Lịch trình và các yêu cầu trong chăn nuôi và quản lý gia cầm hiện đại ngày càng trở nên chi tiết và nghiêm ngặt hơn, đồng thời trình độ quản lý chăn nuôi cũng ngày càng được nâng cao. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa dinh dưỡng và khả năng miễn dịch đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn. Các chuyên gia phòng chống dịch bệnh gia cầm nổi tiếng thế giới cho rằng: đối với ngành chăn nuôi gia cầm, dịch bệnh nghiêm trọng nhất trên thế giới chính là “hội chứng quản lý sai lầm”. Hơn 80% các vấn đề trong sản xuất không phải do vi sinh vật gây bệnh gây ra, mà là do dinh dưỡng thức ăn, ánh sáng, không khí và nước uống không đủ, và điều này có thể khắc phục bằng cách tăng cường quản lý chăn nuôi. Quản lý khoa học là cốt lõi của lợi ích chăn nuôi. Như câu nói, một công sức sẽ mang lại một thành quả. Làm thế nào để quản lý?

1. Quản lý nhiệt độ
Nhiệt độ là yếu tố quan trọng nhất quyết định sự sống còn của gà con. Nếu nhiệt độ quá thấp, gà con dễ bị nhiễm vi khuẩn Salmonella. Chúng tôi yêu cầu nhiệt độ chung phải duy trì ở mức 35°C hoặc 34°C. Gà con là thước đo đầu tiên để đánh giá nhiệt độ. Khi trời lạnh, gà con sẽ co ro lại, còn khi trời nóng, chúng sẽ há miệng ra. Việc nhiệt độ có phù hợp hay không không phải là điều có thể điều chỉnh một cách tùy tiện. Làm thế nào để đánh giá nhiệt độ là phù hợp hay không phù hợp? Điều này phụ thuộc vào việc gà có phân bố đều hay không. Phân bố đều có nghĩa là nhiệt độ phù hợp, và gần lò sưởi thì nhiệt độ thấp. Khoảng cách từ lò sưởi cho thấy nhiệt độ cao. Chúng ở gần giữa hai lò sưởi, cho thấy có gió lùa. Gió lùa còn tệ hơn nhiệt độ thấp.
Nhóm giảng dạy và nghiên cứu về gia cầm thuộc Đại học Georgia tại Vương quốc Anh đã tiến hành một thí nghiệm. Kết quả cho thấy, việc ấp gà cùng giống ở nhiệt độ thấp (34 ℃, 29 ℃ và 26 ℃) làm tỷ lệ mắc bệnh cổ trướng cao gấp ba lần so với ấp ở nhiệt độ cao, và tỷ lệ tử vong cao gấp đôi. Sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng là 30%, một con số rất đáng kể. Nếu nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ bình thường 2℃, sự chênh lệch là 500 gram. Theo thị trường hiện nay, điều này mang lại lợi nhuận cao hơn. Vì vậy, chúng ta không nên ấp gà con ở nhiệt độ thấp, nhưng cũng không phải nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Nếu nhiệt độ quá cao, gà con sẽ dễ bị mất nước. Nhiệt độ thích hợp trong quá trình ấp giúp gà con hấp thu lòng đỏ trứng tốt hơn. Trong vài ngày đầu, đường ruột của gà con chỉ đơn giản là tạo điều kiện cho các phân tử miễn dịch lớn trong lòng đỏ đi qua. Sau 14 ngày, tính thấm của ruột bị đóng lại và kháng thể của mẹ không thể xâm nhập vào cơ thể. Nếu lòng đỏ trứng giàu protein, axit amin, vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác, nếu cơ thể không thể hấp thụ, chúng sẽ bị vi khuẩn Salmonella sử dụng để gây viêm dây rốn, và sau đó dẫn đến nhiễm trùng màng tim và gan.
Gà con không thể tự điều chỉnh sự thay đổi nhiệt độ cơ thể trong giai đoạn đầu. Chúng chỉ có thể dần dần hoàn thiện chức năng này sau 15–21 ngày, vì vậy chúng ta cần đảm bảo nhiệt độ thích hợp cho chúng. Hãy cùng xem gà con bị ảnh hưởng như thế nào bởi các mức nhiệt độ này. Trước hết, nhiệt độ của gà con khi ra khỏi lò ấp là 37,2°C. Sau khi đặt hàng gà con, nhân viên sẽ vận chuyển chúng đến chuồng gà của bạn. Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ phòng. Chuồng gà đã được làm ấm trước. Bằng cách này, gà con đã trải qua quá trình từ nóng sang lạnh rồi lại sang nóng trong một khoảng thời gian ngắn. Nhiệt độ thay đổi quá nhiều trong một khoảng thời gian ngắn, và sự căng thẳng do nóng lạnh sẽ kích thích gà con tiết ra một lượng lớn adrenaline, dẫn đến việc tiết ra các tế bào thực bào không đủ và hệ thống miễn dịch sẽ bị tổn hại.
Vì vậy, để tránh gây ra quá nhiều căng thẳng do nhiệt độ cao hoặc thấp, nên thiết lập nhiệt độ trong chuồng gà ở mức 30℃–32℃, sau đó từ từ điều chỉnh nhiệt độ trong chuồng lên mức tiêu chuẩn 35°C trong vòng vài giờ. Nếu sự thay đổi nhiệt độ vượt quá 5°C trong một khoảng thời gian ngắn, xác suất xảy ra hiện tượng thận phân nhánh sẽ cao gấp ba lần. Khi đã bị phân nhánh thận, thận loang lổ sẽ xuất hiện, gây rối loạn chuyển hóa protein và tạo ra một lượng lớn urat lắng đọng. Nguyên tắc điều trị là giảm protein trước tiên, giảm lượng tinh chất hoặc cho ăn ngô trực tiếp. Thứ hai là tăng nhiệt độ lên 3℃ để giữ ấm. Thứ ba là dẫn lưu và giải độc. Thứ tư là kiểm soát virus chống lại các bệnh nhiễm trùng thứ phát. Vì thận lan rộng sau 5 ngày, nó sẽ kích hoạt các bệnh do vi khuẩn khác.
Nhiệt độ 35℃ chỉ duy trì trong 1-2 ngày đầu sau khi ấp, xuống còn 34,5℃ vào ngày thứ ba, và giảm xuống 34℃ từ ngày thứ tư, 33,5℃ vào ngày thứ năm, và 33℃ vào ngày thứ sáu. Sau đó, giảm 3°C mỗi tuần hoặc 1°C mỗi 2 ngày. .Khi nhiệt độ giảm xuống 18℃-21℃. 18 ℃ là nhiệt độ giúp gà tăng trưởng nhanh nhất, nhưng tỷ lệ thịt không phù hợp. Nên sử dụng nhiệt độ này khi thức ăn rẻ và giá gà cao. Nhưng hiện nay giá thức ăn cho gà Guimao không quá cao và chúng được nuôi ở 21°C, vì đây là nhiệt độ phù hợp nhất cho gà ăn.
Sự thay đổi nhiệt độ không nên quá lớn: từ ngày 0 đến ngày 24 không nên vượt quá 2℃, từ ngày 24 đến ngày 35 không nên vượt quá 4℃, từ ngày 35 đến ngày 48 không nên vượt quá 6℃, và từ ngày 48 trở đi không nên vượt quá 8℃.
Nhiệt độ trong chuồng ban đêm phải cao hơn ban ngày từ 1-2°C (con người cần đắp chăn vào ban đêm, còn gà phải được sưởi ấm mà không cần chăn) và cao hơn bình thường từ 1-2°C trong thời gian tiêm phòng. Trong suốt thời gian mắc bệnh, nhiệt độ sẽ tăng thêm 2°C.
2. Quản lý độ ẩm
Một số nông dân thường không chú ý đến việc duy trì độ ẩm mà chỉ quan tâm đến nhiệt độ. Nhiệt độ trong phòng ấp thường là 35℃, và độ ẩm là 70%. Nếu nhiệt độ cao mà độ ẩm thấp, gà sẽ mất một lượng lớn nước trong cơ thể, dẫn đến tình trạng mất nước và da khô. Hạt hướng dương khiến gà dễ bị cảm lạnh sau khi tắm
Cách tạo độ ẩm:
(1) Khi bếp còn nóng, hãy đặt một chậu nước lên bếp để hơi nước bốc lên, giúp tăng độ ẩm. Sau khi nước sôi đã nguội bớt, hãy cho gà uống thật no.
(2) Phun nước xuống đất. Độ ẩm cần duy trì ở mức 70% trong 1–3 ngày, và sẽ giảm xuống còn 60%–65% trong 4–7 ngày. Nếu độ ẩm không giảm, vi khuẩn E. coli và ký sinh trùng coccidia có thể bùng phát sau khoảng 10 ngày. Sau 7 ngày, độ ẩm sẽ giảm xuống còn 55%–60%.
Nếu nhiệt độ cao và độ ẩm thấp, cảm giác này giống như khi một người thức dậy vào buổi sáng với miệng và lưỡi khô rát sau khi ngủ trên một chiếc giường nóng. Trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể xuất hiện máu trong mũi. Điều này cũng đúng với gà. Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp gây tổn thương niêm mạc mũi của gà. Vi khuẩn và vi-rút có thể dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua niêm mạc mũi bị tổn thương, gây ra hiện tượng hắt mũi (cố gắng đẩy các vật lạ ra khỏi khoang mũi); tiếp tục gây hắt hơi; dịch tiết do nhiễm trùng trong khí quản ban đầu tương đối loãng, tiếng rales nước gây ra tiếng ngáy; sự hấp thụ nước tạo thành một chất giống như chất khô bên trong gây ho; tiếng kêu lạ sau khi nhiễm trùng khoang miệng; hen suyễn sau khi tắc nghẽn phế quản.
Hắt hơi → hắt hơi → ngáy → ho → thở khò khè, đây là một số triệu chứng của bệnh nhiễm trùng đường hô hấp ở gà, do nhiệt độ cao và độ ẩm thấp trong quá trình chăn nuôi gây ra.
Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp không thuận lợi cho quá trình tản nhiệt của gà và dễ dẫn đến say nắng. Các bệnh như nhiễm cầu trùng, viêm ruột và nhiễm E. coli cũng dễ bùng phát. Nhiệt độ thấp và độ ẩm thấp dễ khiến gà bị cảm lạnh, tiêu chảy và làm tăng tỷ lệ tử vong. Nhiệt độ và độ ẩm không hợp lý có thể dễ dàng khiến gà tắm.
3. Quản lý thông gió:
Thông gió kém là nguyên nhân gốc rễ của mọi bệnh tật. Chỉ có hệ thống thông gió tốt mới đảm bảo chất lượng không khí trong chuồng gà, giúp gà phát triển bình thường và ít bị mắc các bệnh về đường hô hấp. Đây cũng chính là lý do tại sao gà ốm có thể tự khỏi mà không cần dùng thuốc khi được đưa ra ngoài chuồng.
Xin lưu ý mọi người, thông gió và thông gió không phải là một, nhiều người thường nhầm lẫn hai khái niệm này. Thông gió có mục đích làm cho không khí lưu thông nhanh để làm giảm nhiệt độ cơ thể của gà và tạo hiệu ứng làm mát, với tốc độ gió là 1m/s. Mục đích của thông gió là trao đổi khí thải lấy oxy, và tốc độ gió không được vượt quá 0,2 m/s. Những nguy hiểm của khí thải là gì? Khí thải chứa amoniac, hydro sunfua, carbon dioxide, carbon monoxide và các chất khác.
(1) Amoniac → gây chói mắt → Nồng độ thấp do các chỉ tiêu trên của chuồng gà đều dưới 15 PPM → Ngược lại, sự kết hợp giữa amoniac và nước trong hệ thống thông gió sẽ tạo thành dung dịch amoniac, gây bỏng niêm mạc đường hô hấp → dễ dẫn đến bệnh Newcastle và nhiễm E. coli.
(2) Khí hydro sunfua → mùi hôi → có mật độ lớn hơn khí amoniac và nằm dưới lớp khí amoniac → nồng độ phải dưới 10 PPM → nếu không, khí hydro sunfua sẽ kết hợp với các ion natri trong khí quản để tạo thành natri clorua và gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp → vi khuẩn E. coli và Mycoplasma dễ bị nhiễm trùng. .
(3) Khí carbon dioxide, khí carbon monoxide → nồng độ cao hơn không khí bên dưới chuồng gà → dưới 2500 PPM → nếu không sẽ gây thiếu oxy và ngột ngạt → tình trạng thiếu oxy quá mức có thể gây tràn dịch bụng ở gà, và bệnh nhiễm khuẩn E. coli có thể phát sinh trong vòng 2-3 ngày. (Phương pháp phát hiện khí carbon dioxide có thể sử dụng phương pháp châm que diêm. Thời gian que diêm cháy trong chuồng gà càng ngắn thì càng cho thấy tình trạng thiếu oxy.)
(4) Trong chuồng gà có lông gà và bụi. Vi khuẩn E. coli sẽ bùng phát một tuần sau khi nồng độ bụi vượt quá tiêu chuẩn.
Cần phải thông gió để thải khí thải độc hại và bụi lông gà. Thời điểm tốt nhất để thông gió là khi chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài trong ngày là nhỏ nhất, tức là vào lúc 2 giờ chiều. Nếu muốn thông gió, hãy mở tất cả các cửa sổ và lỗ thông gió, nhưng cần cẩn thận để gió không thổi trực tiếp vào gà, và không nên chỉ mở cửa sổ một chút vì dễ gây ra gió lùa. Gió còn khủng khiếp hơn cả nhiệt độ thấp. Gió mùa đông giống như một thanh kiếm, và gà bị gió thổi vào sẽ bị bệnh. Sau 25 ngày, chủ yếu là thông gió cho gà. Nếu không khí được thông gió tốt, gà có thể được nuôi lớn.
4. Quản lý mật độ:
Trong giai đoạn ấp trứng, mật độ là 33-40 con gà con trên mỗi mét vuông, và mật độ này sẽ giảm dần theo độ tuổi, với tiêu chuẩn duy trì ở mức 20 con trên mỗi mét vuông. Ban đầu, phương pháp tính toán phổ biến của chúng tôi là nuôi 8 đến 10 con gà trên mỗi mét vuông vào mùa hè và 10 đến 12 con vào mùa đông. Điều gì sẽ xảy ra nếu mật độ quá cao nhằm mục đích nuôi nhiều gà hơn trong một chuồng gà có diện tích cố định? Nếu mật độ quá cao, gà sẽ ăn không đều, dẫn đến một số con to và một số con nhỏ. Điều này cũng tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các bệnh như Escherichia coli, mycoplasma và cổ trướng. Mật độ quá thấp sẽ làm lãng phí chuồng gà, giảm tỷ lệ sử dụng chuồng gà và tăng chi phí đầu vào của chúng ta. Việc sắp xếp số lượng gà một cách hợp lý cũng rất quan trọng.
5. Quản lý ánh sáng:
Hiện nay, nhiều người trong chúng ta đang sử dụng ánh sáng suốt 24 giờ, điều này là không hợp lý. Ở các nước khác, ánh sáng được điều chỉnh theo chu kỳ, với 1 giờ chiếu sáng và ngay lập tức chuyển sang 2 giờ tối. Điều này giúp gà có thời gian tiêu hóa sau khi ăn thức ăn, từ đó nâng cao hiệu suất sử dụng thức ăn. Cũng có một chút ánh sáng theo chu kỳ để gà có thể thích nghi với bóng tối. Nếu đột ngột mất điện, gà sẽ không gặp phải tình huống khẩn cấp nghiêm trọng. Ngược lại, nếu không thích nghi với bóng tối đột ngột, gà sẽ hoảng loạn, chạy nhảy, bay nhảy, kêu la, đánh nhau, v.v., và có thể dẫm đạp lên nhau. Bóng tối thích hợp tốt cho gà, đồng thời chúng ta cũng có thể tiết kiệm được một phần chi phí điện.
Loại đèn nào là hợp lý? Hãy lấy 1.000 con gà làm ví dụ. 1.000 con gà cần 8 giá đèn và 8 bóng đèn 40 watt trong ba ngày đầu tiên, để gà có thể làm quen với môi trường chuồng gà càng sớm càng tốt và biết vị trí cũng như cách bố trí máng ăn. Vào ngày thứ 4, người ta cũng lắp đặt thêm bóng đèn 15 watt, cũng là 8 bóng. Tiêu chuẩn kiểm tra là đặt tờ báo xuống đất, đứng cách tờ báo một bước chân, bạn có thể nhìn rõ các đường nét của tờ báo mà không nhìn thấy các từ cụ thể. Mục đích của việc chuyển sang bóng đèn 15 watt là để không chiếu quá nhiều ánh sáng vào gà. Nếu ánh sáng quá mạnh, gà dễ bị kích động, chạy lung tung, v.v., điều này không có lợi cho việc hấp thụ thức ăn. Chúng tôi nuôi lợn và hy vọng lợn sẽ ngủ khi no. Điều này cũng áp dụng cho gà. Ăn thức ăn và vận động ít hơn.
Các giá đèn nên được bố trí theo hình tam giác càng nhiều càng tốt. Không nên xếp thẳng hàng theo hướng trái phải. Cách bố trí này dễ tạo ra điểm mù giữa 4 chiếc đèn. Nếu ở đây có bồn rửa và máng ăn, điều này sẽ ảnh hưởng đến việc ăn uống của gà. Chiều cao của đầu đèn từ 1,8 mét đến 2 mét, và khoảng cách giữa các đầu đèn là 1,5 mét sẽ hợp lý hơn.
Khi cho gà ăn thức ăn viên, hãy ngắt điện trong 2-3 giờ khi gà đang ăn ngon miệng, để khi bật đèn lên, gà sẽ có cảm giác như đang bắt đầu một ngày mới. Từ 10 giờ tối đến 4 giờ sáng ngày hôm sau, gà ăn rất ít, chủ yếu để tiêu hóa thức ăn và nghỉ ngơi. Nếu không có thói quen ngắt điện, gà sẽ có nhiều triệu chứng chết đột ngột ở giai đoạn sau.
6. Quản lý nước uống
Mọi người đều sẽ cho gà uống nước, hãy chú ý đến một số chi tiết. Nếu nhiệt độ nước cao hơn nhiệt độ trong chuồng gà, gà con dễ bị tắm nước; ngược lại, nếu độ ẩm trong chuồng quá thấp cũng khiến gà con bị tắm nước. Chúng tôi yêu cầu nước uống phải sạch và đủ lượng. Một số chuyên gia đã tiến hành thí nghiệm. Một đàn gà có nước uống sạch và đủ lượng và một đàn gà có nước uống bẩn nhưng đủ lượng có thể tăng thêm 250 gram trọng lượng cơ thể khi đến tuổi giết mổ.
Bồn rửa cần được giữ sạch sẽ. Tốt nhất là nên rửa bồn rửa mỗi ngày một lần. Nếu trên bồn rửa có những vết dính như nước mũi, đó là vi khuẩn Myxobacteria. Nếu tình trạng này kéo dài, rất dễ dẫn đến viêm ruột hoại tử.
Không nên để gà bị ngắt nước quá 1 giờ vào mùa hè và 3 giờ vào mùa đông. Đối với gà đẻ, ngày đầu tiên bị ngắt nước đã khiến sản lượng trứng giảm 30%, và đến ngày thứ hai, tỷ lệ đẻ trứng giảm thêm 70%. Đến ngày thứ ba, gà không đẻ trứng nữa. Điều này cũng cho thấy tầm quan trọng của nước uống đối với gà.
7. Quản lý cho ăn
Khi nào thì cho gà ăn sau khi chúng về? Bạn nên cho gà ăn lần đầu tiên sau khi gà đã có thể uống được 80%. Cách cho ăn được lấy ví dụ với 100 con gà con. 1.000 con gà ăn 13 kg thức ăn trong ngày đầu tiên, chia thành 8 đến 12 lần cho ăn. Cho ăn mỗi 2 đến 3 giờ. Hãy để gà con ăn 80% thức ăn trong vòng nửa giờ và ăn hết trong vòng một giờ. Không cho ăn ngay sau khi ăn xong, hãy đợi 2 đến 3 giờ trước khi cho ăn. Nếu cho ăn quá thường xuyên, sẽ có những con gà ăn nhiều, ăn cứng và ăn mềm. Điều này xảy ra như thế nào? Những người chăn nuôi siêng năng sẽ cho gà ăn ngay khi thấy gà hết thức ăn. Đối với những con gà khỏe mạnh, bạn sẽ cho chúng ăn một lần và chúng sẽ ăn hết một lần. Việc ăn liên tục cả ngày gây ra chứng khó tiêu.
Sau khi con gà con ăn xong, ngày hôm sau không còn nhiều thức ăn vương vãi quanh máng. Khi sờ vào, túi thức ăn đã phình to đến mức người ta tưởng nó đã no và không để ý đến nữa. Vào ngày thứ ba, con gà con nhắm mắt lại và lơ lửng. Khi chạm vào nó lần nữa, túi thức ăn trở nên cứng. Vào ngày thứ tư, tinh thần của con gà con còn tệ hơn. Túi thức ăn trở nên mềm, và chất lỏng chua và hôi thối sẽ chảy ra từ khóe miệng khi con gà con được nhấc lên và lật ngược. Bằng cách này, chúng tôi đã biến những con gà con rất tốt và khỏe mạnh thành những con gà con yếu ớt.
【Thông tin liên quan về gà thịt】
1.Máy sản xuất thức ăn cho gà thịt công suất 3 tấn/giờ đang được rao bán
2.Thiết bị sản xuất thức ăn chăn nuôi gà thịt quy mô lớn đang được rao bán tại Nam Phi
3.Cách thành lập nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gà thịt?
4.Cách làm thức ăn viên cho gà thịt?
5.Giá xuất xưởng nhà máy sản xuất thức ăn cho gà thịt công suất 1-10 tấn/giờ
6.Giá máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gà thịt cỡ nhỏ cho thị trường Bangladesh
8.Cách xây dựng dây chuyền sản xuất viên thức ăn hỗn hợp chất lượng cao cho gà thịt và heo?
9.Hai công thức bổ sung nguyên tố vi lượng 0.2% trong thức ăn gà thịt
10.Kiểm soát chất lượng thức ăn chăn nuôi gà thịt và nguyên liệu thô của nó