A—Thiết kế chuồng gà
1. Các loại chuồng gà Chuồng gà cơ bản được chia thành hai loại: chuồng gà mở (chuồng gà thông thường) và chuồng gà kín.
(1) Chuồng gà mở: Hình thức phổ biến nhất là chuồng gà có cửa sổ, tường bao quanh tất cả các mặt, cửa sổ lớn ở tường phía nam và cửa sổ nhỏ ở tường phía bắc. Phía nam có thể có hoặc không có sân vận động. Tất cả hoặc hầu hết các chuồng gà này đều dựa vào thông gió và ánh sáng tự nhiên, và nhiệt độ và độ ẩm trong chuồng cơ bản thay đổi theo mùa. Do thông gió và ánh sáng tự nhiên hạn chế, thiết bị thông gió và chiếu sáng thường được bổ sung vào quy trình quản lý sản xuất để bù đắp sự thiếu hụt thông gió và ánh sáng trong điều kiện tự nhiên.
(2) Chuồng gà kín: còn được gọi là chuồng gà không cửa sổ. Mái và tường của loại chuồng gà này được cách nhiệt tốt; không có cửa sổ ở bất kỳ mặt nào, và môi trường bên trong chuồng được điều chỉnh bằng cách điều khiển thủ công hoặc bằng thiết bị. Chuồng gà sử dụng hệ thống thông gió và chiếu sáng nhân tạo, đồng thời nhiệt độ, độ ẩm và thành phần không khí trong chuồng được kiểm soát thông qua việc điều chỉnh lưu lượng thông gió.

2. Các yêu cầu về kết cấu của từng bộ phận trong chuồng gà
(1) Móng và nền: Móng phải sâu và chắc chắn. Yêu cầu đối với nền cao hơn so với khu vực bên ngoài ngôi nhà, phải chống ẩm, bằng phẳng và dễ dàng vệ sinh cũng như khử trùng.
(2) Tường: Có khả năng cách nhiệt tốt và có thể chống lại gió và mưa từ bên ngoài. Sử dụng gạch hoặc đá để xây tường. Dùng vữa trát các khe nối ở mặt ngoài tường, và dùng vữa hoặc tro trắng ở mặt trong tường để chống ẩm và tạo điều kiện thuận lợi cho việc cọ rửa.
(3) Mái nhà: Ngoài mái dốc đơn thường được sử dụng cho các chuồng gà nhỏ có khẩu độ hẹp, người ta thường sử dụng mái dốc đôi.
(4) Cửa ra vào và cửa sổ: Cửa ra vào thường được bố trí ở phía nam của chuồng gà hướng nam. Kích thước cửa thường cao 2 mét và rộng 1 mét. Hai cánh cửa cao 2 mét và rộng 1,6 mét.
Các cửa sổ của chuồng gà mở nên được bố trí ở tường trước và tường sau; các cửa sổ phía trước nên rộng và nằm thấp hơn so với mặt đất để đảm bảo ánh sáng. Tỷ lệ diện tích cửa sổ so với diện tích sàn là 110:18. Cửa sổ phía sau nên nhỏ, khoảng 2/3 diện tích cửa sổ phía trước, và có thể nằm cao hơn so với mặt đất để thuận tiện cho việc thông gió vào mùa hè. Chuồng gà kín không có cửa sổ, chỉ có cửa sổ thoát hiểm và lỗ thông gió.
(5) Chiều rộng, chiều dài và chiều cao của chuồng gà: Chiều rộng của chuồng gà phụ thuộc vào hình dạng mái, loại chuồng gà và phương pháp chăn nuôi. Chiều rộng thông thường dao động từ 6 đến 10 mét đối với chuồng gà mở và từ 12 đến 15 mét đối với chuồng gà kín.
Chiều dài của chuồng gà thường phụ thuộc vào khẩu độ của chuồng và mức độ cơ giới hóa trong quản lý. Một chuồng gà có khẩu độ từ 6 đến 10 mét thường có chiều dài từ 30 đến 60 mét; một chuồng gà có khẩu độ lớn hơn, chẳng hạn như 12 mét, thường có chiều dài từ 70 đến 80 mét. Một chuồng gà có mức độ cơ giới hóa cao hơn có thể dài hơn, nhưng thông thường không nên vượt quá 100 mét, nếu không việc sản xuất và lắp đặt thiết bị cơ khí sẽ khó khăn hơn và việc giải quyết vấn đề vật liệu cũng sẽ không dễ dàng.
Chiều cao của chuồng gà cần được xác định dựa trên phương pháp cho ăn, phương pháp thu gom phân, khẩu độ và điều kiện khí hậu. Ở những khu vực có khẩu độ nhỏ, áp dụng phương pháp chăn nuôi khô và khí hậu không quá nóng, chuồng gà không cần phải quá cao. Thông thường, chiều cao mái hiên của chuồng gà là 2,0-2,5 mét; đối với các chuồng có nhịp lớn và lồng nhiều tầng, chiều cao của chuồng gà là khoảng 3 mét, hoặc chuồng gà ở tầng trên cùng nên cách mái nhà từ 1 đến 1,5 mét; nếu là chuồng gà kín có sàn cao, chiều cao thường là 4,5 đến 5 mét (cao hơn chuồng gà thông thường từ 1,8 đến 2 mét) do phần dưới của hố phân.
(6) Phòng làm việc và lối đi: Phòng làm việc là nơi người chăn nuôi thực hiện các công việc và cất giữ dụng cụ. Nếu chiều dài chuồng gà không quá 40 mét, phòng làm việc có thể được bố trí ở một đầu của chuồng gà. Nếu chiều dài chuồng gà vượt quá 40 mét, phòng làm việc nên được bố trí ở giữa chuồng gà.
Vị trí của lối đi phụ thuộc vào chiều rộng của chuồng gà. Chiều rộng của chuồng gà kiểu phẳng tương đối nhỏ. Lối đi thường được bố trí ở một bên của chuồng gà với chiều rộng từ 1 đến 1,2 mét; khi chiều rộng lớn hơn 9 mét, lối đi được bố trí ở giữa với chiều rộng từ 1,5 đến 1,8 mét, thuận tiện cho việc di chuyển xe đẩy để cho gà ăn. Dù khoảng cách giữa các chuồng gà lồng lớn đến đâu, nó cũng phụ thuộc vào cách bố trí các chuồng. Lối đi giữa các chuồng là 0,8 đến 1,0 mét.
(7) Sân thể thao: Khi chuồng gà mở được xây dựng trên mặt đất, thường sẽ có một sân thể thao. Sân thể thao có chiều dài bằng chiều dài của chuồng gà, còn chiều rộng khoảng gấp đôi chiều rộng của chuồng gà.
B—Thiết bị và dụng cụ chăn nuôi gà
1. Chuồng gà là thiết bị chính của trại nuôi gà lồng
(1) Lồng gà: lồng ấp, thường sử dụng 3 đến 4 tầng lồng xếp chồng lên nhau. Tổng chiều cao của lồng khoảng 1,7 mét, chiều cao khung lồng là 10–15 cm, chiều dài mỗi lồng đơn là 70–100 cm, chiều cao lồng là 30–40 cm và chiều sâu lồng là 40–50 cm. Lưới thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông, lưới đáy có kích thước 1,25 cm × 1,25 cm, lưới bên và lưới trên có kích thước 2,5 × 2,5 cm. Cửa lồng được đặt ở phía trước và khe hở của cửa lồng có thể điều chỉnh từ 2 đến 3 cm. Mỗi lồng có thể chứa khoảng 30 con gà con.
(2) Lồng nuôi gà: Hình thức kết hợp chủ yếu là kiểu xếp chồng ba tầng, chiều rộng tổng thể từ 1,6 đến 1,7 mét, chiều cao từ 1,7 đến 1,8 mét. Mỗi lồng có chiều dài 80 cm, chiều cao 40 cm và chiều sâu 42 cm. Lưới đáy lồng có kích thước 4 cm × 2 cm, các ô lưới còn lại là 2,5 cm × 2,5 cm. Kích thước cửa lồng là 14 cm × 15 cm, và mỗi lồng đơn có thể chứa từ 7 đến 15 con gà.
(3) Lồng nuôi gà đẻ: các kiểu kết hợp phổ biến bao gồm kiểu thang, kiểu bậc thang bán phần và kiểu chồng lớp. Mỗi lồng đơn có chiều dài 40 cm, chiều sâu 45 cm, chiều cao phía trước 45 cm, phía sau 38 cm, và độ dốc đáy lồng là 6° ~8°. Máng thu trứng kéo dài ra khỏi lồng có chiều dài 12–16 cm. Cửa trước của lồng rộng 21–24 cm và cao 40 cm. Mép dưới cách lưới đáy 4,5 cm. Khoảng cách giữa các lỗ của lưới đáy lồng là 2,2 cm, và khoảng cách sợi ngang là 6 cm. Khoảng cách lỗ của lưới trên, bên hông và phía sau thay đổi rất nhiều. Thông thường, lưới có khoảng cách sợi dọc là 10-20 cm và khoảng cách sợi ngang là 2,5-3 cm. Mỗi lồng có thể nuôi từ 3 đến 4 con gà.

2. Thiết bị cho ăn bao gồm máy móc cho ăn và máng ăn. Hệ thống cho ăn tại các trang trại gà quy mô lớn được cơ giới hóa, và các máy móc cho ăn được trang bị máng ăn.
(1) Máy cho ăn bằng xích: Đây là loại máy cho ăn được sử dụng phổ biến nhất trong ngành thiết bị chăn nuôi của nước ta. Máy có thể được sử dụng cho cả chăn nuôi theo phương ngang và chăn nuôi trong lồng. Máy bao gồm hộp chứa thức ăn, xích, bộ truyền động, bánh răng góc, máng dài, v.v., và một số mẫu còn được trang bị bộ lọc thức ăn.
(2) Máy cấp thức ăn khay đục lỗ: Thiết bị này được thiết kế dành cho chuồng gà khô và phù hợp để vận chuyển bột khô và thức ăn hoàn chỉnh. Máy cấp thức ăn khay đục lỗ 9WS-35 bao gồm bộ truyền động, thùng chứa nguyên liệu, bộ phận vận chuyển, máng, bộ phận góc, giá đỡ và các bộ phận khác.
(3) Máng ăn: Có hai loại máng ăn phổ biến là máng dài và máng tròn dạng xô.
3. Thiết bị cấp nước
(1) Bồn uống nước: độ sâu từ 50–60 mm, miệng trên rộng 50 mm. Có hai loại bồn hình chữ "V" và hình chữ "U". Các bồn trong chuồng gà nuôi thả thường dài từ 3 đến 5 mét, và chiều dài bồn dành cho mỗi con gà thường là 1–1,6 cm đối với gà con và 3,6 cm đối với gà giống.
(2) Bình uống nước chân không hình tháp; gồm một thân bình và một khay chứa nước, có thể được làm từ thép mạ kẽm và nhựa. Loại bình uống nước này thích hợp để nuôi gà con trên mặt phẳng.
(3) Vòi uống nước kiểu núm vú: được làm từ thép hoặc thép không gỉ, bao gồm ống thép (hoặc đồng) có ren và van điều khiển dạng núm vú, có thể lắp đặt trực tiếp lên ống nước, sử dụng lực hấp dẫn để điều chỉnh lượng nước chảy ra từ núm vú, khiến đầu núm vú thường treo lơ lửng một giọt nước. Khi gà cần nước, chỉ cần chạm vào núm vú, nước sẽ chảy ra; sau khi uống xong, van núm vú sẽ đóng lại đường nước và nước sẽ không chảy ra nữa. Có hai loại vòi uống nước dạng núm vú dành cho gà con và gà trưởng thành. Mỗi vòi có thể phục vụ cho 10-20 con gà con hoặc 3-5 con gà trưởng thành. Vòi uống nước dạng núm vú có thể được sử dụng cho cả chăn nuôi trên sàn và chăn nuôi trong lồng.
[Thông tin chi tiết về sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm]
(1)Quy trình sản xuất viên thức ăn gia cầm công nghiệp
(2)máy xay thức ăn gia cầm và máy ép viên
(3)Máy ép viên thức ăn gia cầm công suất 10 tấn/giờ dùng trong nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi
(4)Giá máy trộn thức ăn gia cầm công suất 2 tấn/giờ
(5)Công thức thức ăn cho gà đẻ
(6)Giá máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gà mới năm 2020 tại Kenya
(7)các nhà cung cấp hàng đầu về nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm tại Trung Quốc

