(1) Yêu cầu đối với nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi
Nghiêm cấm cho các loại thuốc và các chất khác có tác hại trực tiếp hoặc tiềm ẩn đối với động vật và con người vào thức ăn chăn nuôi và nước uống; nghiêm cấm cho bột thịt và xương, bột cá, keo xương và các nguyên liệu có nguồn gốc động vật khác (trừ sữa và các sản phẩm từ sữa) vào thức ăn chăn nuôi, cũng như tất cả các loại thức ăn chăn nuôi được chế biến từ các nguyên liệu này; nghiêm cấm cho melamine, axit xyanuric và các phế phẩm chứa melamine vào thức ăn chăn nuôi.
(2) Các yêu cầu về vệ sinh thức ăn
Các loại thức ăn bổ sung đã qua sử dụng, thức ăn cô đặc, v.v. phải đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh thức ăn; ngăn ngừa thức ăn thô bị ô nhiễm bởi phân của động vật nuôi và động vật hoang dã để tránh gây bệnh; không cho ăn thức ăn bị mốc hoặc hư hỏng để tránh hiện tượng sữa tươi bị ngả vàng do dư lượng các độc tố sinh học như aspergillus.
(3) Bảo quản thức ăn chăn nuôi
Ngăn ngừa tác động của mưa, độ ẩm, hỏa hoạn, sương giá, nấm mốc, chuột và côn trùng gây hại; thức ăn chăn nuôi cần được xếp gọn gàng và dán nhãn rõ ràng để thuận tiện cho việc áp dụng nguyên tắc “vào trước, ra trước”; kho chứa thức ăn chăn nuôi phải có hệ thống quản lý chặt chẽ cùng sổ sách ghi chép chính xác về việc nhập, xuất, nguyên liệu và hàng tồn kho; việc bảo quản và pha trộn các hóa chất (như thuốc trừ sâu, thuốc xử lý hạt giống, v.v.) phải được thực hiện cách xa khu vực lưu trữ thức ăn thô và thức ăn chăn nuôi.

Các loại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
Có hai tiêu chuẩn phân loại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi: IFN (Phương pháp phân loại thức ăn chăn nuôi quốc tế) và CFN (Phương pháp phân loại thức ăn chăn nuôi của Trung Quốc). Trong đó, IFN là tiêu chuẩn quốc tế, phân loại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi thành: thức ăn thô, thức ăn xanh và thức ăn ủ chua, thức ăn cung cấp năng lượng, thức ăn bổ sung protein, thức ăn khoáng, thức ăn vitamin và phụ gia thức ăn chăn nuôi.
1. Thức ăn thô. Thức ăn thô là loại thức ăn có hàm lượng chất xơ thô từ 18,1% trở lên tính trên chất khô, và được sử dụng dưới dạng phơi khô tự nhiên, chẳng hạn như cỏ khô và rơm rạ. Định dạng IFN là 1—00—000.
2. Thức ăn xanh. Thức ăn xanh là các loại đồng cỏ xanh, nguyên liệu thức ăn thô, lá cây, thân rễ không chứa tinh bột, dưa và trái cây có độ ẩm tự nhiên trên 60%. Định dạng IFN là 2—00—000.
3. Thức ăn ủ chua. Silage là loại thức ăn chăn nuôi được chế biến từ nguyên liệu là thực vật xanh tươi tự nhiên, trong điều kiện kỵ khí, sau quá trình lên men với vi khuẩn axit lactic là vi sinh vật chủ yếu, có đặc điểm tươi xanh và mọng nước. Ví dụ như silage ngô. Định dạng IFN là 3—00—000.
4. Nguồn năng lượng. Thức ăn có hàm lượng chất xơ thô dưới 18% và hàm lượng protein thô dưới 20% tính trên chất khô được gọi là thức ăn giàu năng lượng, chẳng hạn như ngũ cốc, cám, thân rễ giàu tinh bột và trái cây. Định dạng IFN là 4—00—000.
5. Thực phẩm bổ sung protein. Các loại thức ăn có hàm lượng chất xơ thô dưới 18% và hàm lượng protein thô từ 20% trở lên tính trên chất khô được gọi là thức ăn bổ sung protein, chẳng hạn như bột cá, bột đậu nành (bột), v.v. Định dạng IFN là 5—00—000.
6. Thức ăn khoáng. Thức ăn khoáng (khoáng chất) là hỗn hợp gồm các hợp chất chelate của khoáng chất tự nhiên, muối vô cơ tổng hợp hóa học, các chất liên kết hữu cơ và các ion kim loại dùng làm thức ăn. Định dạng IFN là 6-00-000.
7. Thức ăn bổ sung vitamin. Các loại vitamin đơn chất hoặc hỗn hợp được tổng hợp hoặc chiết xuất công nghiệp được gọi là thức ăn bổ sung vitamin, nhưng không bao gồm các loại thức ăn xanh tự nhiên giàu vitamin. Định dạng IFN là 7—00—000.
8. Phụ gia thức ăn chăn nuôi. Để hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng, nâng cao chất lượng thức ăn, thúc đẩy sự phát triển và sinh sản của vật nuôi, đồng thời bảo vệ sức khỏe vật nuôi, các chất được bổ sung vào thức ăn với hàm lượng nhỏ hoặc ở dạng vi lượng được gọi là phụ gia thức ăn, nhưng không bao gồm các nguyên tố khoáng. Mã IFN của các chất bổ sung dinh dưỡng như vitamin và axit amin là 8-00-000.

