Bệnh tiêu chảy dịch tễ ở lợn do nhiễm virus corona gây ra và là một bệnh truyền nhiễm đường ruột cấp tính lây qua tiếp xúc. Các triệu chứng chính ở lợn mắc bệnh bao gồm tiêu chảy nặng, nôn mửa, mất nước nghiêm trọng và sụt cân. Bệnh thường bùng phát vào mùa đông lạnh giá và mùa xuân, chỉ lợn mới mắc bệnh, và lợn ở mọi lứa tuổi đều có thể bị nhiễm bệnh. Tuổi khởi phát càng nhỏ thì triệu chứng càng nặng và tỷ lệ tử vong càng cao. Bệnh này đe dọa nghiêm trọng đến sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn, do đó cần tăng cường công tác phòng ngừa và kiểm soát bệnh hàng ngày. Hãy cùng tìm hiểu về đặc điểm dịch tễ và các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát bệnh tiêu chảy dịch tễ ở lợn.

1. Các tính năng phổ biến
Virus tiêu chảy dịch tễ ở lợn là tác nhân gây bệnh gây ra bệnh tiêu chảy dịch tễ ở lợn. Bệnh này do một loại coronavirus gây ra, loại virus này rất dễ biến đổi, điều này làm tăng đáng kể khó khăn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh. Virus này rất dễ tồn tại trong điều kiện nhiệt độ thấp, nhưng không chịu được nhiệt độ cao. Ngoài ra, virus này nhạy cảm hơn với ánh sáng và nhiều loại chất khử trùng khác nhau, chẳng hạn như việc sử dụng muối amoni bốn nguyên tử, natri hydroxit, formalin và các chất khử trùng khác có thể làm cho virus này bất hoạt.
Bệnh này thường xuất hiện chủ yếu vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân. Trong những năm gần đây, do việc áp dụng liên tục mô hình chăn nuôi lợn quy mô lớn, bệnh cũng có thể xuất hiện vào mùa hè. Bệnh có thể xảy ra ở lợn ở bất kỳ giai đoạn nào, nhưng tốc độ lây lan và tỷ lệ lưu hành tương đối nhẹ hơn so với bệnh viêm dạ dày ruột dịch tễ ở lợn, và khi lợn lớn lên, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong do bệnh này tiếp tục giảm. Nguồn lây nhiễm chính của bệnh là lợn bị bệnh, thường lây lan qua đường tiêu hóa. Lợn con từ 1 đến 5 ngày tuổi dễ mắc bệnh này nhất, gây hại lớn hơn, và tất cả các trường hợp tử vong đều xảy ra sau khi nhiễm bệnh cơ bản. Sau khi lợn con cai sữa, lợn vỗ béo và lợn giống bị nhiễm bệnh, chúng có các triệu chứng nhẹ hơn và tỷ lệ tử vong thấp hơn, nhưng trong vòng vài ngày, bệnh sẽ lây lan ra toàn bộ trang trại.
2. Triệu chứng lâm sàng
Các triệu chứng chính của bệnh là tiêu chảy nước, nôn mửa và mất nước ở lợn bị bệnh, trong khi lợn con mới sinh có tỷ lệ tử vong cao. Bệnh thường có thời gian ủ bệnh từ 5–8 ngày, nhưng khi lây nhiễm nhân tạo, thời gian ủ bệnh chỉ từ 8–24 giờ. Lợn bị bệnh bị tiêu chảy nước, phân có màu xám vàng hoặc vàng và tỏa ra mùi hôi thối. Nhiệt độ cơ thể thường vẫn bình thường, và nhiệt độ cơ thể của từng con sẽ tăng từ 1 đến 2°C. Lợn bị bệnh có độ tuổi khởi phát khác nhau, và chúng sẽ biểu hiện các triệu chứng với mức độ nghiêm trọng khác nhau. Thông thường, chúng càng nhỏ tuổi thì các triệu chứng càng nghiêm trọng. Lợn con biểu hiện trạng thái ủ rũ, nôn mửa và mất nước nghiêm trọng sau khi mắc bệnh.
Heo con dưới 1 tuần tuổi chủ yếu biểu hiện tiêu chảy nặng sau khi mắc bệnh, thường kéo dài từ 2 đến 4 ngày, gây mất nước rõ rệt và dẫn đến toan chuyển hóa, cuối cùng dẫn đến tử vong; trước khi chết, thân nhiệt của chúng thường giảm xuống, tỷ lệ tử vong thường vào khoảng 50–70%. Heo con đang lớn có các triệu chứng nhẹ sau khi nhiễm bệnh, chủ yếu bao gồm chán ăn nhẹ, thiếu sức sống và tiêu chảy lỏng. Hầu hết chúng dần hồi phục sau 7 đến 10 ngày tiêu chảy. Tỷ lệ tử vong chỉ khoảng 11% đến 31%.
3. Những thay đổi bệnh lý
Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy nguyên nhân chính dẫn đến bệnh và tử vong ở lợn là do các tổn thương ở ruột non: ống ruột bị sưng và chứa đầy chất lỏng màu vàng, thành ruột lỏng lẻo và mỏng, niêm mạc ruột non bị sung huyết, mạc treo ruột có các dải sung huyết, và các hạch bạch huyết mạc treo bị sung huyết và phù nề. Có một số lượng lớn các cục vón màu vàng trắng trong dạ dày của một số con lợn bị bệnh, và niêm mạc dạ dày có các mức độ sung huyết và chảy máu khác nhau. Đặc điểm chính của những thay đổi mô học là sự bong tróc của các tế bào biểu mô nhung mao ruột non và teo nhung mao rõ rệt, đặc biệt là nhung mao ruột ở giữa và phía sau tá tràng sẽ có những tổn thương rõ rệt, các tế bào biểu mô sẽ hình thành các lỗ rỗng, và lớp biểu bì sẽ bong tróc.
4. Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát
Tăng cường quản lý chế độ dinh dưỡng. Trong chăn nuôi heo, cần áp dụng hệ thống “tất cả vào, tất cả ra”. Trong quá trình heo nái đẻ, cần tăng cường kiểm soát nhiệt độ phòng đẻ, đặc biệt là vào mùa đông và mùa xuân lạnh giá, phải bảo vệ heo nái và heo con khỏi lạnh và giữ ấm, đồng thời cần chú ý thông gió hợp lý cho chuồng trại. Cho ăn thức ăn chất lượng cao để đảm bảo không bị hư hỏng. Khử trùng thường xuyên và thường xuyên sử dụng các chất khử trùng như 2% natri hydroxit, 4% natri cacbonat khan, natri hypoclorit, v.v.
[Thông tin thêm về lợn]
(1)Cách làm thức ăn viên cho lợn ?
(2)máy sản xuất viên thức ăn chăn nuôi
(3)Cần lưu ý những điều gì khi phối trộn thức ăn cho heo con?
(4)Nhà máy sản xuất viên thức ăn chăn nuôi lợn quy mô nhỏ công suất 1-2 tấn/giờ
(5)Công thức thức ăn cho heo con