
1. Bối cảnh của RICHI Dây chuyền sản xuất phân bón hữu cơ dạng viên với công suất hàng năm 30.000 tấn tại Trung Quốc
Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi gia súc và gia cầm của Trung Quốc đã đạt được sự phát triển nhanh chóng trong hơn 20 năm liên tiếp và trở thành một ngành trụ cột quan trọng trong nền nông nghiệp và kinh tế nông thôn của nước ta. Tuy nhiên, do sự phát triển nhanh chóng của chăn nuôi gia súc và gia cầm quy mô lớn cũng như chăn nuôi theo vùng, công tác quản lý môi trường trong lĩnh vực chăn nuôi gia súc và gia cầm vẫn còn tương đối chậm trễ, và việc xả thải một lượng lớn chất thải chăn nuôi đã gây áp lực lớn hơn lên môi trường xung quanh. Theo thống kê của các cơ quan có liên quan, sản lượng chất thải chăn nuôi hàng năm là khoảng 1,73 tỷ tấn, gấp 2,7 lần lượng chất thải rắn công nghiệp, và lượng phát thải COD đạt 71,18 triệu tấn, vượt xa tổng lượng phát thải COD của nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt.
Chính quyền địa phương rất coi trọng việc phát triển mạnh mẽ ngành chăn nuôi. Nhằm giải quyết các vấn đề về bảo vệ môi trường hiện đang gây khó khăn cho các trang trại chăn nuôi gia súc và gia cầm, đồng thời cải thiện điều kiện chăn nuôi và môi trường sinh thái, thông qua việc nghiên cứu thị trường, phân tích, dự báo và ứng dụng công nghệ từ các cơ quan nghiên cứu khoa học và đơn vị tư vấn có liên quan, cùng với các phân tích kỹ thuật, kinh tế và các dự án thí điểm, đã đề xuất phương án này Dự án nhà máy sản xuất viên phân bón sinh học hữu cơ, một Nhà máy sản xuất phân bón sinh học hữu cơ dạng viên với công suất hàng năm là 30.000 tấn, mua sắm thiết bị lên men phân bón hữu cơ, thiết bị sàng lọc, Máy sản xuất viên phân bón sinh học hữu cơ và thiết bị đóng gói tự động, phương tiện vận chuyển phân gia súc gia cầm và sản phẩm thành phẩm, thiết bị phụ trợ công cộng, v.v., nhằm thực hiện việc thu gom và xử lý thống nhất phân gia súc gia cầm tại các trang trại chăn thả tự do và quy mô lớn (hộ gia đình) ở huyện Huating, từ đó giảm thiểu hiệu quả ô nhiễm môi trường tại khu vực chăn nuôi.
2. Các tài liệu liên quan do RICHI cung cấp
(1) "Báo cáo nghiên cứu khả thi về dự án xây dựng dây chuyền sản xuất phân bón hữu cơ dạng viên công suất 30.000 tấn tại tỉnh Cam Túc"
(2) "Mẫu Báo cáo Đánh giá Tác động Môi trường của tỉnh Cam Túc" Dự án nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ dạng viên công suất 30.000 tấn"
(3) Giấy ủy quyền lập kế hoạch triển khai dự án.
3. Giới thiệu khách hàng trong dự án dây chuyền sản xuất phân bón hữu cơ dạng viên quy mô lớn này
Của khách hàng Nhà máy sản xuất viên phân bón sinh học hữu cơ được thành lập vào ngày 21 tháng 5 năm 2013 với vốn điều lệ là 4 triệu nhân dân tệ. Đây là một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập, chuyên hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển, chế biến và kinh doanh phân bón sinh học hữu cơ. Công ty tọa lạc tại làng Wangxiakou, thị trấn Donghua, huyện Huating, và hiện có 35 nhân viên, trong đó có 2 quản lý.

4. Giới thiệu về Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ dạng viên với công suất hàng năm là 30.000 tấn
(1) Địa điểm dự án: Tỉnh Cam Túc, Trung Quốc
(2) Tỷ lệ bản vẽ: Nhà máy sản xuất viên phân bón sinh học hữu cơ mới với công suất 30.000 tấn/năm
(3) Nội dung thi công:
Xưởng ủ phân hữu cơ mới xây dựng diện tích 449,14m², xưởng sản xuất phân hữu cơ diện tích 942,24m², kho chứa thành phẩm phân hữu cơ dung tích 987m³, kho 81,25m², nhà máy ủ phân chuồng 525m², văn phòng tổng hợp 172,8m², phòng phân phối điện, phòng bảo trì và công trình công cộng, thiết bị hỗ trợ lên men phân bón hữu cơ, thiết bị xử lý sàng lọc, thiết bị tạo hạt và đóng gói, phương tiện vận chuyển phân chuồng và thành phẩm, thiết bị phụ trợ công cộng, v.v.
(4) Chính Quy trình sản xuất dây chuyền viên phân bón sinh học hữu cơ từ phân động vật
Dựa trên đặc điểm của phân gia súc và gia cầm, kết hợp với công nghệ xử lý phân gia súc và gia cầm hiện có và đã được hoàn thiện trong nước, quy trình lên men có bổ sung vi khuẩn đã được áp dụng.
Quy trình cụ thể như sau:
Trộn phân gia súc và gia cầm có độ ẩm dưới 70% với các nguyên liệu phụ và các chất kích thích lên men vi sinh chuyên dụng, sau đó đưa vào quá trình lên men liên tục trong bể (một máy gồm ba bể) để lên men và phân hủy hoàn toàn phân gia súc. Sau quá trình lên men, chất thải hữu cơ có độ ẩm khoảng 30% đến 35% được sàng lọc, tách từ tính, sau đó ép viên để tạo ra phân bón hữu cơ dạng hạt tròn. Thêm vi sinh vật chức năng để sản xuất phân bón sinh học hữu cơ.
(5) RICHI Chi phí đầu tư cho dự án nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ dạng viên công suất 30.000 tấn/năm
Dự án chế biến phân bón sinh học hữu cơ cần tổng vốn đầu tư là 8,8693 triệu NDT. Trong đó: đơn xin hỗ trợ quỹ đặc biệt cho bảo vệ môi trường là 2.238.180 nhân dân tệ, chiếm 25,191% tổng vốn đầu tư của dự án, doanh nghiệp tự huy động 6.648.750 nhân dân tệ, chiếm 74,811% vốn đầu tư của dự án. Tổng vốn đầu tư của dự án là 8,8693 triệu nhân dân tệ, trong đó: vốn đầu tư công trình xây dựng là 4.341.550.000 nhân dân tệ, chiếm 48,851% tổng vốn đầu tư; đầu tư thiết bị là 2.238,18 triệu nhân dân tệ, chiếm 25,191% tổng vốn đầu tư; các chi phí xây dựng công trình khác là 2.307.200 nhân dân tệ, chiếm 25,961% tổng vốn đầu tư. .

5. Kế hoạch triển khai dự án
(1) Vị trí địa lý và vị trí xây dựng nhà máy sản xuất viên phân hữu cơ
Công trường dự án nằm tại thị trấn Đông Hoa, huyện Hoa Đình, cách làng gần nhất 1 km.
(2) Diện tích khu đất và tình trạng hiện tại của nhà máy
Khu đất có diện tích 14,44 mẫu Anh (rộng 133,4m về phía tây, 55m về phía nam, 138,1m về phía đông và 90m về phía bắc). Đây là đất thuê và hiện đang là đất hoang. Trong khu đất có các công trình khác và điều kiện xây dựng tốt.
(3) Tình hình cấp nước
Nguồn nước được cung cấp từ một giếng khoan mới có độ sâu 5m trong khuôn viên nhà máy cùng với hệ thống cấp nước tự động hỗ trợ, và một bể chứa mới có dung tích 150m³ trong khuôn viên nhà máy được dẫn đến toàn bộ khu vực thông qua mạng lưới đường ống cấp nước.
(4) Điều kiện cấp nguồn
Nguồn điện sử dụng tại nhà máy được cung cấp bởi đường dây cao áp 10 kV bao quanh khu vực công trình, được dẫn vào nhà máy qua hệ thống đường dây trên không. Khu vực dự án được trang bị một máy biến áp công suất 200 kVA cùng các công trình phụ trợ nhằm đáp ứng nhu cầu điện năng cho dự án.
(5) Điều kiện gia nhiệt
Nguồn nhiệt được sử dụng trong khu vực nhà máy chủ yếu phục vụ cho việc sấy phân bón, được cung cấp bởi các lò sưởi không khí nóng; vào mùa đông, hệ thống sưởi ấm văn phòng sử dụng lò than, có thể đáp ứng nhu cầu của dự án.
6. Kế hoạch công nghệ quy trình của Nhà máy sản xuất viên phân bón hữu cơ công suất lớn với sản lượng hàng năm đạt 30.000 tấn
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của ngành chăn nuôi, vấn đề xử lý và tận dụng phân gia súc, gia cầm tại các trang trại chăn nuôi trở nên đặc biệt nổi cộm. Lượng phân gia súc, gia cầm đã tăng mạnh. Hàm lượng nước cao và mùi hôi thối của phân gia súc, gia cầm, cùng với sự bay hơi mạnh của NH₃-N trong quá trình xử lý, cũng như các vi sinh vật gây bệnh và hạt cỏ dại có trong phân gia súc, gia cầm đang gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường. Do đó, việc giảm thiểu, vô hại hóa, tận dụng tài nguyên và sử dụng toàn diện phân gia súc và gia cầm đã trở thành hướng đi cơ bản trong xử lý phân gia súc. Từ góc độ bảo vệ môi trường và tái sử dụng tài nguyên, việc xử lý phân gia súc và gia cầm chủ yếu bao gồm hai ý nghĩa: một là xử lý phân gia súc và gia cầm thông qua các phương pháp đơn giản và hiệu quả. Biến nó thành nguồn tài nguyên hữu ích để tái sử dụng (như thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón hữu cơ, v.v.); Thứ hai là đạt được mục đích khử mùi trong quá trình xử lý này. Với sự phát triển của công nghệ hiện đại, việc xử lý phân gia súc và gia cầm đang mở rộng từ phương pháp truyền thống là sử dụng làm phân bón nông nghiệp sang chế biến và chuyển đổi thành nhiên liệu, phân bón thương mại và các sản phẩm thức ăn chăn nuôi. Các công nghệ xử lý phân gia súc hiện nay chủ yếu bao gồm công nghệ xử lý khô (phương pháp xử lý vật lý), công nghệ khử mùi (khử mùi vật lý, khử mùi hóa học, khử mùi sinh học) và công nghệ xử lý tổng hợp (phương pháp xử lý lên men sinh học).

★Quy trình kỹ thuật
(1) Quy trình tiền xử lý
Trong quá trình vận chuyển phân gia súc và gia cầm vào nhà máy, người ta sử dụng chất khử mùi sinh học zeolit đặc biệt. Phương pháp và liều lượng cụ thể là sử dụng 2kg/t chất khử mùi sinh học zeolite đặc biệt và 1kg/t chất lỏng vi sinh theo lượng phân gia súc và gia cầm, áp dụng phương pháp cho ăn và cấy vi khuẩn, đồng thời sử dụng thiết bị nhân tạo hoặc phụ trợ để loại bỏ chất rắn và chất lỏng. Chất khử mùi được rải đều trên bề mặt phân gia súc và gia cầm, sau đó được chuyển sang quy trình làm sạch tiếp theo.
Sử dụng máy xúc để đảo phân gia súc và gia cầm đã khử mùi, đồng thời kết hợp phương pháp đảo thủ công để loại bỏ hết các tạp chất như dây sắt, gạch, khối bê tông, nhựa, gỗ, thủy tinh, vải vụn, v.v. Sau khi hoàn tất các công việc này, quá trình này còn góp phần vào việc trộn đều vi khuẩn.
(2) Quá trình lên men
Sử dụng xe nâng để đưa phân gia súc và gia cầm đã được làm sạch vào bể ủ, đồng thời nghiền nát một lượng nhất định nguyên liệu phụ và cho vào bể ủ để trộn lẫn và ủ cùng với phân gia súc và gia cầm. Lượng nguyên liệu hàng ngày tương đương 1/8 dung tích bể. Độ dày tích lũy của vật liệu lên men trong bể là 80-100cm, và quá trình lên men hiếu khí liên tục được thực hiện nhờ thông gió tự nhiên và oxy được cung cấp từ sự tiếp xúc giữa vật liệu và không khí. Thời gian lên men là 7-8 ngày. Dưới sự vận hành của cơ chế di chuyển dọc và ngang của máy đảo và tung, lưỡi cào tròn quay với tốc độ cao liên tục tung, rải và tạo ra sự dịch chuyển nhất định của vật liệu lên men, giúp vật liệu di chuyển lùi lại một cách đều đặn và cách đều trong bể. Tại cuối bể, vật liệu lên men được vận chuyển ra ngoài, và không gian trống ở phía trước bể lên men được bổ sung bằng vật liệu lên men mới, từ đó hình thành quá trình lên men liên tục. Quá trình đảo trộn lên men có thể được tự động hóa hoàn toàn và điều khiển thông minh, và hàm lượng độ ẩm của nguyên liệu hữu cơ sau khi lên men thường nằm trong khoảng 20% đến 35%.

(3) Quá trình tạo hạt
①Hỏng
Sau khi lên men và ủ trong vài ngày, nguyên liệu được nghiền nát, rồi phần chất hữu cơ đã lên men được sấy khô, nghiền nát và rây lọc.
②Thành phần và cách trộn
Trong quy trình sản xuất một loạt các loại phân bón đặc biệt, tùy theo điều kiện đất đai và loại cây trồng khác nhau, các chất dinh dưỡng vô cơ, chất hữu cơ cô đặc và các khoáng chất vi lượng được bổ sung để phân bón chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng như nitơ và phốt pho, kali, natri, mangan, v.v. Theo công thức, nitơ, phốt pho, kali và các nguyên liệu lên men được trộn bằng máy tính, sau đó được chuyển qua băng tải đến máy tạo viên phân bón hữu cơ để tạo viên.
③Quá trình tạo hạt
Do trong sản xuất phân bón sinh học, chất hữu cơ là thành phần chủ yếu, hàm lượng xenluloza cao, điều kiện tạo hình kém, và cần bổ sung vi khuẩn sống để tạo phân bón, nên quy trình sản xuất không thích hợp với nhiệt độ cao. Phương pháp tạo viên bằng đĩa và phương pháp tạo viên bằng trống không phù hợp với phương pháp chuẩn bị nguyên liệu này, vì hai quy trình này yêu cầu nguyên liệu thô phải được nghiền mịn, trong khi hàm lượng nước của nguyên liệu thường khoảng 30–40%. Do đó, tải trọng sấy khô lớn và lượng vi khuẩn có hiệu quả bị mất cũng lớn, tỷ lệ tạo viên thấp (khoảng 60% đến 70%). Trong quá trình sản xuất, bụi rất nhiều và môi trường vận hành rất kém, do đó không thuận lợi cho việc sản xuất phân bón sinh học hữu cơ. Nên sản xuất bằng phương pháp ép đùn thân thiện với môi trường. Phương pháp ép đùn thân thiện với môi trường có yêu cầu thấp về nghiền nguyên liệu và tỷ lệ tạo viên cao (trên 95%). Sau khi tạo viên, các hạt có hàm lượng nước thấp và độ mất nước khi sấy rất nhỏ, giúp giảm thiểu vi khuẩn có lợi bay mất và bụi, đồng thời cải thiện môi trường làm việc.
Nguyên liệu được đưa vào máy ép viên phân bón hữu cơ, sau đó được bổ sung một lượng hơi nước thích hợp để kết dính thành các viên phân bón hữu cơ. Sau khi qua công đoạn ép viên, nguyên liệu được chuyển đến thiết bị sấy phân bón thông qua băng tải để sấy khô. Đường kính hạt là 3,0–4,0 mm, và tỷ lệ tạo viên đạt trên 70%.
(4) Sấy khô
Trong quy trình sản xuất phân bón sinh học, không chỉ hàm lượng nước của các hạt sau khi ép thường vượt quá mức mục tiêu và cần phải sấy ở nhiệt độ thấp, mà hàm lượng nước của nguyên liệu hữu cơ sau quá trình lên men cũng vào khoảng 30–40%, và hàm lượng nước của các hạt sau khi tạo hạt thường nằm trong khoảng 15–20%, do đó cần phải sấy khô. Do đó, công đoạn sấy là một quá trình không thể thiếu và quan trọng trong sản xuất phân bón sinh học. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng, chất lượng và mức tiêu thụ năng lượng. Việc lựa chọn hợp lý mẫu mã và thông số kỹ thuật của máy sấy phân bón hữu cơ cũng như kiểm soát các điều kiện quá trình là rất quan trọng.
(5) Làm mát
Vật liệu đã sấy khô được chuyển đến buồng làm mát viên nén bằng băng tải để làm mát. Quá trình làm mát chủ yếu sử dụng quạt để đưa không khí tự nhiên vào buồng làm mát qua ống dẫn nhằm làm mát vật liệu. Hướng dòng khí bên trong buồng làm mát là ngược chiều, đi qua quạt và ống dẫn. Khí thải được hút vào buồng lắng được xử lý tương tự như khí thải từ quá trình sấy, sau đó được thải ra môi trường.
Các vật liệu đã được làm mát sẽ được sàng lọc; các hạt có kích thước lớn sẽ được nghiền nát cùng với bột đã sàng lọc, sau đó được đưa lên băng tải hồi lưu và chuyển đến máy tạo hạt để tái tạo hạt; cuối cùng, sản phẩm thành phẩm sẽ được đóng gói trong hệ thống đóng gói tự động.
★Các thông số của Các thiết bị cần thiết cho nhà máy sản xuất viên phân bón hữu cơ chuyên nghiệp theo mô hình chìa khóa trao tay với công suất hàng năm là 30.000 tấn
Dự án được thiết kế với 250 ngày sản xuất mỗi năm và hai ca làm việc mỗi ngày. Mỗi ca xử lý 60 tấn phân bón hữu cơ, tương đương 30.000 tấn phân bón hữu cơ mỗi năm. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính của phân bón hữu cơ như sau:
•Điều kiện cho quá trình lên men phân
| Số | tên | Phạm vi cho phép | Ghi chú |
| 1 | Chất hữu cơ | 50%~70% | tốt nhất ở 65% |
| 2 | Số hiệu | 30:1~35:1 | Sau khi phân hủy, tỷ lệ 15:1–20:1 |
| 3 | PH | 6~8 | tốt nhất 6,5–7 |
| 4 | Thời gian lên men | 7–8 ngày | |
| 5 | Nhiệt độ lên men | 50–60°C |
•Điều kiện cho quá trình lên men phân
| Số | tên | Tiêu chuẩn |
| 1 | Hàm lượng chất hữu cơ (%) | Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ≥35, Sản phẩm hạng nhất ≥45, Sản phẩm cao cấp ≥55 |
| 2 | Tổng hàm lượng chất dinh dưỡng (%) | ≥5,0 |
| 3 | Hàm lượng độ ẩm (%) | ≤20 |
| 4 | PH | 5.5~8.0 |
| 5 | Kích thước hạt: bột (dưới 0,5 mm), viên nén (2,5–6,0 mm) | bột ≥ 90%, viên nén ≥ 70% |
7. Nguồn nguyên liệu
Nguyên liệu chính được sử dụng trong dự án là phân gia súc và gia cầm như bò sữa, bò thịt, gà, cừu, v.v. Phân chủ yếu được thu gom từ các hộ gia đình lẻ tẻ và một số trang trại quy mô lớn xung quanh doanh nghiệp.
| Số | Loại phân bón | Nguồn | Quy mô chăn nuôi (con) | Sản lượng phân chuồng (tấn/năm) |
| 1 | Phân bò | Hợp tác xã Nông dân Xihua | 2100 | 15330 |
| 2 | Phân bò | Hiệp hội Nông dân Thung lũng Horse | 2000 | 14600 |
| 3 | Phân bò | Nông dân Ankou | 2300 | 16790 |
| 4 | Phân bò | Nông dân Donghua | 2100 | 15330 |
| 5 | Phân bò | Công ty Hongyuan | 2000 | 14600 |
| 6 | Phân bò | Trang trại Donghua | 1200 | 8760 |
| 7 | Phân cừu | Nông dân Donghua | 1200 | 1140 |
| 8 | Phân cừu | Hợp tác xã Nông dân Xihua | 2000 | 1900 |
| 9 | Phân gà | Trang trại Donghua | 85000 | 4657 |
| Tổng cộng | 93107 |
8. Hạn ngạch tiêu thụ nguyên vật liệu
Dự án sử dụng phân bón như phân bò, phân cừu và phân gà để sản xuất phân bón hữu cơ, đồng thời tiêu thụ hạn ngạch về phân bón, điện và nước.
| Số | Tên | Lượng tiêu thụ hàng ngày | Tiêu thụ hàng năm |
| 1 | phân bón | 360 tấn/ngày | 90.000 tấn/năm |
| 2 | Rơm và các chất độn khác đi kèm | 8,5 tấn/ngày | 2.125 tấn/năm |
| 3 | chất tạo bọt | 0,33 tấn/ngày | 82,5 tấn/năm |
| 4 | Bao bì và các loại khác | 3500 | 87,5 (mười nghìn/a) |
| 5 | nước | 0,02 tấn/tấn·năm | 600 |
| 6 | Điện | 11,0 độ/tấn·năm | 330000 |
| 7 | nhiên liệu | 0,015 tấn/tấn·năm | 450 |
9. Lựa chọn thiết bị chế biến phân bón hữu cơ
Dự án này được trang bị thiết bị ủ phân hữu cơ, thiết bị xử lý sàng lọc, máy ép viên phân hữu cơ và thiết bị đóng gói, phương tiện vận chuyển phân và sản phẩm thành phẩm, cùng các thiết bị phụ trợ chung.
| Số | Tên máy | Số lượng | Mẫu |
| 1 | Máy xay phân bón hữu cơ | 1 | LP60 11 kW |
| 2 | Băng tải | 8 | DT500 2,2 kW |
| 3 | Máy trộn | 2 | |
| 4 | Thiết bị ép viên phân bón hữu cơ | 1 | ZD30-49kW |
| 5 | Máy sấy quay | 1 | Φ1,5 × 12 m |
| 6 | người hâm mộ | 1 | Φ1,2 × 8 × 2,5 m |
| 7 | Kho hàng thành phẩm |
1 | 4-72N08C 22 kW |
| 8 | Máy lật sản phẩm lên men | 1 | |
| 9 | Tàu điện nhẹ | 1 | GS12X25 5,5 kW |
| 10 | Máy trộn theo mẻ cho kho | 1 | |
| 11 | Băng tải nâng | 1 | 15# |
| 12 | Thiết bị phòng thí nghiệm | 1 | |
| 13 | Thiết bị vận chuyển sản phẩm thành phẩm |
2 | |
| 14 | Xe nâng | 2 | |
| 15 | Xe thu gom phân | 2 | |
| 16 | Máy nạp nguyên liệu | 1 | |
| 17 | Xe nâng | 1 |
10. Kế hoạch xây dựng
Công trình này chủ yếu bao gồm xưởng ủ phân hữu cơ, xưởng sàng lọc và tạo hạt, kho thành phẩm, khu văn phòng tổng hợp, căng-tin nhân viên và phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng.
| Số | Tên tòa nhà | Loại kết cấu | Diện tích (m²) |
| 1 | Hội thảo về sản xuất phân bón hữu cơ | Cấu trúc uốn cong | 942 |
| 2 | Hội thảo về quá trình lên men phân bón hữu cơ | Cấu trúc uốn cong | 450 |
| 3 | Bãi rác phân | Cấu trúc uốn cong | 525 |
| 4 | Thư viện sản phẩm hoàn thiện | Khung thép dạng cổng | 987 |
| 5 | Xưởng xếp chồng nguyên liệu thô | Công trình xây dựng bằng gạch đá | 840 |
| 6 | kho | Khung thép dạng cổng | 81 |
| 7 | Căng-tin |
Công trình xây dựng bằng gạch đá | 63 |
| 8 | Văn phòng Tổng hợp | Công trình xây dựng bằng gạch đá | 172 |
11. Giảm phát thải từ dự án
Dây chuyền sản xuất viên phân hữu cơ từ phân gia súc và gia cầm với thiết kế tối ưu này được xây dựng dựa trên đặc tính của phân gia súc và gia cầm, kết hợp với công nghệ xử lý phân gia súc và gia cầm hiện đại và đã được hoàn thiện, đồng thời áp dụng quy trình bổ sung vi sinh vật để sản xuất phân hữu cơ. Thông qua quá trình chế biến phân hữu cơ từ phân gia súc và gia cầm, việc xử lý an toàn và tận dụng tài nguyên từ phân gia súc có thể được thực hiện một cách triệt để. Theo tiêu chuẩn quốc gia, hệ số phát thải ô nhiễm COD và NH3-N của bò thịt lần lượt là 712 kg/con·năm và 2,52 kg/con·năm, còn hệ số phát thải ô nhiễm COD và NH3-N của bò sữa lần lượt là 1.065 kg/con·năm và 2,52 kg/con·năm. Ước tính lượng giảm phát thải COD hàng năm có thể đạt 9.585,630 tấn và NH3-N là 32.285 tấn.
12. Phân tích lợi ích
(1) Lợi ích đối với môi trường
Dự án này sẽ tiến hành chế biến phân bón hữu cơ sau khi thu gom đồng bộ phân chăn nuôi nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do chăn nuôi nông thôn gây ra, đặc biệt là chăn nuôi thả rông, biến rác thải thành tài nguyên, nâng cao điều kiện sản xuất và đời sống nông thôn, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường do chăn nuôi gia súc và gia cầm gây ra, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển ngành chăn nuôi với mô hình chăn nuôi quy mô lớn hiệu quả cao, sản xuất an toàn các sản phẩm chế biến từ gia súc và gia cầm, cũng như hình thành chu trình tuần hoàn bền vững của môi trường sinh thái. Việc thực hiện dự án này sẽ giúp tận dụng 93.000 tấn phân gia súc và gia cầm, giảm 9.585,63 tấn COD/năm, 32.285 tấn NH3-N/năm, từ đó giảm thiểu hiệu quả ô nhiễm môi trường trong khu vực chăn nuôi.
(2) Lợi ích kinh tế
Theo các chỉ số đánh giá tài chính trong báo cáo nghiên cứu khả thi, tỷ suất lợi nhuận đầu tư của dự án là 20,91%, tỷ suất lợi nhuận và thuế là 26,1321%, và tỷ suất hoàn vốn nội bộ sau thuế thu nhập là 21,111%, cao hơn mức tỷ suất hoàn vốn chuẩn là 81%. Giá trị hiện tại ròng lớn hơn 0. Từ kết quả đánh giá tài chính, dự án có khả năng chống rủi ro tài chính và khả năng sinh lời mạnh mẽ, và tổng thể đầu tư dự án có thể mang lại lợi ích tài chính tốt hơn.
(3) Lợi ích xã hội
Dự án được xây dựng dựa trên nguồn lực địa phương và lợi thế so sánh về công nghiệp. Thông qua dự án, các chất thải phân của người nông dân trong khu vực dự án và các vùng lân cận đã được xử lý hiệu quả, từ đó đạt được việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực và đưa ngành nuôi trồng thủy sản vào quỹ đạo của chu trình bền vững và cân bằng sinh thái. Điều này sẽ giúp sản xuất nông nghiệp trong khu vực dự án hướng tới mô hình phát triển nông nghiệp tuần hoàn, tích hợp trồng trọt, chăn nuôi và chế biến, đồng thời hiện thực hóa sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và tài nguyên. Đồng thời, dự án sẽ thúc đẩy sự phát triển của nuôi trồng thủy sản và trồng trọt trong khu vực dự án, đồng thời tối ưu hóa cơ cấu ngành nông nghiệp của khu vực dự án.
Ngoài ra, trong những năm bình thường, có thể thu được 1,7787 triệu nhân dân tệ tiền thuế bán hàng và 1,5497 triệu nhân dân tệ tiền thuế thu nhập, điều này sẽ góp phần tăng thu ngân sách địa phương và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.