Tùy theo hàm lượng dinh dưỡng khác nhau của nguyên liệu thức ăn cho gà đẻ trứng, nó có thể được chia thành thức ăn cung cấp năng lượng, thức ăn giàu protein, thức ăn thô, thức ăn khoáng, thức ăn vitamin và phụ gia.

1. Nguồn năng lượng

Năng lượng là chất dinh dưỡng quan trọng nhất đối với gà. Bất kỳ loại thức ăn nào có hàm lượng protein thô dưới 20,1% và hàm lượng cellulose dưới 18,1% tính trên chất khô đều được xếp vào nhóm thức ăn cung cấp năng lượng. Các loại thức ăn cung cấp năng lượng thường được sử dụng chủ yếu bao gồm những loại sau.

(1)Ngũ cốc

chủ yếu bao gồm ngô, gạo vỡ, lúa mì và bột mì. Ngô chủ yếu được sử dụng ở miền Bắc Trung Quốc. Ngô là nguyên liệu thức ăn được sử dụng nhiều nhất trong thức ăn cho gà đẻ trứng, và thường chiếm khoảng 65-70% khẩu phần ăn của gà đẻ trứng. Ngô chứa nhiều tinh bột, dễ tiêu hóa và hấp thu, đồng thời hàm lượng axit linoleic trong chất béo cũng cao. Khi bảo quản ngô, cần chú ý phòng ngừa nấm mốc; mầm của ngô bị mốc có màu xanh lục.

(2) Cám

chủ yếu bao gồm cám lúa mì và cám gạo. Cám gạo thường không được sử dụng trong thức ăn cho gà đẻ. Cám lúa mì chứa nhiều chất xơ hơn (8,51%–12,1%), có giá trị năng lượng thấp và năng lượng tiêu hóa chỉ đạt 7,1 MJ/kg. Hàm lượng protein thô tương đối lớn, lên đến 12% đến 17%, và chất lượng của nó cao hơn so với hạt lúa mì, giàu lysine 0,5% đến 0,6%, và methionine chỉ khoảng 0,1%. Hàm lượng phốt pho trong cám lúa mì đạt 1,13%, cao nhất trong các loại thức ăn thực vật, nhưng chủ yếu ở dạng phytate, khó tiêu hóa và hấp thu. Chứa vitamin B1, vitamin E, thiếu vitamin B12, vitamin A và vitamin D. Cám lúa mì có kết cấu tơi xốp, độ ngon miệng tốt và có tác dụng nhuận tràng. Thêm cám lúa mì vào khẩu phần ăn của gà đẻ có thể thúc đẩy sự phát triển của gà và kích thích sự phát triển của lông, chiếm từ 5% đến 10% trong khẩu phần ăn.

(3) Mỡ bôi trơn

Bao gồm chất béo động vật và chất béo thực vật. Các loại chất béo động vật thường được sử dụng bao gồm dầu cá, mỡ động vật, dầu cừu, mỡ lợn, dầu xương, v.v., và hàm lượng năng lượng tiêu hóa của chúng tương đối cao (gấp hơn 2,5 lần so với ngô). Khi sử dụng, cần chú ý tránh dùng các loại mỡ đã bị hư hỏng. Dầu thực vật bao gồm dầu ngô, dầu cải, dầu đậu nành và các loại dầu hỗn hợp. Thông thường, không cần thiết phải bổ sung chất béo vào thức ăn cho gà đẻ, và chỉ cần bổ sung từ 1% đến 2% dầu đậu nành đã nấu chín vào mùa nóng hoặc khi trọng lượng gà chưa đạt tiêu chuẩn.

Máy xay thức ăn gia cầm tại Kenya

2. Thức ăn chứa protein

Protein là thành phần chính của các tế bào cơ thể gà và trứng. Hiệu suất sử dụng protein ở gà chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng axit amin trong các nguyên liệu thức ăn và sự cân bằng của các axit amin. Các nguyên liệu thức ăn giàu protein thường được sử dụng bao gồm thức ăn giàu protein thực vật và thức ăn giàu protein động vật.

(1) Thức ăn chăn nuôi giàu protein thực vật

chủ yếu bao gồm bột đậu nành, đậu nành phồng, bột hạt cải dầu, bột hạt bông, bột đậu phộng, bột vừng, bột hạt lanh, bột gluten ngô, v.v. Các loại axit amin có trong bột đậu nành về cơ bản đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng của gia cầm. Bột đậu nành cũng có hàm lượng năng lượng tương đối cao, giàu riboflavin và niacin, nhưng hàm lượng selen lại thấp. Bã đậu nành (bột đậu nành) có hương vị và độ ngon miệng tốt, là nguồn thức ăn giàu protein lý tưởng. Bã đậu nành (bột đậu nành) thường chiếm khoảng 20-30% khẩu phần ăn của gà đẻ trứng. Để nâng cao tỷ lệ sử dụng protein và giảm chi phí thức ăn, có thể sử dụng đồng thời ba loại bã hỗn hợp (bột hỗn hợp) khi sử dụng bã đậu nành (bột đậu nành). Lượng sử dụng của từng loại bột đậu nành hỗn hợp thường là 3% đến 5%, và tổng lượng bột đậu nành hỗn hợp sử dụng không nên vượt quá 6%, đồng thời hàm lượng protein tổng trong khẩu phần không được thấp hơn tiêu chuẩn cho ăn.

(2) Thức ăn chăn nuôi chứa protein động vật

chủ yếu bao gồm bột cá, bột thịt, bột thịt và xương, bột máu, bột lông, v.v. Bột cá được sử dụng tại Trung Quốc (bao gồm cả bột cá nhập khẩu và bột cá sản xuất trong nước) là bột cá nguyên chất được chế biến từ cá nguyên con, không chứa tạp chất. Các loại bột cá khác nhau có hàm lượng protein chênh lệch đáng kể do sự khác biệt về nguyên liệu thô và điều kiện chế biến. Hàm lượng protein của bột cá chất lượng cao rất cao, thường khoảng 64,1%, cân bằng axit amin cũng rất tốt, và hàm lượng lysine và methionine cao. Hàm lượng canxi và phốt pho tương đối cao, và toàn bộ phốt pho đều là phốt pho có sẵn. Nó cũng chứa vitamin A, vitamin E và vitamin B12, những chất không có trong tất cả các loại thức ăn thực vật, và hàm lượng các vitamin B khác cũng cao. Cũng cần lưu ý rằng bột cá chứa các yếu tố kích thích tăng trưởng chưa được xác định. Do giá thành cao của bột cá chất lượng cao, nó thường chỉ được sử dụng trong thức ăn gà với tỷ lệ khoảng 3%, và chế độ ăn không chứa bột cá thường được áp dụng trong giai đoạn nuôi và đẻ trứng.

Hàm lượng protein thô trong bột thịt và bột thịt xương dao động từ 40% đến 50%; hàm lượng lysine cao hơn, nhưng hàm lượng methionine và tryptophan lại thấp hơn (thấp hơn so với bột máu); hàm lượng các vitamin nhóm B cao hơn, và hàm lượng vitamin A cũng cao hơn. Hàm lượng vitamin D và B12 thấp hơn so với bột cá.

Hàm lượng protein thô trong bột máu lên tới 80,1%, hàm lượng lysine cũng đạt 71,3%–81,3% (cao hơn hàm lượng trong bột cá thông thường), hàm lượng histidine cũng cao, nhưng hàm lượng arginine lại rất thấp. Kết hợp bột máu với bột đậu phộng hoặc bột bông có thể mang lại hiệu quả cho ăn tốt hơn. Độ tiêu hóa của bột máu rất thấp, độ ngon miệng cũng kém, tỷ lệ trong khẩu phần ăn thường không vượt quá 3%.

Bột lông gia cầm được sản xuất bằng cách hấp áp suất cao, sấy khô và nghiền nhỏ lông gia cầm, với hàm lượng protein trên 80,31%. Khi kết hợp với các loại thức ăn chứa protein động vật khác, nó có thể bổ sung protein cho khẩu phần ăn của gà đẻ. Do khả năng tiêu hóa thấp, tốt nhất là không nên sử dụng loại thức ăn này.

3. Thức ăn khoáng  

Chủ yếu bao gồm bột xương, bột đá, bột vỏ trứng, canxi hydro photphat và muối. Bột đá là chất bổ sung canxi tiết kiệm nhất và được sử dụng phổ biến nhất. Liều lượng trong thức ăn cho gà đẻ và gà trưởng thành ở giai đoạn tăng trưởng lần lượt là 11%–21% và 61%–81%. Lượng bột vỏ trứng thường là 1% đến 2% cho gà con và 5% đến 7% cho gà đẻ. Liều lượng muối ăn thường là 0,25% đến 0,3%.

Các chức năng và triệu chứng thiếu hụt của một số khoáng chất chính như sau:

①Natri và clo  

Chức năng: Tham gia vào quá trình hình thành dịch tiêu hóa; điều hòa nồng độ dịch cơ thể; điều hòa độ pH của dịch cơ thể; tham gia vào các hoạt động của hệ thần kinh và cơ bắp.

Các triệu chứng thiếu hụt: những hậu quả bất lợi do thiếu natri trong cơ thể: tăng trưởng chậm, chán ăn, sụt cân, hiệu quả sử dụng thức ăn giảm; thay đổi chức năng tế bào; giảm thể tích huyết tương, giảm cung lượng tim, giảm áp lực động mạch chủ và tăng lắng đọng hồng cầu; Độ đàn hồi của mô dưới da giảm; chức năng của tuyến thượng thận bị suy giảm, dẫn đến tăng ure hoặc axit uric trong máu, sốc và thậm chí tử vong; thiếu natri ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng protein và năng lượng; thiếu natri ở gà cũng có thể gây ra hiện tượng mổ nhau.

Gà con bị thiếu clo, có tốc độ tăng trưởng chậm, tỷ lệ tử vong cao, hiện tượng cô đặc máu, mất nước và nồng độ clorua trong máu giảm. Ngoài ra, gà bị thiếu clo dễ bị kích thích bởi những tiếng động đột ngột hoặc các cú sốc và biểu hiện các phản ứng thần kinh điển hình tương tự như co giật.

②Canxi  

Chức năng: Tham gia vào quá trình hình thành xương; 99,1% canxi trong cơ thể động vật tồn tại trong xương; điều hòa chức năng thần kinh và cơ bắp; duy trì cân bằng acid-bazơ.

Các triệu chứng thiếu hụt: Các triệu chứng thiếu canxi ở gà có thể tóm tắt như sau: loãng xương hoặc còi xương do thiếu canxi, tư thế và dáng đi bất thường; chậm lớn và phát triển; giảm lượng thức ăn tiêu thụ; dễ bị chảy máu nội tạng.

③Phốt pho  

Chức năng: Tham gia vào quá trình hình thành xương; là thành phần chính của nhân tế bào và màng tế bào; tham gia vào các quá trình chuyển hóa khác nhau.

Các triệu chứng của tình trạng thiếu hụt: Thiếu phốt pho có các biểu hiện tương tự như thiếu canxi, dẫn đến các vấn đề về sụn; tình trạng thiếu hụt ở giai đoạn sớm có thể được khắc phục bằng cách bổ sung phốt pho; thiếu phốt pho thường biểu hiện qua các triệu chứng như chán ăn, tăng cân chậm, nồng độ phốt pho trong máu thấp và tình trạng sức khỏe kém.

4. Phụ gia thức ăn chăn nuôi 

Các thành phần của phụ gia thức ăn chăn nuôi được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là phụ gia dinh dưỡng, bao gồm vitamin, nguyên tố vi lượng, axit amin, v.v.; nhóm thứ hai là phụ gia phi dinh dưỡng, bao gồm chất kích thích tăng trưởng, chất đuổi côn trùng, chất chống oxy hóa, chất tăng cường màu sắc, chất tạo hương vị, v.v.

Các chức năng và triệu chứng của một số loại vitamin chính như sau:

①Vitamin A 

Chức năng: Duy trì tính toàn vẹn của mô biểu mô và thị lực bình thường, tham gia vào quá trình hình thành xương, v.v.

Các triệu chứng của tình trạng thiếu hụt: chậm phát triển, quáng gà, khớp cứng hoặc sưng.

②Vitamin D 

Chức năng: Thúc đẩy sự hấp thu canxi và quá trình chuyển hóa canxi và phốt pho.

Các triệu chứng của tình trạng thiếu hụt: chậm phát triển, còi xương.

③Vitamin E 

Chức năng: chất chống oxy hóa sinh học, bảo vệ tính toàn vẹn của màng tế bào.

Các triệu chứng của tình trạng thiếu hụt: chậm lớn, teo cơ (bệnh cơ trắng), hoại tử gan.

④ Vitamin K

Chức năng: Cần thiết để hình thành 4 loại protein đông máu và tham gia vào quá trình đông máu.

Các triệu chứng của tình trạng thiếu hụt: thời gian đông máu kéo dài hoặc chảy máu không ngừng và chảy máu trong; thường xuất hiện khi gà bị gãy xương.

⑤Nhóm vitamin B 

Chức năng: Tham gia vào các quá trình trao đổi chất khác nhau trong cơ thể gà.

Các triệu chứng của tình trạng thiếu hụt: khó tiêu, chán ăn, viêm da, biến dạng bàn chân và chân, cản trở sự tăng trưởng và phát triển.

⑥Vitamin C 

Chức năng: Tham gia vào quá trình hình thành chất gian bào; giải độc, chống oxy hóa.

Không có triệu chứng: bệnh còi xương, dễ gãy xương, vết thương và vết loét khó lành.

5. Nước  

Nước là thành phần chính của các chất lỏng trong cơ thể và đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình trao đổi chất bình thường của gia cầm. Mặc dù nhu cầu nước của gà chưa được xác định rõ ràng, nhưng đây vẫn là một chất dinh dưỡng thiết yếu. Nhu cầu nước của gà bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau: nhiệt độ môi trường, độ ẩm tương đối, thành phần khẩu phần ăn và tốc độ tăng trưởng. Thông thường, người ta cho rằng lượng nước tiêu thụ của gà gấp đôi lượng thức ăn tiêu thụ, nhưng trên thực tế, lượng nước tiêu thụ có sự dao động rất lớn.

email
WhatsApp
Nhấp vào đây!
Cuộn lên đầu trang