Đề xuất dự án xây dựng nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi gia cầm và thủy sản công suất 200.000 tấn/năm

Chi phí xây dựng nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm tại Hoa Kỳ

Khởi nghiệp trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm từ gia cầm, gia súc và thủy sản quy mô lớn là một vấn đề rất phức tạp. Hôm nay, RICHI sẽ tiếp tục chia sẻ với các bạn Đề xuất dự án nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm và gia súc quy mô lớn chúng tôi đã làm.

Tên: Dự án xây dựng nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi cho gia cầm, gia súc và thủy sản với công suất 200.000 tấn/năm

Công suất: 200.000 tấn/năm (khoảng 16.000 tấn/tháng)

Chi phí đầu tư dự án nhà máy thức ăn chăn nuôi: 60 triệu nhân dân tệ

Địa điểm: Thành phố Quảng Nguyên, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc

Diện tích dự án: 55 mẫu Anh

Thời gian thi công: Thời gian thi công là 12 tháng (từ tháng 10 năm 2008 đến tháng 10 năm 2009)

Tiến độ thực hiện dự án:

①Hoàn tất các thủ tục phê duyệt dự án, báo cáo thi công, thủ tục sử dụng đất và đấu thầu trước tháng 5 năm 2008. Để rút ngắn thời gian thi công, chính quyền địa phương đã đồng ý tiến hành các thủ tục dự án và khởi công cùng lúc.

②Công trình được khởi công vào tháng 10 năm 2008 và hoàn thành vào tháng 10 năm 2009.

③Sản xuất thử nghiệm: Tháng 10 năm 2009

④Thời gian chấp nhận: Tháng 11 năm 2009

Thiết bị cần thiết để thành lập một nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm

1. Bối cảnh của Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi đa năng với công suất 2.000.000 tấn/năm

(1) Xác định thị trường mục tiêu

Thành phố Quảng Nguyên, tỉnh Tứ Xuyên, nằm trong phạm vi bán kính khoảng 200 km. Ngoài thị trường nội thành, Quảng Nguyên còn tọa lạc tại điểm giao thoa giữa ba tỉnh Tứ Xuyên, Cam Túc và Thiểm Tây. Các sản phẩm của thành phố có thể được phân phối đến hơn 60 huyện và thành phố thuộc các khu vực lân cận của Tứ Xuyên, Cam Túc và Thiểm Tây.

(2) Nguồn gen địa phương

Thị trường trọng điểm sở hữu nguồn tài nguyên chăn nuôi dồi dào. Nền kinh tế địa phương chủ yếu dựa vào chăn nuôi nông nghiệp, với nguồn nguyên liệu cho các sản phẩm nông nghiệp và phụ trợ rất phong phú. Đây là địa điểm lý tưởng để phát triển nuôi trồng thủy sản. Thức ăn chăn nuôi cho lợn, gà, vịt và cá tập trung nhiều nhất trong phạm vi 200 km, đặc biệt là thức ăn cho lợn, gia cầm và thỏ lấy lông. Năm 2007, tổng công suất của thành phố là 3 triệu tấn, trong đó: 2,55 triệu tấn thức ăn tự trộn chiếm 85%; thức ăn hỗn hợp là 450.000 tấn, chiếm 15%. 80.000 tấn nguyên liệu cô đặc; 73.000 tấn premix. Xét về cơ cấu doanh số bán thức ăn chăn nuôi hàng năm, tỷ lệ lợn: gia cầm: cá là 80:18:2. Thức ăn cô đặc chiếm 35% trong thức ăn chăn nuôi heo, thức ăn hỗn hợp chiếm 35% và thức ăn premix chiếm 30%; thức ăn chăn nuôi gia cầm chiếm 80% trong thức ăn chăn nuôi gia cầm lấy thịt và 20% trong thức ăn chăn nuôi gia cầm lấy trứng. Năm 2007, tổng công suất thức ăn hỗn hợp tại thành phố Quảng Nguyên là hơn 300.000 tấn (bao gồm hơn 250.000 tấn thức ăn hỗn hợp cho lợn); 90.000 tấn thức ăn cô đặc và premix cho lợn, cùng hơn 10.000 tấn thức ăn cho cá ao có tiềm năng thị trường rất lớn.

(3) Nhu cầu thị trường

Ủy ban Thành ủy và Ủy ban Nhân dân thành phố Quảng Nguyên rất coi trọng việc phát triển ngành chăn nuôi và đã đề ra kế hoạch nhằm đạt được bước phát triển nhảy vọt trong sản xuất chăn nuôi của thành phố vào cuối Kế hoạch 5 năm lần thứ 11. Đến năm 2010, thành phố dự kiến sẽ xuất chuồng 7 triệu con lợn, 3 triệu con cừu thịt, 50 triệu con gia cầm và 10 triệu con thỏ. Tuy nhiên, ngành thức ăn chăn nuôi của thành phố còn rất yếu kém và lạc hậu, nguồn cung thức ăn chăn nuôi không đủ, điều này đã trở thành nút thắt cổ chai cản trở sự phát triển của ngành chăn nuôi. Công suất thiết kế sản xuất hiện tại của ngành thức ăn chăn nuôi thành phố chỉ đạt 60.000 tấn, trong khi sản lượng thực tế chỉ khoảng 20.000 tấn. Nguồn cung thức ăn chăn nuôi chủ yếu phụ thuộc vào nguồn cung từ các địa phương khác. Các sản phẩm thức ăn chăn nuôi chủ yếu là hàng nhập khẩu như Hope, Zhengda, Tongwei và Tiqi Luxi, được nhập khẩu quanh năm. Tổng lượng thức ăn hỗn hợp, premix phụ gia và thức ăn cô đặc vượt quá 350.000 tấn. Đến năm 2010, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành chăn nuôi thành phố, nhu cầu về thức ăn chăn nuôi công nghiệp sẽ tăng theo cấp số nhân.

2. Tiêu chuẩn chất lượng năng suất

Các sản phẩm của dự án này bao gồm các loại thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm, và các tiêu chuẩn tương ứng phải được áp dụng. Các tiêu chuẩn này là:

GB/T16765—1997 Yêu cầu kỹ thuật chung đối với thức ăn viên;

Xác định độ đồng đều của hỗn hợp thức ăn chăn nuôi theo tiêu chuẩn GB/T5918-1997;

GB8962-88: Thức ăn hỗn hợp cho vịt đang phát triển;

GB8963-88: Thức ăn hỗn hợp cho vịt con nuôi lấy thịt;

GB8964-88: Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ và vịt giống;

GB5915-86: Thức ăn hỗn hợp cho heo con, heo thịt đang phát triển và heo thịt giai đoạn hoàn thiện;

GB5916-86 quy định về thức ăn hỗn hợp dành cho gà, gà đẻ trứng và gà thịt.

nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi và gia cầm tại Canada

3. Giới thiệu dự án——Kế hoạch kinh doanh của nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm hàng đầu với công suất hàng năm là 200.000 tấn

(1) Địa chỉ dự án nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi

Dự án nhà máy sản xuất này là dự án sản xuất thức ăn chăn nuôi. Việc lựa chọn địa điểm phải đáp ứng các yêu cầu sau: gần nguồn cung cấp nguyên liệu thô, chi phí nguyên liệu thô và kênh phân phối thành phẩm thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh, điều kiện vệ sinh xung quanh khu vực nhà máy tốt, không có nơi nào cản trở vệ sinh sản phẩm, giao thông tại địa điểm thuận tiện, nguồn cung cấp nước, điện và khí đốt tự nhiên đầy đủ cùng các điều kiện khác. Sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng, địa điểm được chọn là quận Lizhou, thành phố Guangyuan.

(2) Tình trạng cơ sở vật chất của nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi

Khu vực này cách ga đường sắt 5 km và cách đường cao tốc 2 km. Điều kiện giao thông rất thuận tiện, cơ sở hạ tầng hỗ trợ đầy đủ, chức năng hoàn chỉnh, các hệ thống cấp nước, điện, hơi nước, thoát nước và các tiện ích khác đều đáp ứng đầy đủ nhu cầu cung cấp năng lượng và bảo vệ môi trường cho sản xuất quy mô lớn. Môi trường an ninh trật tự tốt và nhận được sự hỗ trợ tích cực từ chính quyền. Năm thành phố cấp tỉnh ở Gansu, Shaanxi và Sichuan nằm trong phạm vi 200 km. Địa hình và địa mạo của địa điểm xây dựng nhà máy được chọn là đồng bằng, cấu trúc địa chất và nền móng xây dựng tốt, và cơ sở hạ tầng của khu phát triển hoàn chỉnh. Do đó, địa điểm được chọn cho dự án rất phù hợp để Xây dựng nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm và gia súc hiện đại, hoàn toàn tự động quy mô lớn với công suất 200.000 tấn/năm.

(3) Tình hình nguyên liệu, nhiên liệu và cơ sở hạ tầng công cộng

①Cung ứng nguyên liệu và phụ liệu

Các kênh cung ứng chính cho nguyên liệu chế biến của dự án dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm quy mô lớn được chia thành hai phần: trong tỉnh và ngoài tỉnh. Tỉnh là nguồn cung cấp chính. Nguồn hàng (ngô) trong tỉnh được cung cấp bởi thành phố Quảng Nguyên trong hơn nửa năm. Ngô được cung cấp từ khu vực đông bắc, và hàng hóa được kiểm tra và thanh toán bởi các công ty nhà máy thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm trong và ngoài tỉnh, do đó nguồn nguyên liệu chế biến có thể được đảm bảo.

②Nguồn nhiên liệu và nguồn điện

Nguồn cung cấp nhiên liệu và điện năng đầy đủ. Nguồn điện từ lưới điện quốc gia, lò hơi tiết kiệm than tự chế tạo để Sản lượng thức ăn chăn nuôi 200.000 tấn/năm.

③Nước dùng cho sản xuất và sinh hoạt

Sau khi dự án đi vào hoạt động, hệ thống cấp nước đô thị của dự án có thể đảm bảo nguồn cung cấp nước.

nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi và gia cầm tại Canada

4. Thiết kế các giải pháp kỹ thuật và lựa chọn thiết bị

(1) Cách thức sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm trong dự án này?

Nạp nguyên liệu - làm sạch - nghiền - định lượng - trộn - tạo hạt - làm mát - sàng lọc - cân - đóng gói - đưa vào kho thành phẩm

(2) Các chỉ số kỹ thuật trong công nghệ thức ăn chăn nuôi

Độ chính xác của quá trình định lượng: tĩnh ≤1‰, động ≤3‰)

Trộn đồng đều: hệ số biến thiên CV ≤ 7%

Nồng độ bụi: trong xưởng ≤ 10 mg/m³, tại cửa nạp và điểm xả ≤ 150 mg/m³

Tiếng ồn trong xưởng: ≤8 dB(A)

(3) Thiết bị chính cho dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản công suất 200.000 tấn/năm

Cái Thiết bị chế biến thức ăn chăn nuôi chính của dự án nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm quy mô lớn với công suất 200.000 tấn/giờ bao gồm máy nghiền búa cho thức ăn chăn nuôi gia cầm, gia súc, gà, lợn, máy trộn tự động cho thức ăn chăn nuôi,Máy ép viên thức ăn chăn nuôi kiểu khuôn vòng cỡ lớn, chịu tải nặng, máy đóng kiện, hệ thống định lượng bằng vi tính và các thiết bị khác. Đơn vị dự án đã tiến hành lựa chọn sơ bộ các thông số kỹ thuật và mẫu mã thiết bị thông qua việc khảo sát các nhà sản xuất thiết bị trong và ngoài nước.

Số Thiết bị Mẫu Số lượng
1 Máy nghiền thức ăn chăn nuôi trục đôi Ngô nghiền (lưới Ф3) >20 tấn/giờ, 75*2KW 1
2 Máy nghiền búa dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi Ngô nghiền (lưới mắt 3 mm) >10 tấn/giờ, 75 kW 1
3 Máy trộn cánh khuấy dùng cho thức ăn chăn nuôi gia cầm V = 4 m theo chiều ngang, độ đồng đều của quá trình trộn <5%, 30 kW 1
4 Máy ép viên thức ăn chăn nuôi sử dụng khuôn vòng 15 tấn/giờ (khuôn vòng Ф4), 150 kW 2
5 máy nghiền viên 20 tấn/giờ, cấu trúc ba tầng, 15 kW 2
6 Máy làm mát viên nén ngược dòng 15–20 tấn/giờ, (2,2 + 1,5) kW 2
7 Màn hình phân loại hạt 20 tấn/giờ, bề mặt sàng hai lớp, 3 kW 2
8 Máy đóng gói điện tử 25–50 kg/bao, 300–600 bao/giờ, sai số ≤50 g 2
9 Máy nén khí Dung tích là 3 mét khối mỗi phút, áp suất là 0,7 bar, công suất 22 kW 1
10 Bộ phân phối quay Công suất 50 tấn/giờ, cơ cấu định vị và khóa tự động 7
11 Thiết bị cấp chất lỏng Tốc độ bơm: 100 lít/phút, độ chính xác: 1% 2
12 Hệ thống định lượng bằng vi máy tính Cân hai dải, cân một dải, có thể cân 12 loại, độ chính xác động 0,21 TP4T 1
13 Silo Có thể chứa 3.000 tấn ngô 2
14 Nồi hơi đốt than 4 tấn 1

(4) Các nguồn thiết bị chính

Các thiết bị chính của dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi bao gồm máy nghiền thức ăn, máy trộn thức ăn, máy tạo viên thức ăn và máy ép đùn thức ăn. Thiết bị chính cho dây chuyền thức ăn hoàn chỉnh dành cho gia cầm và gia súc Trong dự án này, tất cả các thiết bị đều do Richi Machinery cung cấp. So với các sản phẩm nhập khẩu, các thiết bị sản xuất thức ăn chăn nuôi này có hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm gần như tương đương. Bộ thiết bị sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm hoàn chỉnh này có mức độ tự động hóa và cơ giới hóa cao, giảm bớt cường độ lao động cho công nhân, tiêu thụ điện năng thấp và có khả năng sản xuất liên tục.

5. Ước tính Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi quy mô lớn với công suất 200.000 tấn/năm Chi phí đầu tư

Công suất thiết kế của thiết bị này là Dự án nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi gia cầm và gia súc quy mô lớn là 200.000 tấn/năm, đạt 220.000 tấn. Tổng vốn đầu tư: xây dựng (cơ sở vật chất) + thiết bị + vốn lưu động = 2.051,4 + 1.998,6 + 1.950 = 60 triệu nhân dân tệ.

6. Nguồn của thông tin này Kinh phí cho dự án nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi công suất 200.000 tấn/giờ

①Doanh nghiệp tự chủ về tài chính.

②Công ty sản xuất thức ăn chăn nuôi huy động vốn thông qua các phương thức tài chính khác như tăng vốn cổ phần.

③ Nỗ lực xin vay vốn từ Ngân hàng Phát triển Trung Quốc và nộp đơn xin các quỹ đặc biệt dành cho phát triển công nghiệp hóa với sự hỗ trợ của Nhà nước.

★Cơ cấu vốn điều lệ: Hiện tại, dự án có một cổ đông duy nhất và một chủ sở hữu, và toàn bộ vốn chủ sở hữu của dự án thuộc sở hữu của chủ sở hữu.

★Cơ cấu nợ: Hiện nay, các ngân hàng và chủ đầu tư là những nguồn cung cấp vốn vay duy nhất cho dự án. Do đó, cơ cấu nợ có thể là vốn vay ngân hàng hoặc việc huy động vốn góp từ các cổ đông.

★Đầu tư từ quỹ hỗ trợ của Nhà nước: Khoản đầu tư không hoàn lại của Nhà nước dành cho các dự án của doanh nghiệp chỉ được doanh nghiệp sử dụng và phải dành riêng cho các dự án đã được phê duyệt, không được chiếm dụng cho các mục đích khác; đây là khoản đầu tư mà Nhà nước cho doanh nghiệp vay để hỗ trợ dự án, và doanh nghiệp phải sử dụng nó trong quá trình xây dựng dự án này, việc sử dụng vốn không được thay đổi, và doanh nghiệp sẽ sử dụng vốn theo nhu cầu của dự án, đồng thời phải hoàn trả cả gốc và lãi trong thời hạn quy định. Rủi ro vay vốn được đảm bảo bằng quyền sở hữu tài sản cố định của dự án.

7. Kế hoạch dự án

(1) Thiết kế kiến trúc

Thiết kế đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc về phòng cháy, chống động đất và bảo vệ môi trường, đồng thời phù hợp với nhu cầu sản xuất và quy trình công nghệ. Cải thiện môi trường làm việc cho công nhân. Từ hình dáng đến màu sắc, kết cấu của tòa nhà đơn lẻ đều hướng đến sự đơn giản, rõ ràng và rộng rãi, đồng thời mang đậm nét cá tính của kiến trúc công nghiệp hiện đại. Xưởng chính và kho hàng sử dụng thép màu. Trong toàn bộ thiết kế tòa nhà, chúng tôi nỗ lực áp dụng các vật liệu và công nghệ mới, và tòa nhà tràn ngập cảm giác nghệ thuật.

(2) Chống thấm mái

Ngoài việc chống thấm cho các bộ phận của nhà kho, các bộ phận còn lại đều được chống thấm bằng ba lớp vải nỉ và bốn lớp dầu, và độ dốc mái là 3%-5%.

(3) Mặt đất

Mặt sàn của nhà máy và tòa nhà duy nhất đều được lát bằng vữa xi măng.

(4) Nền móng 

Theo phương án thi công móng, phần khung sử dụng móng độc lập dưới cột, còn phần mở rộng sử dụng móng dải dưới tường.

(5) Mô hình hóa cấu trúc

Phần khung có nhiều lỗ, sử dụng kết hợp các cột gạch và các phương án kết cấu chịu lực, đồng thời tất cả các thành phần đều ưu tiên sử dụng vật liệu có sẵn tại địa phương hoặc dễ chế tạo tại công trường.

(6) Tải trọng kết cấu

Tải trọng sàn của xưởng chính được tính là 20 kN/m², còn tải trọng sàn khung thép của tòa nhà văn phòng và xưởng là 0,5–0,7 kN/m².

Nhà máy sản xuất thức ăn gia cầm cho 100.000 con

8. Đánh giá tác động môi trường

(1) Tác động của điều này Dự án xây dựng dây chuyền chế biến thức ăn chăn nuôi công suất 200.000 tấn/năm về môi trường

Trong quá trình xây dựng Dự án sản xuất thức ăn chăn nuôi tự động quy mô lớn dành cho gia cầm, quá trình thi công sẽ gây ra một số tiếng ồn.

(2) Tác động của quy trình sản xuất nhà máy thức ăn chăn nuôi đối với môi trường

Trong quá trình sản xuất thức ăn chăn nuôi, trong xưởng có một lượng bụi nhỏ và tiếng ồn nhẹ.

(3) Cơ sở pháp lý về bảo vệ môi trường được áp dụng trong dự án này

"Tiêu chuẩn thiết kế kiểm soát tiếng ồn trong các doanh nghiệp công nghiệp" GBJ87—1985

"Tiêu chuẩn về tiếng ồn tại ranh giới các doanh nghiệp công nghiệp" GB12348-1990

(4) Kế hoạch bảo vệ môi trường

① Xử lý bụi

Xưởng sản xuất đã lựa chọn các thiết bị có khả năng cách ly tốt. Các thiết bị lọc bụi bằng túi lọc xung được lắp đặt tại những vị trí có bụi thoát ra, và không khí chứa bụi chỉ được thải ra ngoài sau khi đã qua xử lý lọc bụi và đạt tiêu chuẩn. Đồng thời, khu vực nhà máy được phủ xanh hoàn toàn và không khí được làm sạch.

②Xử lý nước thải

Nước thải sinh hoạt trong khu vực nhà máy được xử lý và xả vào mương thoát nước thải chung trong khu vực đô thị của thành phố Quảng Nguyên.

③Phòng ngừa ô nhiễm tiếng ồn

Thiết bị phải là thiết bị có hiệu suất cao và độ ồn thấp, đồng thời phải áp dụng các biện pháp như hấp thụ âm thanh, cách âm, hấp thụ rung động và cách ly rung động.

④Cơ quan quản lý bảo vệ môi trường

Thành lập một cơ quan quản lý bảo vệ môi trường trực thuộc sự lãnh đạo của người giám sát để tổ chức, triển khai và giám sát công tác bảo vệ môi trường tại nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi.

(5) Đánh giá tác động môi trường

Cái Dự án dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô lớn theo hình thức chìa khóa trao tay, với công suất hàng năm đạt 200.000 tấn không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường sau khi lựa chọn thiết bị và áp dụng các biện pháp phòng ngừa.

email
WhatsApp
Nhấp vào đây!
Lên đầu trang