Bạn có biết cách sử dụng hợp lý ngô mới trong thức ăn cho gà đẻ không?

1. Thường được sử dụng Thức ăn cho gà đẻ Các vật liệu bao gồm:

(1) Thức ăn giàu năng lượng: chủ yếu là các loại ngũ cốc, như ngô, lúa mì và cám.

(2) Thức ăn chứa protein: chẳng hạn như bột đậu nành, bột hạt bông và bột cá.

(3) Thức ăn khoáng: chẳng hạn như bột đá chứa canxi, bột vỏ sò, v.v.

(4) Thức ăn chăn nuôi chứa vitamin tổng hợp công nghiệp.

(5) Phụ gia thức ăn: chẳng hạn như chất kích thích tăng trưởng có tác dụng kháng khuẩn, chất chống cầu trùng, chất chống oxy hóa, chất chống nấm, chất kích thích thực bào, v.v.

Thành phần chính trong khẩu phần thức ăn cho gà đẻ là ngô, thường là loại 50% đến 70%, do đó chất lượng thức ăn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng ngô. Vào mùa thu, thời tiết trở nên mát mẻ hơn và lượng thức ăn tiêu thụ tăng lên. Nếu không chú ý đến việc sử dụng hợp lý loại ngô mới này khi nó được đưa ra thị trường, gà thường sẽ bị tiêu chảy, ăn quá nhiều và năng suất đẻ trứng giảm sút. Do đó, Ruiqi Machinery sẽ thảo luận ngắn gọn về các đặc điểm, cách tiếp nhận và sử dụng ngô mới, nhằm giúp các hộ chăn nuôi gà đẻ trứng sử dụng ngô mới một cách hợp lý. (Bài viết này lấy Trung Quốc làm ví dụ)

Máy nghiền ngô kiểu búa dùng trong nông nghiệp cần bán

2. Đặc điểm của giống ngô mới

(1) Hàm lượng nước cao, giá trị dinh dưỡng thấp, hiệu quả thức ăn thấp

Khu vực sản xuất ngô chính ở Trung Quốc là miền Bắc, và thời tiết đã trở nên lạnh giá vào thời điểm thu hoạch. Ngoài ra, trên bắp ngô còn có lá bắc, và cây ngô không thể được phơi khô đủ dưới ánh nắng mặt trời, do đó độ ẩm ban đầu của ngô thường cao hơn. Độ ẩm của ngô mới thu hoạch thường dao động từ 15-20% ở miền Bắc Trung Quốc, và từ 20-30% ở Đông Bắc và Nội Mông. Hàm lượng nước cao tương ứng với hàm lượng chất khô thấp, có nghĩa là hàm lượng của từng chất dinh dưỡng sẽ giảm. Trên cơ sở 14%, gluten ngô là 7,8% và năng lượng chuyển hóa là 3220Kcal. Với mỗi 1% tăng thêm trong hàm lượng nước, protein giảm 0,1% và năng lượng chuyển hóa giảm 37Kcal.

(2) Tinh bột kháng tiêu hóa cao, không dễ tiêu hóa

Sau khi thu hoạch ngô mới, điều đó không có nghĩa là ngô đã chín hoàn toàn. Ngô là loại cây trồng có quá trình chín sinh lý sau thu hoạch. Ngô mới chứa tinh bột kháng, một loại tinh bột khó tiêu hóa. Hàm lượng tinh bột kháng trong ngô mới sẽ giảm dần sau khi bảo quản trong một thời gian (5–6 tuần). Tinh bột kháng không thể được tiêu hóa trong ruột non, nhưng trong ruột già, nó dễ dàng bị lên men bởi vi khuẩn E. coli, tạo ra các độc tố có thể gây tiêu chảy và cũng làm giảm tỷ lệ chuyển hóa thức ăn.

(3) Dễ bị mốc và hư hỏng, gây viêm dạ dày ruột

Hầu hết nông dân đều cho rằng nấm mốc trên ngô chỉ xuất hiện trong quá trình bảo quản, nhưng trên thực tế, nấm mốc trên ngô được chia thành hai loại: nấm mốc trong kho và nấm mốc trên đồng ruộng. Khoảng 25% hạt ngô đã bị nhiễm nấm mốc trước và sau khi thu hoạch. Ngô có độ ẩm cao cũng dễ bị nấm mốc và hư hỏng khi bảo quản, đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm dạ dày ruột.

3. Việc chấp nhận và sử dụng giống ngô mới

Sau khi đã nắm rõ những vấn đề trong việc sử dụng ngô mới, cần chú ý đến việc tiếp nhận, bảo quản và sử dụng:

(1) Kiểm soát chất lượng khi tiếp nhận ngô mới

Vì đã gần đến thời điểm thu hoạch, độ tươi ngon là ưu điểm lớn nhất của ngô mới, nhưng ngô mới thường có hàm lượng nước cao hơn, do đó dễ bị sâu bệnh và nấm mốc hơn. Do đó, trong các tiêu chuẩn thông thường về ngô như độ ẩm, tạp chất và mật độ khối, cần chú ý hơn đến các chỉ số cảm quan và chỉ số hạt mốc. Tạp chất > 2% sẽ bị loại bỏ, các hạt không hoàn hảo được kiểm soát trong phạm vi 5% và hạt mốc được kiểm soát trong phạm vi 2%, giúp giảm hiện tượng sâu bọ và nấm mốc trong quá trình xử lý sau thu hoạch của ngô mới trong quá trình bảo quản.

(2) Việc sử dụng ngô mới

Ngô mới có thể được chế biến ngay sau khi nhận hàng:

①Việc sàng lọc và phân loại ngô mới có thể giúp giảm đáng kể hàm lượng hạt vỡ và tạp chất trong ngô, từ đó giảm thiểu tác hại của độc tố nấm mốc đối với động vật và nâng cao độ ngon miệng của thức ăn.

②Bảo quản và ủ chín. Ngô mới thu hoạch cần được bảo quản trong kho từ 5–6 tuần, tốt nhất là trên một tháng, và chỉ sử dụng sau khi đã chín.

Có thể áp dụng các phương pháp sau đây khi chế biến ngô tươi:

① Quá trình chuyển đổi dần dần. Khi phải sử dụng ngô mới, cần chú ý kiểm soát tỷ lệ pha trộn. Có thể trộn dần ngô mới với ngô cũ chất lượng cao để từ từ tăng tỷ lệ ngô mới. Thời gian chuyển đổi kéo dài hơn nửa tháng để giảm thiểu tác động của tinh bột kháng.

② Bổ sung dinh dưỡng. Khi sử dụng ngô mua sẵn, cần thường xuyên kiểm tra hàm lượng nước trong ngô và cố gắng đảm bảo tỷ lệ năng lượng-protein phù hợp thông qua việc điều chỉnh công thức. Nếu hàm lượng nước trong ngô vượt quá 14%, cần xem xét việc bù đắp lượng năng lượng hiệu dụng bị thiếu hụt do nước gây ra. Các phương pháp thường được sử dụng là tăng lượng ngô hoặc sử dụng các loại dầu giàu năng lượng, đồng thời có thể bổ sung lysine và methionine một cách hợp lý. Có thể áp dụng phương pháp xử lý đơn giản: cứ mỗi 1% nước tăng thêm trong ngô, thêm 0,3% dầu vào khẩu phần để bù đắp sự giảm năng lượng do lượng nước tăng lên gây ra.

③Xay nhuyễn để sử dụng ngay. Ngô có độ ẩm trên 17% có chỉ số axit béo cao và dễ bị ôi thiu. Do đó, nên sử dụng ngô có độ ẩm cao và xay nhuyễn.

(3) Tìm kiếm các sản phẩm thay thế ngô

Bạn có thể tìm kiếm các nguyên liệu thức ăn khác để thay thế ngô làm nguồn năng lượng chính cho gà đẻ, chẳng hạn như lúa mì và lúa miến. Điều cần lưu ý là phải so sánh sự khác biệt về dinh dưỡng giữa nguyên liệu thay thế và ngô, từ đó bổ sung dinh dưỡng cho phù hợp, đồng thời chú ý đến hàm lượng các yếu tố chống dinh dưỡng trong nguyên liệu thay thế.

Ví dụ: Nếu sử dụng lúa mì thay cho ngô, theo tiêu chuẩn NY/T33-2004, hàm lượng β-carotene trong ngô có mã số thức ăn Trung Quốc (CFN) 4-070280 là 0,8 mg/kg, axit linoleic là 2,20% và protein là 7,8%. (Chất khô 86,0%), nếu bạn sử dụng lúa mì thay thế, bạn có thể thấy rằng mặc dù hàm lượng protein cao hơn 6,1%, nhưng hàm lượng β-carotene chỉ bằng một nửa so với ngô, và hàm lượng axit linoleic thấp hơn 1,61%, điều này sẽ làm giảm trọng lượng trứng và làm nhạt màu lòng đỏ. , Và các polysaccharide không phải tinh bột của nó hạn chế lượng lúa mì được thêm vào, và cần phải thêm các enzyme lúa mì đặc biệt hoặc các enzyme phức hợp dựa trên xylanase.

[Thông tin liên quan khác về thức ăn cho gà đẻ]

(1)Máy xay thức ăn cho gà đẻ trứng cần bán

(2)Dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm dạng bột công suất 5 tấn/giờ

(3)Máy sản xuất viên thức ăn chăn nuôi gia cầm để sản xuất thức ăn cho gà

(4)Làm thế nào để sản xuất thức ăn viên cho gà đẻ trứng?

(5)Công thức thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thô

(6)Giá máy nghiền búa thức ăn gia cầm

email
WhatsApp
Nhấp vào đây!
Lên đầu trang