu oxy của nước ao, chẳng hạn như vào buổi sáng sương mù, buổi trưa nắng gắt và nửa đêm trong những ngày mưa. Khi xảy ra tình huống khẩn cấp như hiện tượng bọt nổi, cần sử dụng máy sục khí để bổ sung oxy ngay từ trước. Nếu thiết bị sục khí gặp sự cố, có thể rải chất tạo oxy để tăng nồng độ oxy hòa tan, đảm bảo nồng độ oxy hòa tan luôn vượt quá 3 ml/lít.

(7) Phòng ngừa bệnh tật

Cá trích phân bố rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới, điều này phản ánh khả năng kháng bệnh rất tốt của loài này. Người nuôi phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng nước trong ao, thực hiện khử trùng kịp thời và hiệu quả, tuân thủ nguyên tắc “phòng bệnh là trên hết, chữa bệnh là phụ”, từ đó có thể giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh ở cá trích.

Có thể sử dụng các chế phẩm khử trùng thông thường như chế phẩm chứa clo để phun đều khắp khu vực ao, điều này không chỉ giúp điều chỉnh chất lượng nước hiệu quả mà còn ngăn ngừa sự xuất hiện của các bệnh do vi khuẩn ở cá trích. Cho cá trích ăn các loại thuốc Đông y, vitamin tổng hợp, v.v. có thể phòng ngừa hiệu quả các bệnh như bệnh mang và viêm ruột ở cá trích. Nếu phát hiện cá trích bị bệnh, cần xác định chẩn đoán ngay lập tức, cho uống thuốc theo triệu chứng và điều trị bằng thuốc để tránh độc tính cao.

(8) Bảo trì và quản lý hàng ngày

Mỗi sáng và tối, người nuôi cá nên tiến hành kiểm tra tuần tra các ao nuôi cá trích và biến việc này thành thói quen, nhằm nắm bắt và ghi chép kịp thời, đầy đủ tình trạng sinh trưởng, ăn uống của cá trích, v.v. Dựa trên tình hình thực tế để điều chỉnh lượng thức ăn cho phù hợp.

Các chỉ số như độ pH, lượng oxy hòa tan, nhiệt độ nước và các chỉ số khác của nước trong ao nuôi cá trích có thể phản ánh chất lượng nước, do đó cần phải tiến hành kiểm tra thường xuyên. Ngay khi phát hiện chất lượng nước bị suy giảm, cần kịp thời áp dụng các biện pháp phù hợp để cải thiện tình hình.

[Mở rộng kiến thức]

1. Công thức thức ăn cho cá trích

2. Cách chế biến thức ăn cho cá trích

3. Dây chuyền sản xuất thức ăn cho cá trích công suất 1-20 tấn/giờ theo yêu cầu

WhatsApp
email
Yêu cầu báo giá
Lên đầu trang