Giai đoạn nuôi gà đẻ có thể chia thành ba giai đoạn: giai đoạn ấp trứng, giai đoạn nuôi con và giai đoạn đẻ trứng. Khi gà lớn lên, hàm lượng năng lượng và protein sẽ giảm dần.
① Giai đoạn từ 0–6 tuần tuổi là giai đoạn ấp trứng. Trong giai đoạn này, nhu cầu dinh dưỡng của gà là thức ăn giàu năng lượng, giàu protein và đầy đủ chất dinh dưỡng. Khi thiết kế Công thức thức ăn cho gà đẻ, cần lựa chọn các loại thức ăn có hàm lượng chất xơ thô thấp, giá trị dinh dưỡng cao, chất lượng tốt và dễ tiêu hóa. Cần bổ sung các loại thuốc chống cầu trùng và chống nấm Pullaria cần thiết tùy theo phương pháp chăn nuôi và nguồn gốc của gà con.

②Giai đoạn sinh trưởng kéo dài từ 6 tuần tuổi cho đến khi bắt đầu đẻ trứng. Là gà đẻ trứng, gà không được để thừa cân trước khi bắt đầu đẻ. Để kiểm soát tốc độ tăng trưởng, chỉ số dinh dưỡng của khẩu phần ăn nên được giữ ở mức tương đối thấp. Trong giai đoạn này, mức năng lượng chuyển hóa trên 1 kg khẩu phần là 11,72 MJ cho gà từ 7 đến 14 tuần tuổi và 11,30 MJ cho gà từ 15 đến 20 tuần tuổi. Hàm lượng protein thô không được quá cao. Hàm lượng protein ở độ tuổi 7-14 tuần và 15-20 tuần lần lượt là 16% và 12%.
Trong điều kiện cân bằng axit amin, thức ăn cho gà Hàm lượng protein có thể được giảm xuống còn 10%. Hàm lượng canxi trong khẩu phần ăn của gà đang phát triển không nên quá cao. Khi tỷ lệ đẻ trứng đạt 5% vào 2 tuần trước khi bắt đầu đẻ trứng, hàm lượng canxi có thể được tăng lên 2%; nếu sản lượng trứng vượt quá 5%, hàm lượng canxi có thể được tăng lên mức tương ứng. Thức ăn cho gà đang lớn có thể sử dụng các sản phẩm nông nghiệp và phụ phẩm, chẳng hạn như cám, cám rượu, bột cặn, thức ăn xanh và các nguyên liệu thô khác có hàm lượng chất xơ thô cao và giá trị năng lượng thấp để kiểm soát trọng lượng.
③ Giai đoạn đẻ trứng. Giai đoạn này có thể được chia thành ba giai đoạn dựa trên tỷ lệ đẻ trứng: tỷ lệ đẻ trứng dưới 65%, tỷ lệ đẻ trứng từ 65–80% và tỷ lệ đẻ trứng trên 80%. Cũng có thể sử dụng hệ thống hai giai đoạn trong sản xuất, tức là tỷ lệ đẻ trứng lớn hơn 80% và nhỏ hơn 80%. Trong giai đoạn cao điểm của sản lượng trứng, cần chú ý đến sự ổn định của hỗn hợp thức ăn và hàm lượng protein thô.
Theo tiêu chuẩn dinh dưỡng, hàm lượng protein thô nên ở mức 16,51%, và nếu cần thiết, có thể tăng lên trên 17,1%. Hàm lượng canxi trong khẩu phần ăn nên đạt từ 3,3% đến 3,51%, và hàm lượng phốt pho khả dụng nên đạt từ 0,33% đến 0,351%. Ngoài ra, nguyên liệu của thức ăn hỗn hợp phải có chất lượng tốt và giàu chất dinh dưỡng, và các chỉ số như axit amin thiết yếu, vitamin và nguyên tố vi lượng có thể được cải thiện một cách thích hợp. Sau giai đoạn đỉnh cao của sản lượng trứng, hàm lượng protein trong khẩu phần ăn không nên giảm quá nhanh, và hạn chế lượng thức ăn tiêu thụ ở mức 90-95% so với lượng thức ăn tự do tiêu thụ.
Hàm lượng canxi cần được điều chỉnh phù hợp. Sau 40 tuần tuổi và khi nhiệt độ vào giữa mùa hè vượt quá 35°C, hàm lượng canxi có thể được tăng từ 3,3–3,691 TP4T lên 3,7–3,991 TP4T, nhưng không được vượt quá 41 TP4T. Công thức thức ăn cho gà đẻ trứng nên được thiết kế dựa trên mức độ sản xuất của gà một mặt, và mặt khác, giống gà (như giống gà nhẹ, giống gà đẻ trứng nâu, v.v.), kích thước trứng, độ dày vỏ trứng và khí hậu môi trường cùng các yếu tố khác. Thức ăn cho gà đẻ trứng vỏ trắng nhẹ và thức ăn cho gà đẻ trứng vỏ nâu cỡ trung bình có thể được sử dụng chung, nhưng cần đặc biệt chú ý đến mức cung cấp protein, pyridoxine, vitamin B1 và vitamin E trong thức ăn cho gà đẻ trứng vỏ nâu, đồng thời cung cấp đủ methionine và axit cysteine. Tránh sử dụng hạt cây bách trong thức ăn cho gà đẻ trứng vỏ nâu càng nhiều càng tốt, để không ảnh hưởng đến chất lượng trứng.
Giới thiệu về công thức thức ăn dành cho người chăn nuôi
Theo tiêu chuẩn dinh dưỡng của Trung Quốc (dành cho gà đẻ trứng), nhu cầu dinh dưỡng của gà mái sinh sản tương đương với gà mái đẻ trứng; trong khi đó, theo tiêu chuẩn dinh dưỡng của Nhật Bản và NRC, nhu cầu về vitamin B6, vitamin B2, vitamin B12, axit pantothenic, biotin, cùng các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm và mangan ở cả hai tiêu chuẩn này đều cao hơn một chút so với gà mái đẻ trứng. So với thức ăn cho gà đẻ thương mại, hàm lượng kẽm, sắt, đồng, vitamin B1, biotin, axit folic và pyridoxine trong thức ăn cho gà giống thịt tăng thêm 30-50%, sắt, iốt, vitamin A, vitamin K, vitamin E và riboflavin nên tăng gấp 1 lần, axit pantothenic nên tăng gấp 3,5 lần, và các chỉ số dinh dưỡng khác giống như thức ăn cho gà đẻ thương mại.
[Thông tin thêm về thức ăn cho gà và chăn nuôi gà]
(1)Quy trình sản xuất thức ăn gia cầm
(2)Máy sản xuất thức ăn gia cầm tại Kenya
(3)Máy xay ngô giá xuất xưởng dùng cho chăn nuôi gà
(4)nhà máy sản xuất thức ăn gia cầm
(6)Cách đơn giản để tự làm thức ăn cho gia cầm đang trong giai đoạn phát triển
(7)Máy trộn thức ăn gia cầm tốt nhất
(8)Sản xuất thức ăn cho gà thịt
(9)Mục đích của máy làm mát trong nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gà là gì??