Nghiền là quá trình sử dụng các phương pháp cơ học để vượt qua lực kết dính bên trong của vật liệu rắn nhằm tách chúng ra, tức là dùng lực cơ học để phá vỡ vật liệu từ các mảnh lớn thành các mảnh nhỏ.

1. Phương pháp nghiền
Quá trình nghiền hạt, bánh và các loại thức ăn chăn nuôi khác thường sử dụng các phương pháp như nghiền, xay, ép và cắt.
(1) Nghiền
Máy sử dụng nhiều búa quay tốc độ cao được lắp đặt trong buồng nghiền để tác động vào nguyên liệu và nghiền nát chúng. Phương pháp này chủ yếu được ứng dụng trong máy nghiền ngô dạng búa và máy nghiền móng vuốt.
(2) Mài
Quá trình nghiền sử dụng bề mặt cứng có rãnh răng trên hai đĩa nghiền để cắt và cọ xát nguyên liệu nhằm làm vỡ nguyên liệu. Áp suất dương được sử dụng để ép các viên nguyên liệu, và do hai đĩa nghiền có chuyển động tương đối nên tạo ra hiệu ứng ma sát lên các viên nguyên liệu. Sản phẩm sau khi nghiền có thể có hình dạng đĩa hoặc hình nón. Phương pháp này chỉ được sử dụng để chế biến thức ăn khô và không chứa dầu. Nó có thể được nghiền thành nhiều loại sản phẩm thành phẩm khác nhau, nhưng chứa nhiều bột và nhiệt độ thức ăn cao hơn. Chi phí sản xuất thấp hơn và công suất cần thiết ít hơn, nhưng hàm lượng sắt trong sản phẩm thành phẩm tương đối cao, do đó hiện nay phương pháp này ít được sử dụng hơn.
(3) Ép dẹp
Hai trục lăn có bề mặt nhẵn được quay tương đối với nhau ở cùng một tốc độ, và nguyên liệu được xử lý bị nghiền nát dưới tác động của áp lực và ma sát trên bề mặt làm việc. Phương pháp này không thể nghiền nát nguyên liệu một cách triệt để, nên ít được sử dụng. Nó được dùng để làm phẳng các loại nguyên liệu dạng mảnh như yến mạch.
(4) Máy cưa cắt
Hai cặp trục lăn có răng trên bề mặt và tốc độ khác nhau được sử dụng để cắt nguyên liệu. Các trục lăn đối diện có góc cắt sắc trên bề mặt làm việc thích hợp để sản xuất bột mì, nghiền thức ăn chăn nuôi dạng hạt và nghiền nhỏ các hạt. Có thể thu được nhiều loại sản phẩm thành phẩm với kích thước hạt khác nhau. Lượng bột sinh ra rất ít, do đó không thích hợp để nghiền thức ăn chăn nuôi có hàm lượng dầu và độ ẩm cao hơn 18%, nếu không sẽ làm tắc nghẽn các răng rãnh và làm nóng nguyên liệu.

2. Làm thế nào để chọn phương pháp nghiền?
(1) Đối với các vật liệu cứng, các phương pháp nghiền và nghiền là hiệu quả;
(2) Mài thích hợp hơn cho các vật liệu cứng, còn cưa thích hợp hơn cho các vật liệu giòn;
(3) Việc nghiền thức ăn hạt hiệu quả hơn so với việc nghiền và xay;
(4) Đối với các nguyên liệu chứa nhiều xơ, chẳng hạn như vỏ trấu, nên sử dụng máy xay đĩa.
Dựa trên các tính chất vật lý và cơ học của vật liệu, việc lựa chọn phương pháp nghiền phù hợp có ý nghĩa thực tiễn trong việc nâng cao hiệu quả nghiền và tiết kiệm năng lượng.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nghiền của Máy nghiền bắp kiểu búa dùng để sản xuất thức ăn chăn nuôi gà
(1) Đường kính lỗ rây. Càng nghiền mịn thì tiêu thụ năng lượng càng cao. Việc tăng kích thước lỗ rây không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giúp tăng sản lượng và năng suất. Theo tiêu chuẩn của nước ta, đường kính lỗ rây được chia thành bốn cấp: lỗ nhỏ 1–2 mm, lỗ trung bình 3–4 mm, lỗ thô 5–6 mm và lỗ lớn 8 mm.
(2) Diện tích bề mặt lưới. Tỷ lệ lỗ rỗng tăng khi đường kính lỗ lưới tăng và giảm khi khoảng cách giữa các lỗ lưới tăng. Tỷ lệ lỗ rỗng càng lớn thì hiệu suất nghiền và năng suất càng cao. Do đó, khi lựa chọn lưới sàng, nên chọn những loại có lỗ lớn và khoảng cách giữa các lỗ nhỏ, trên cơ sở đáp ứng các tiêu chuẩn về kích thước hạt nguyên liệu đầu vào. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu khoảng cách giữa các lỗ quá nhỏ, độ bền và độ cứng của sàng sẽ không đủ, và sàng sẽ dễ bị hư hỏng. Đã xảy ra trường hợp lỗ sàng bị rách. Tỷ lệ lỗ mở của sàng nghiền nước ngoài đã đạt hơn 45%, còn trong nước thì thường khoảng 30%.
(3) Độ ẩm. Hiệu suất nghiền tỷ lệ nghịch với độ ẩm của vật liệu. Khi độ ẩm cao hơn 12–14%, lượng năng lượng cần thiết để nghiền sẽ tăng lên.
(4) Tốc độ tuyến tính ở đầu búa: Đối với các loại vật liệu khác nhau, tốc độ tuyến tính tối ưu cũng khác nhau. Tốc độ tuyến tính ở đầu búa tỷ lệ thuận với độ mịn của bột.
(5) Độ dày của búa; búa quá dày nên hiệu suất nghiền không cao. Tuy nhiên, do kích thước búa lớn, máy nghiền quy mô lớn vẫn sử dụng búa có độ dày 5 mm.

(6) Số lượng búa và cách bố trí của chúng. Khi số lượng búa tăng lên, mức tiêu thụ năng lượng khi không tải cũng tăng theo. Trong các điều kiện khác không thay đổi, kích thước hạt sau khi nghiền sẽ nhỏ hơn và sản lượng giảm xuống.
(7) Khoảng cách lưới sàng búa, yếu tố quyết định trực tiếp độ dày của lớp vật liệu trong buồng nghiền. Nếu lớp vật liệu quá dày, lực ma sát và hiệu quả nghiền sẽ bị suy giảm, đồng thời bột mịn có thể làm tắc các lỗ sàng, gây khó khăn cho quá trình sàng lọc. Ngược lại, nếu lớp vật liệu quá mỏng, vật liệu sẽ dễ bị xuyên thủng, dẫn đến ảnh hưởng đến kích thước hạt sau khi nghiền.
(8) Các loại ngũ cốc
(9) Vị trí cửa nạp nguyên liệu có hai loại: nạp trung tâm và nạp tiếp tuyến. Cách nạp trung tâm làm giảm năng suất xuống 20%. Khi nạp tiếp tuyến, nguyên liệu sẽ rơi trực tiếp vào vùng tốc độ tối đa của búa cùng với luồng khí.
(10) Tốc độ cấp liệu chậm, tải trọng nhỏ, công suất thấp, tiêu thụ năng lượng lớn; ngược lại, nếu tải trọng quá lớn, công suất cao thì tuổi thọ của máy nghiền sẽ bị giảm.
(11) Luồng không khí trong máy nghiền cần được hút để đảm bảo máy hoạt động liên tục trong thời gian dài Máy nghiền thức ăn chăn nuôi gia cầm để tránh che lấp các lỗ trên màn hình.
RICHI Máy nghiền búa ngô chất lượng cao, bán chạy nhất năm 2020, dùng để sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm loạt phim
1.Máy nghiền búa thức ăn chăn nuôi gia cầm 10-13 tấn/giờ có chứng nhận CE
2.Máy nghiền ngô dạng búa CE công suất 8-10 tấn/giờ dùng để sản xuất thức ăn gia cầm đang được rao bán
3.Máy nghiền ngô kiểu búa công suất 6-9 tấn/giờ, đạt chứng nhận CE, dùng để sản xuất thức ăn gia cầm
4.Máy nghiền búa công suất cao để chế biến ngũ cốc, công suất 4-6 tấn/giờ, đang rao bán

