Với sự phát triển nhanh chóng của ngành thức ăn chăn nuôi, vấn đề an toàn thức ăn chăn nuôi ngày càng nhận được sự quan tâm nhiều hơn từ các cơ quan nhà nước có liên quan. Việc sản xuất thức ăn chăn nuôi an toàn là một vấn đề quan trọng liên quan đến sự phát triển bền vững của ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi và sức khỏe con người. Trong quy trình sản xuất tại nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi, công nghệ trộn chính xác là khâu quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thức ăn chăn nuôi, đồng thời đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển và an toàn của vật nuôi. Thiết bị chủ chốt của quy trình trộn chính là máy trộn. Nhiều quốc gia quy định rõ ràng rằng các chỉ số chính của bất kỳ loại máy trộn nào cũng phải được kiểm tra sau khi nhà máy hoàn thành. Việc kiểm tra được thực hiện bởi cơ quan kiểm định được chứng nhận theo các tiêu chuẩn có liên quan.

Richi Machinery Máy trộn nguyên liệu dạng bột dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi:

(1)Máy trộn ngang SLHY 250 kg/mẻ, trục đơn, hai cánh khuấy, có chứng nhận CE

(2)Máy trộn thức ăn chăn nuôi trục đơn SLHJ công suất 500kg/mẻ, đạt tiêu chuẩn CE

(3)Máy trộn thức ăn chăn nuôi trục đôi ngang SLHSJ công suất 500 kg/mẻ

(4)Máy trộn thức ăn ngang bằng thép không gỉ SLHJ công suất 1000 kg/mẻ

(5)Thiết bị trộn thức ăn chăn nuôi đa năng SLHY công suất 1.500 kg/mẻ

(6)Máy trộn thức ăn chăn nuôi dạng bột công suất lớn SLHY 2000 kg/mẻ, đạt tiêu chuẩn CE

Trong việc kiểm tra máy trộn thức ăn chăn nuôi, độ đồng đều của hỗn hợp và tỷ lệ dư là hai chỉ số chính để đánh giá chất lượng của máy trộn, đồng thời cũng là yếu tố đảm bảo thiết bị có thể sản xuất ra thức ăn an toàn trong quá trình sử dụng thực tế. Hiện nay, kết quả kiểm tra hai chỉ số chính này của máy trộn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Một số yếu tố rất nhạy cảm với kết quả thử nghiệm và khó kiểm soát. Đây là vấn đề quan trọng nhất trong việc kiểm tra máy trộn thức ăn chăn nuôi hiện nay. Nâng cao độ chính xác của việc kiểm tra và giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu kết quả kiểm tra là những vấn đề cần được giải quyết trước tiên. Bài viết này thảo luận về các vấn đề và biện pháp khắc phục trong việc kiểm tra thức ăn chăn nuôi, hy vọng sẽ cung cấp những tham khảo cho việc ứng dụng khoa học của máy trộn thức ăn chăn nuôi.

Máy sản xuất thức ăn chăn nuôi - Máy xay và trộn thức ăn cho gia súc và gia cầm đang được rao bán

1. Tầm quan trọng của việc phát hiện máy trộn thức ăn

(1) Đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng

Hệ thống trộn thức ăn là cốt lõi của sản xuất thức ăn chăn nuôi, và tất cả các quốc gia đều khuyến khích phát triển thiết bị chế biến thức ăn theo hướng chuyên môn hóa, hiệu quả cao, tiết kiệm nguyên liệu, thân thiện với môi trường, an toàn và lành mạnh, cũng như độ tin cậy cao. Là cốt lõi của sản xuất thức ăn chăn nuôi, hệ thống trộn thức ăn không chỉ đòi hỏi các nhà sản xuất thiết bị phải nâng cao năng lực sản xuất kỹ thuật và chất lượng chế tạo, mà còn yêu cầu các cơ quan kiểm định phải nâng cao trình độ kiểm định, sử dụng kết quả kiểm định làm cơ sở hướng dẫn, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thực hiện trách nhiệm của xã hội trong việc bảo vệ an toàn sản xuất thức ăn chăn nuôi.

(2) Tiêu chuẩn hóa thứ tự trong ngành

Trong những năm gần đây, sau khi trải qua giai đoạn phát triển bền vững và nhanh chóng, ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi đã bước vào thời kỳ lợi nhuận thấp với tình trạng dư thừa công suất, cạnh tranh thị trường gay gắt và chi phí ngày càng tăng. Lấy Trung Quốc làm ví dụ, nước này rõ ràng yêu cầu phải nâng cấp trình độ thiết bị chế biến thức ăn chăn nuôi, và sẽ thúc đẩy việc nâng cấp thiết bị chế biến thức ăn chăn nuôi theo hướng quy mô lớn, chuyên môn hóa, tự động hóa, hiệu quả cao, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, an toàn và vệ sinh. Các cơ quan kiểm định tiến hành kiểm định khoa học và tiêu chuẩn hóa đối với sản phẩm của doanh nghiệp, đồng thời cung cấp kết quả đánh giá và kiểm định chính xác cho các doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, các doanh nghiệp tiếp tục thực hiện các biện pháp để cải thiện hiệu suất kỹ thuật và chất lượng sản phẩm, từ đó nâng cao trình độ kỹ thuật của ngành, và sự phát triển có trật tự và lành mạnh của ngành trộn thức ăn chăn nuôi có ý nghĩa rất lớn.

Máy nghiền và trộn thức ăn chăn nuôi đa năng

2. Các vấn đề trong quá trình kiểm tra hiệu suất của máy trộn thức ăn

(1) Phát hiện độ đồng đều của hỗn hợp

Hiện nay, phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để kiểm tra độ đồng đều của quá trình trộn là phương pháp methyl violet. Các bước kiểm tra độ đồng đều của máy trộn khá phức tạp, kết quả bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, khó kiểm soát bằng tay và rất nhạy cảm với kết quả kiểm tra. Trong quá trình kiểm tra, chất chỉ thị methyl violet và nguyên liệu thử nghiệm là bột ngô là những yếu tố gây ảnh hưởng đến độ đồng đều của quá trình trộn nhưng lại khó kiểm soát. Thử nghiệm methyl violet gây ô nhiễm cho nguyên liệu thử nghiệm, và nguyên liệu khó tái sử dụng sau khi thử nghiệm hoàn tất. Trong xu hướng hiện nay về thiết bị máy trộn quy mô lớn, lượng bột ngô tiêu thụ trong thử nghiệm ngày càng tăng, và nguyên liệu khó tái sử dụng sau khi thử nghiệm hoàn tất, dẫn đến lãng phí.

①Chất chỉ thị methyl violet. Do ảnh hưởng của các lô nguyên liệu sản xuất khác nhau, methyl violet được sử dụng sẽ có sự chênh lệch về màu sắc. Vì tỷ lệ giữa methyl violet và mẫu thử là cố định trong quá trình thử nghiệm, sự chênh lệch màu sắc này sẽ ảnh hưởng đến giá trị độ hấp thụ của mẫu cuối cùng thu được. Sự thay đổi của giá trị độ hấp thụ sẽ tác động đến kết quả tính toán độ đồng đều của hỗn hợp, và cuối cùng dẫn đến việc sử dụng các lô methyl violet khác nhau sẽ cho ra các kết quả phát hiện khác nhau. Methyl violet dễ bị ẩm và vón cục trong quá trình bảo quản, đặc biệt là vào mùa mưa. Những thay đổi về thời tiết và môi trường có thể dễ dàng ảnh hưởng đến hiệu suất trộn của nó trong quá trình phát hiện và kết quả phát hiện.

②Các tính chất vật lý của bột ngô dùng làm vật liệu thử nghiệm. Các tính chất vật lý của vật liệu bao gồm kích thước hạt, độ ẩm và mật độ thể tích. Vật liệu được sử dụng trong máy trộn thử nghiệm là bột ngô, và tiêu chuẩn quy định rõ ràng rằng phải sử dụng ngô loại 2 được nghiền bằng máy nghiền búa với kích thước lưới ≤ 1,5 mm, có độ ẩm từ 12,1% đến 14,1%. Trong thực tế áp dụng, các đơn vị thử nghiệm thường mua bột ngô trực tiếp trên thị trường. Các nhà máy chế biến bột ngô và các khu vực khác nhau có các đặc tính vật lý khác nhau của bột ngô; những thay đổi về địa lý, môi trường và mùa vụ sẽ ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý của vật liệu, từ đó sẽ có tác động lớn hơn đến việc thử nghiệm thiết bị sản xuất của từng nhà sản xuất. Sự khác biệt giữa khí hậu ẩm ướt và khô ráo sẽ gây ra những thay đổi lớn về độ ẩm của vật liệu, điều này cuối cùng sẽ ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm của thiết bị.

Thiết bị nghiền và trộn thức ăn chăn nuôi gia cầm

Các nguyên liệu có hàm lượng ẩm cao có độ chảy kém và không thể đạt được hiệu quả trộn tối ưu của thiết bị trong thời gian quy định, điều này sẽ ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra độ đồng đều của hỗn hợp cuối cùng. Kích thước hạt của nguyên liệu cũng sẽ ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra. Về mặt lý thuyết, kích thước hạt của vật liệu càng gần với kích thước hạt của chất đánh dấu, độ phân tách càng thấp, hai chất càng dễ trộn lẫn và hiệu quả trộn càng tốt. Phương pháp methyl violet đã được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa kích thước hạt nguyên liệu và độ đồng nhất của hỗn hợp. Kết quả cho thấy rằng kích thước hạt của hỗn hợp càng nhỏ, số lượng hạt càng tăng và độ đồng nhất của hỗn hợp càng cao. Tuy nhiên, nếu bột ngô quá mịn và môi trường ẩm ướt, bột ngô sẽ dễ hấp thụ nước và độ ẩm sẽ quá cao, dẫn đến bột ngô vón cục hoặc tạo thành các khối vón cục, và cuối cùng khiến việc trộn bột ngô đều trở nên khó khăn. Do đó, ngoài việc chú ý đến kích thước hạt của nguyên liệu, độ ẩm của nguyên liệu cũng phải được xem xét khi thử nghiệm.

③Quy trình kiểm tra và vận hành thiết bị. Thiết bị cuối cùng dùng để kiểm tra độ đồng đều của hỗn hợp là máy quang phổ, một loại thiết bị rất nhạy cảm; do đó, những thay đổi trong môi trường lắp đặt sẽ ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kiểm tra. Quy trình kiểm tra độ đồng đều của hỗn hợp bao gồm nhiều bước. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn vật liệu thử nghiệm, chuẩn bị và đặt chất chỉ thị, lấy mẫu, bảo quản mẫu, chuẩn bị mẫu, đo độ hấp thụ và tính toán kết quả. Mỗi bước đều có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra cuối cùng.

(2) Xác định hàm lượng dư tự nhiên

Tỷ lệ cặn tự nhiên của máy trộn là một chỉ số quan trọng khác để đánh giá mức độ an toàn của thức ăn trong quá trình sản xuất. Sau khi chu trình trộn kết thúc, nguyên liệu đã trộn phải được xả hết để chuẩn bị cho mẻ nguyên liệu tiếp theo, đồng thời phải được xả cạn nhất có thể để tránh còn sót lại trong thiết bị và gây ô nhiễm cho các mẻ trộn sau. Tuy nhiên, do cấu trúc thiết bị, chất lượng sản xuất và đặc tính của hỗn hợp, nguyên liệu không thể được xả cạn hoàn toàn. Tỷ lệ dư của thiết bị trộn càng thấp thì càng tốt, thiết bị phải đạt được chỉ số tỷ lệ dư nhất định trước khi được đánh giá là sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

Ngoài ra, bên cạnh chất lượng của chính thiết bị, các yếu tố không thể kiểm soát ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm bao gồm môi trường thử nghiệm và đặc tính vật lý của vật liệu thử nghiệm. Nếu tiến hành thử nghiệm trong môi trường nóng ẩm, vật liệu thử nghiệm dễ hấp thụ độ ẩm và khó chảy, đồng thời dễ bám dính vào các bộ phận của thiết bị và khó xả ra (ở đây chủ yếu đề cập đến máy trộn cánh khuấy ngang). Đặc biệt, việc mua bột ngô có kích thước hạt mịn hơn và hàm lượng tinh bột cao hơn sẽ ảnh hưởng đến độ chảy của nó trong thiết bị sau khi bị ẩm, và nó rất dễ bám dính vào trục trộn và cánh khuấy, đồng thời khó xả ra, dẫn đến cặn bám lại trong thiết bị. Tỷ lệ tăng này ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm.

Máy trộn thức ăn gia cầm công nghiệp kiểu nằm ngang

3. Các biện pháp hiệu quả nhằm nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện sự cố của thiết bị trộn thức ăn

(1) Đảm bảo đầy đủ thiết bị và môi trường thử nghiệm phù hợp

Khi tiến hành thử nghiệm máy trộn, thiết bị thử nghiệm phải là sản phẩm hoàn chỉnh và đạt tiêu chuẩn. Trước khi thử nghiệm, hãy chạy máy ở chế độ không tải để xác nhận rằng máy hoạt động bình thường và cửa xả có thể đóng mở linh hoạt. Trước khi thử nghiệm, cần nắm rõ điều kiện khí hậu và tình hình thực tế tại địa điểm thử nghiệm. Nếu thời tiết nóng ẩm, điều này sẽ ảnh hưởng đến các tính chất vật lý của vật liệu. Do đó, không nên tiến hành thử nghiệm trong điều kiện này. Cần thay đổi địa điểm thử nghiệm hoặc ngày thử nghiệm.

(2) Lựa chọn vật liệu thử nghiệm và chất đánh dấu một cách nghiêm ngặt và chính xác

Trước khi tiến hành thử nghiệm, cần xác nhận độ ẩm và kích thước hạt của các vật liệu và chất chỉ thị được sử dụng; các chỉ tiêu vật lý của chúng phải đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm. Khi mua chất chỉ thị methyl violet, cần chọn mua sản phẩm đạt tiêu chuẩn từ cùng một nhà sản xuất và cùng một lô hàng, đồng thời phải chuẩn bị kỹ lưỡng methyl violet đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm để sử dụng làm chất chỉ thị. Nếu sản phẩm không đáp ứng các điều kiện sử dụng, cần thay thế hoặc chuẩn bị lại cho đến khi hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu.

(3) Thực hiện quy trình kiểm tra một cách nghiêm ngặt theo đúng các quy trình đã quy định

•Kiểm soát chính xác lượng bột ngô cần thử nghiệm theo công suất của từng mẫu máy, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt quy định về việc phối hợp bột ngô và thuốc thử methyl violet; kiểm tra xem thuốc thử methyl violet có bị ẩm hoặc vón cục hay không, và độ mịn có đáp ứng các điều kiện thử nghiệm hay không; kiểm soát chính xác thời gian trộn và xác định thời gian trộn tối ưu; chất đánh dấu phải được đặt theo cách tiêu chuẩn và hợp lý, và sau khi kết thúc chu kỳ trộn, lấy mẫu, đóng gói và niêm phong theo quy trình tiêu chuẩn. Mẫu phải được kiểm tra càng sớm càng tốt sau khi lấy mẫu, để tránh sự tách biệt của methyl violet và bột ngô do thời gian lưu trữ quá lâu và ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra.

•Khi kiểm tra độ đồng đều của hỗn hợp, các mẫu phải được chuẩn bị cẩn thận và cân bằng cân phân tích để thêm lượng cồn chính xác; sau khi thêm cồn, phải khuấy đều và đun nóng cho đến khi tan chảy theo quy định để đảm bảo mỗi mẫu đều kết tủa hoàn toàn màu tím metyl.

•Kiểm tra tình trạng sử dụng của máy quang phổ, đảm bảo rằng ống đo đã được làm sạch trước khi tiến hành phân tích từng mẫu, và bước sóng ánh sáng luôn được duy trì ở mức cài đặt; khi phân tích từng mẫu, phải thực hiện việc hiệu chuẩn về 0 bằng cồn.

máy trộn thức ăn cho động vật nhỏ, gia súc, gia cầm, bò và cá

(4) Sử dụng thiết bị kiểm tra một cách khoa học và nghiêm ngặt

Máy quang phổ phải được đặt trên một bệ làm việc khô ráo, có nhiệt độ phù hợp, chắc chắn và bằng phẳng, không có nguồn từ trường gây rung; máy quang phổ phải được hiệu chuẩn thường xuyên để đảm bảo độ chính xác. Phản ứng của máy quang phổ trong phương pháp phát hiện bằng methyl violet rất nhạy cảm, và mỗi công đoạn thao tác phải được thực hiện nghiêm ngặt và chính xác để giảm thiểu sai số của kết quả. Sử dụng cân phân tích để xác minh lượng cồn được lấy bằng pipet. Mẫu phải được đưa vào máy quang phổ để kiểm tra ngay sau khi lấy mẫu, nhằm tránh sự bay hơi của cồn ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm.

(5) Khám phá các kỹ thuật thử nghiệm mới

Phương pháp phát hiện bằng methyl violet là một trong những phương pháp phát hiện độ đồng đều của hỗn hợp được phát triển và áp dụng từ sớm. Nhược điểm là các bước phát hiện rườm rà, yêu cầu vận hành cao, chất đánh dấu và vật liệu được sử dụng trong quá trình phát hiện bị ảnh hưởng lớn bởi môi trường khí hậu và khu vực sản xuất, và kết quả phát hiện bị nhiễu bởi các yếu tố khác nhau, dễ dẫn đến thất bại; ngoài ra, methyl violet gây ô nhiễm vật liệu thử nghiệm, thiết bị trộn quy mô lớn tiêu thụ một lượng lớn bột ngô và gây ra lượng chất thải nghiêm trọng. Do đó, cần phải phát triển các phương pháp phát hiện mới, học hỏi từ công nghệ của ngành công nghiệp y sinh, và nghiên cứu việc sử dụng các kỹ thuật phân tích vật lý như phân tích ion và quang phổ để thử nghiệm nhằm giảm các bước phát hiện, cải thiện độ chính xác phát hiện và giảm lãng phí nguyên liệu thô.

(6) Cập nhật kịp thời công nghệ phát hiện và các tiêu chuẩn ngành

Dựa trên dữ liệu thử nghiệm thu thập được từ các thử nghiệm dài hạn, xây dựng các tiêu chuẩn kết quả thử nghiệm trong các điều kiện thử nghiệm khác nhau, đồng thời cho phép điều chỉnh phạm vi dữ liệu phù hợp với từng điều kiện cụ thể; song song đó, mở rộng phạm vi lựa chọn vật liệu thử nghiệm, kết hợp với điều kiện thực tế về nguyên liệu và các tính chất vật lý của nước ta, từ đó xây dựng các phương pháp thử nghiệm và hoàn thiện các tiêu chuẩn ngành.

(7) Nâng cao năng lực kiểm định và xây dựng hệ thống kiểm định kết hợp với nghiên cứu khoa học

Hiện nay, phần lớn các cơ sở kiểm định máy trộn thức ăn chăn nuôi của Trung Quốc đều trực thuộc các viện nghiên cứu, và cần tận dụng nguồn lực nghiên cứu khoa học để phát triển các thiết bị kiểm định an toàn và dễ vận hành. Hiện nay, Trung Quốc chủ trương coi trọng tính độc lập và chuyên nghiệp của các cơ quan kiểm định, đồng thời nâng cao năng lực và tiêu chuẩn kiểm định, điều này góp phần tăng cường tính công bằng trong quá trình kiểm định và tạo ra một sân chơi bình đẳng.

(8) Thiết lập một nền tảng chia sẻ thông tin nhằm Các nhà sản xuất thiết bị trộn thức ăn chăn nuôi và người dùng

Tổ chức kiểm định cần duy trì hệ thống giao tiếp hợp tác với các nhà sản xuất và người sử dụng thiết bị, thu thập kịp thời thông tin về quá trình sử dụng và sản xuất, đồng thời tìm kiếm thêm thông tin và dữ liệu phù hợp trong quá trình thay đổi và phát triển nhằm cải thiện các nội dung kiểm định và phương pháp kiểm định thiết bị. Tổ chức kiểm định nghiên cứu và tổng hợp thông tin khoa học từ một lượng lớn dữ liệu kiểm định và cung cấp cho công ty, để công ty có thể hiểu rõ hơn về dữ liệu sản xuất, nắm vững công nghệ mới nhất, nâng cao năng lực sản xuất thiết bị và phương pháp tự kiểm tra, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự kiểm định, đồng thời cải thiện phương pháp và công nghệ sản xuất thiết bị. .

4. Kết luận

Máy trộn thức ăn là một thiết bị chế biến thức ăn rất quan trọng trong quy trình sản xuất của một Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm và gia súc hoàn chỉnh. Đảm bảo độ chính xác của thiết bị là một trong những biện pháp quan trọng để nâng cao chất lượng quá trình trộn thức ăn. Phương pháp sử dụng thuốc nhuộm methyl violet để kiểm tra độ đồng đều của hỗn hợp là một phương pháp truyền thống từ lâu đời. Có nhiều yếu tố gây nhiễu khó giải quyết trong thực tế sử dụng, và phương pháp này bị ảnh hưởng lớn bởi môi trường địa lý và khí hậu, dẫn đến độ không chắc chắn của dữ liệu phát hiện lệch khỏi giá trị thực. Việc cải thiện độ chính xác phát hiện và giảm nhiễu trên cơ sở hiện tại là rất quan trọng. Đồng thời, cần phát triển và nghiên cứu các phương pháp phát hiện mới để chúng dễ vận hành hơn và giảm số lượng các bước phát hiện.

email
WhatsApp
Nhấp vào đây!
Lên đầu trang